crossover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A point or place of crossing; a transition from one thing to another.
Vietnamese Meaning
Một điểm hoặc vị trí giao nhau; sự chuyển tiếp từ một thứ sang một thứ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new model is a crossover between a sedan and an SUV."
"Mẫu xe mới là sự kết hợp giữa sedan và SUV."
-
"The novel is a crossover between science fiction and fantasy."
"Cuốn tiểu thuyết là sự kết hợp giữa khoa học viễn tưởng và kỳ ảo."
-
"She achieved crossover success with her latest album."
"Cô ấy đã đạt được thành công vang dội với album mới nhất của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Crossover có thể chỉ sự giao nhau vật lý (ví dụ: crossover bridge - cầu vượt), sự kết hợp (ví dụ: crossover genre - thể loại kết hợp), hoặc sự chuyển đổi (ví dụ: crossover appeal - sự hấp dẫn đối với nhiều đối tượng khác nhau). Nó thường ngụ ý sự kết hợp hoặc chuyển đổi giữa hai thứ khác biệt.
Khi là động từ, 'crossover' thường mang ý nghĩa chuyển đổi hoặc thu hút một nhóm người hoặc thị trường mới. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc, phim ảnh và tiếp thị.
Prepositions
Crossover 'between' thường chỉ sự giao thoa hoặc kết hợp giữa hai thứ. Ví dụ: 'a crossover between jazz and classical music'. Crossover 'into' thường chỉ sự chuyển đổi hoặc xâm nhập vào một lĩnh vực khác. Ví dụ: 'her crossover into acting'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful crossover (sự chuyển đổi thành công)
-
seamless crossover (sự chuyển đổi liền mạch, mượt mà)
-
mainstream crossover (sự đột phá vào thị trường đại chúng)
-
musical crossover (sự giao thoa âm nhạc)
-
make a crossover (thực hiện một sự chuyển đổi/giao thoa)
-
achieve crossover (đạt được sự thành công đa lĩnh vực)
-
represent a crossover (đại diện cho một sự giao thoa)
-
crossover appeal (sức hấp dẫn đa đối tượng)
-
crossover artist (nghệ sĩ đa thể loại)
-
crossover hit (bản hit thành công ở nhiều thể loại)
-
genre crossover (sự giao thoa thể loại)
Idioms
-
crossover appeal
Sức hấp dẫn đối với nhiều nhóm đối tượng, thể loại hoặc thị trường khác nhau, không bị giới hạn trong một nhóm cụ thể.
"The animated movie has a huge crossover appeal, attracting both children and adults."
(Bộ phim hoạt hình này có sức hấp dẫn đa đối tượng rất lớn, thu hút cả trẻ em và người lớn.)
-
crossover hit
Một sản phẩm (thường là bài hát, phim) thành công ở nhiều bảng xếp hạng, thị trường hoặc thể loại khác nhau.
"The song 'Despacito' was a global crossover hit, popular in both Spanish-speaking and English-speaking markets."
(Bài hát 'Despacito' là một bản hit giao thoa toàn cầu, nổi tiếng ở cả thị trường nói tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.)
-
make the crossover
Thực hiện việc chuyển đổi thành công từ lĩnh vực/thị trường này sang lĩnh vực/thị trường khác (thường là từ một thị trường nhỏ sang thị trường đại chúng).
"She started as a country singer but successfully made the crossover to pop music."
(Cô ấy khởi đầu là một ca sĩ nhạc đồng quê nhưng đã chuyển đổi thành công sang nhạc pop.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crossover
Danh từMột điểm hoặc vị trí giao nhau; sự chuyển tiếp từ một thứ sang một thứ khác.
"The new model is a crossover between a sedan and an SUV."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new collaboration will crossover musical styles. |
Sự hợp tác mới sẽ kết hợp các phong cách âm nhạc khác nhau. |
| Phủ định | This car model isn't going to be a crossover between a sedan and an SUV. |
Mẫu xe này sẽ không phải là sự kết hợp giữa sedan và SUV. |
| Nghi vấn | Will the author crossover into a new genre with their next book? |
Liệu tác giả có chuyển sang một thể loại mới với cuốn sách tiếp theo của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossover".
