(Top Banner Ad)
fan fiction
B2
noun B2 Văn học, Văn hóa đại chúng

fan fiction

UK: /ˈfæn ˈfɪkʃən/ • US: /ˈfæn ˈfɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyện do fan viết truyện hư cấu do fan viết fanfic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fiction written by fans of a television series, movie, book, etc., using existing characters and situations.

Vietnamese Meaning

Tác phẩm hư cấu được viết bởi người hâm mộ của một bộ phim truyền hình, phim điện ảnh, sách, v.v., sử dụng các nhân vật và tình huống đã có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spends hours reading fan fiction about her favorite anime."

    "Cô ấy dành hàng giờ đọc fan fiction về bộ anime yêu thích của mình."

  • "The website is dedicated to providing a platform for writers to share their fan fiction."

    "Trang web này được tạo ra để cung cấp một nền tảng cho các nhà văn chia sẻ fan fiction của họ."

  • "Some fan fiction stories are better written than the original material."

    "Một số câu chuyện fan fiction được viết hay hơn cả nguyên tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fanfic Phiên bản viết tắt thân mật của "fan fiction".
Noun fanfiction writer Người viết fan fiction.
Noun fandom Cộng đồng những người hâm mộ một tác phẩm, nghệ sĩ hoặc thể loại cụ thể; môi trường mà fan fiction được tạo ra và chia sẻ.
Adjective fan-made Được tạo ra bởi người hâm mộ (ví dụ: video, nghệ thuật, game).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fanaticus
Latin
fictio
English
fan
English
fiction
English
fan fiction

Nguồn gốc của "Fan Fiction"

"Fan fiction" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ "fan" và "fiction". "Fan" là dạng rút gọn của "fanatic" (người cuồng tín, người hâm mộ cuồng nhiệt), có nguồn gốc từ tiếng Latin "fanaticus", chỉ những người phục vụ hoặc bị ám ảnh bởi một ngôi đền. Còn "fiction" (viễn tưởng, hư cấu) lại xuất phát từ tiếng Latin "fictio", có nghĩa là "sự hình thành" hay "sự sáng tạo". Khi ghép lại, "fan fiction" miêu tả những câu chuyện hư cấu được viết bởi những người hâm mộ cuồng nhiệt, dựa trên các nhân vật hoặc thế giới trong những tác phẩm gốc mà họ yêu thích.

Usage Note

Fan fiction thường được viết và chia sẻ trực tuyến, thường là phi lợi nhuận. Nó khám phá các khả năng khác nhau, tiếp tục câu chuyện gốc hoặc phát triển mối quan hệ giữa các nhân vật. Nó thường được viết từ góc nhìn của người hâm mộ về điều họ muốn thấy trong vũ trụ đó. Đôi khi còn được gọi là 'fanfic'.

Prepositions

about of on

* **fan fiction about [tác phẩm gốc]**: fan fiction viết về một tác phẩm gốc cụ thể. Ví dụ: fan fiction about Harry Potter.
* **fan fiction of [tác giả/phim/v.v.]**: fan fiction của một tác giả hoặc dựa trên một tác phẩm cụ thể. Ví dụ: fan fiction of J.K. Rowling's Harry Potter.
* **fan fiction on [chủ đề]**: fan fiction về một chủ đề hoặc mối quan hệ cụ thể trong tác phẩm gốc. Ví dụ: fan fiction on the relationship between Hermione and Ron.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fan fiction
  • popular popular fan fiction
    (fan fiction phổ biến)
  • amateur amateur fan fiction
    (fan fiction nghiệp dư)
  • new new fan fiction
    (fan fiction mới)
  • well-written well-written fan fiction
    (fan fiction được viết tốt)
  • Harry Potter Harry Potter fan fiction
    (fan fiction về Harry Potter)
Verb + fan fiction
  • write write fan fiction
    (viết fan fiction)
  • read read fan fiction
    (đọc fan fiction)
  • publish publish fan fiction
    (xuất bản fan fiction (thường là trực tuyến))
  • post post fan fiction online
    (đăng fan fiction trực tuyến)
  • create create fan fiction
    (sáng tạo fan fiction)
Noun + fan fiction
  • genre fan fiction genre
    (thể loại fan fiction)
  • story a fan fiction story
    (một câu chuyện fan fiction)
  • site fan fiction site
    (trang web fan fiction)
  • community fan fiction community
    (cộng đồng fan fiction)

Idioms

  • get into fan fiction

    Bắt đầu đọc hoặc viết fan fiction.

