(Top Banner Ad)
crossover
B2
Danh từ B2 Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

crossover

UK: /ˈkrɒsˌəʊvə(r)/ • US: /ˈkrɔːsˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

sự giao thoa sự chuyển giao sự kết hợp lai ghép vượt rào (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point or place of crossing; a transition from one thing to another.

Vietnamese Meaning

Một điểm hoặc vị trí giao nhau; sự chuyển tiếp từ một thứ sang một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new model is a crossover between a sedan and an SUV."

    "Mẫu xe mới là sự kết hợp giữa sedan và SUV."

  • "The novel is a crossover between science fiction and fantasy."

    "Cuốn tiểu thuyết là sự kết hợp giữa khoa học viễn tưởng và kỳ ảo."

  • "She achieved crossover success with her latest album."

    "Cô ấy đã đạt được thành công vang dội với album mới nhất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb cross over đi qua, băng qua (từ bên này sang bên kia); chuyển đổi (sang một hệ thống, phong cách khác)
Noun crossover sự giao thoa, sự kết hợp; sự chuyển đổi lĩnh vực
Adjective crossover có tính giao thoa, lai, đa thể loại
Verb cross đi qua, băng qua, vắt chéo

Synonyms

Antonyms

Related Words

mashup (sự pha trộn (thường dùng trong âm nhạc))interdisciplinary (liên ngành)

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux ('cross')
Old Irish
cros
Old Norse
kross
Old English
cros + ofer ('over')
Modern English
crossover (compound noun, adjective)

Nguồn gốc kép: Sự kết hợp của 'Cross' và 'Over'

Từ 'crossover' không có nguồn gốc từ một từ cổ duy nhất. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của hai từ rất quen thuộc: 'cross' (băng qua) và 'over' (qua, bên trên). Ban đầu, cụm động từ 'cross over' chỉ hành động vật lý là đi từ nơi này sang nơi khác. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng sang nghĩa bóng, chỉ sự chuyển đổi từ một thể loại, phong cách, hoặc lĩnh vực này sang một lĩnh vực khác.

Từ Ngã tư đến Sự giao thoa văn hóa

Một trong những nghĩa gốc của 'cross' là 'ngã tư' hoặc 'nơi giao nhau'. Ý tưởng về hai thứ khác biệt gặp nhau tại một điểm đã trở thành nền tảng cho nghĩa hiện đại của 'crossover'. Khi hai thể loại nhạc, hai phong cách thời trang, hay hai nhóm khán giả 'gặp nhau', chúng ta gọi đó là một sự 'crossover'.

Usage Note

Crossover có thể chỉ sự giao nhau vật lý (ví dụ: crossover bridge - cầu vượt), sự kết hợp (ví dụ: crossover genre - thể loại kết hợp), hoặc sự chuyển đổi (ví dụ: crossover appeal - sự hấp dẫn đối với nhiều đối tượng khác nhau). Nó thường ngụ ý sự kết hợp hoặc chuyển đổi giữa hai thứ khác biệt.
Khi là động từ, 'crossover' thường mang ý nghĩa chuyển đổi hoặc thu hút một nhóm người hoặc thị trường mới. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc, phim ảnh và tiếp thị.

Prepositions

between into

Crossover 'between' thường chỉ sự giao thoa hoặc kết hợp giữa hai thứ. Ví dụ: 'a crossover between jazz and classical music'. Crossover 'into' thường chỉ sự chuyển đổi hoặc xâm nhập vào một lĩnh vực khác. Ví dụ: 'her crossover into acting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crossover
  • successful crossover
    (sự chuyển đổi thành công)
  • seamless crossover
    (sự chuyển đổi liền mạch, mượt mà)
  • mainstream crossover
    (sự đột phá vào thị trường đại chúng)
  • musical crossover
    (sự giao thoa âm nhạc)
Verb + crossover
  • make a crossover
    (thực hiện một sự chuyển đổi/giao thoa)
  • achieve crossover
    (đạt được sự thành công đa lĩnh vực)
  • represent a crossover
    (đại diện cho một sự giao thoa)
Noun + crossover
  • crossover appeal
    (sức hấp dẫn đa đối tượng)
  • crossover artist
    (nghệ sĩ đa thể loại)
  • crossover hit
    (bản hit thành công ở nhiều thể loại)
  • genre crossover
    (sự giao thoa thể loại)

Idioms

  • crossover appeal

    Sức hấp dẫn đối với nhiều nhóm đối tượng, thể loại hoặc thị trường khác nhau, không bị giới hạn trong một nhóm cụ thể.

    "The animated movie has a huge crossover appeal, attracting both children and adults."

    (Bộ phim hoạt hình này có sức hấp dẫn đa đối tượng rất lớn, thu hút cả trẻ em và người lớn.)

  • crossover hit

    Một sản phẩm (thường là bài hát, phim) thành công ở nhiều bảng xếp hạng, thị trường hoặc thể loại khác nhau.

    "The song 'Despacito' was a global crossover hit, popular in both Spanish-speaking and English-speaking markets."

    (Bài hát 'Despacito' là một bản hit giao thoa toàn cầu, nổi tiếng ở cả thị trường nói tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.)

  • make the crossover

    Thực hiện việc chuyển đổi thành công từ lĩnh vực/thị trường này sang lĩnh vực/thị trường khác (thường là từ một thị trường nhỏ sang thị trường đại chúng).

    "She started as a country singer but successfully made the crossover to pop music."

    (Cô ấy khởi đầu là một ca sĩ nhạc đồng quê nhưng đã chuyển đổi thành công sang nhạc pop.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossover

Danh từ
Lật mặt

Một điểm hoặc vị trí giao nhau; sự chuyển tiếp từ một thứ sang một thứ khác.

"The new model is a crossover between a sedan and an SUV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new collaboration will crossover musical styles.
Sự hợp tác mới sẽ kết hợp các phong cách âm nhạc khác nhau.
Phủ định
This car model isn't going to be a crossover between a sedan and an SUV.
Mẫu xe này sẽ không phải là sự kết hợp giữa sedan và SUV.
Nghi vấn
Will the author crossover into a new genre with their next book?
Liệu tác giả có chuyển sang một thể loại mới với cuốn sách tiếp theo của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossover".

Giao thoa trong Âm nhạc và Điện ảnh

Trong văn hóa phương Tây, 'crossover' là một mục tiêu lớn của nhiều nghệ sĩ. Ví dụ, một ca sĩ nhạc đồng quê tạo ra một 'crossover hit' có nghĩa là bài hát của họ trở nên nổi tiếng trên các đài phát thanh nhạc pop. Tương tự, các bộ phim bom tấn như của Marvel là những ví dụ điển hình về 'crossover', khi chúng kết hợp nhiều thể loại (hành động, hài, khoa học viễn tưởng) để thu hút lượng khán giả đông đảo nhất có thể.

Xe Crossover (CUV) - Biểu tượng của sự lai tạo

Ngoài nghệ thuật, 'crossover' còn là một thuật ngữ rất phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô. Một 'crossover vehicle' (hay CUV) là loại xe lai giữa một chiếc sedan (gầm thấp, tiện nghi) và một chiếc SUV (gầm cao, mạnh mẽ). Sự phổ biến của dòng xe này cho thấy xu hướng ưa chuộng các sản phẩm 'lai', kết hợp những ưu điểm tốt nhất của nhiều loại khác nhau trong đời sống hiện đại.