    "She just got into Harry Potter fan fiction and can't stop reading."

    (Cô ấy mới bắt đầu đọc fan fiction về Harry Potter và không thể ngừng lại.)

  • dive into the world of fan fiction

    Đắm chìm vào thế giới fan fiction; khám phá một cách sâu sắc.

    "Many readers dive into the world of fan fiction to explore alternate universes."

    (Nhiều độc giả đắm chìm vào thế giới fan fiction để khám phá các vũ trụ thay thế.)

  • ship characters in fan fiction

    Ghép đôi các nhân vật (thường là từ tác phẩm gốc) trong fan fiction, thể hiện mong muốn họ có mối quan hệ lãng mạn.

    "Fans often ship characters from different series in their fan fiction."

    (Người hâm mộ thường ghép đôi các nhân vật từ những bộ truyện khác nhau trong fan fiction của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fan fiction

noun
Lật mặt

Tác phẩm hư cấu được viết bởi người hâm mộ của một bộ phim truyền hình, phim điện ảnh, sách, v.v., sử dụng các nhân vật và tình huống đã có.

"She spends hours reading fan fiction about her favorite anime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys reading fan fiction is obvious.
Việc cô ấy thích đọc fan fiction là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he admits he writes fan fiction is not important.
Việc anh ấy có thừa nhận mình viết fan fiction hay không thì không quan trọng.
Nghi vấn
Do you know why she spends so much time reading fan fiction?
Bạn có biết tại sao cô ấy dành quá nhiều thời gian đọc fan fiction không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already published several chapters of her fan fiction before she realized the original author had seen it.
Cô ấy đã xuất bản vài chương truyện fan hâm mộ trước khi nhận ra tác giả gốc đã đọc nó.
Phủ định
They hadn't known about the controversy surrounding fan fiction until after they had already started writing their own.
Họ đã không biết về những tranh cãi xung quanh truyện fan hâm mộ cho đến sau khi họ đã bắt đầu viết truyện của riêng mình.
Nghi vấn
Had he finished writing his fan fiction before the official sequel was released?
Anh ấy đã viết xong truyện fan hâm mộ của mình trước khi phần tiếp theo chính thức được phát hành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fan fiction".

Sức Mạnh của Cộng Đồng Người Hâm Mộ (Fandom)

Fan fiction là một minh chứng mạnh mẽ cho sức sáng tạo của cộng đồng người hâm mộ (fandom). Nó cho phép người hâm mộ không chỉ tiêu thụ mà còn chủ động tham gia, mở rộng và thậm chí tái tạo lại những câu chuyện, nhân vật mà họ yêu thích. Điều này tạo ra một không gian độc đáo để chia sẻ ý tưởng và kết nối giữa những người có cùng sở thích, thường thông qua các nền tảng trực tuyến như Archive of Our Own (AO3) hoặc Wattpad.

Sáng Tạo và Bản Quyền

Mặc dù thường được viết dựa trên các tác phẩm có bản quyền, fan fiction tồn tại trong một vùng xám pháp lý. Nó thường được coi là sáng tạo phi thương mại của người hâm mộ, dựa trên quyền sử dụng hợp lý (fair use) hoặc được các tác giả gốc chấp nhận ngầm. Nhiều tác giả fan fiction sau này đã trở thành nhà văn chuyên nghiệp, cho thấy đây là một nền tảng quan trọng để phát triển kỹ năng viết lách và nuôi dưỡng tài năng mới.