alternate universe (au)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hypothetical universe other than the one we live in, containing different versions of people and events from our own universe.
Vietnamese Meaning
Một vũ trụ giả định khác với vũ trụ chúng ta đang sống, chứa đựng các phiên bản khác nhau của con người và sự kiện so với vũ trụ của chúng ta.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In an alternate universe, the dinosaurs never went extinct."
"Trong một vũ trụ song song, loài khủng long đã không bao giờ tuyệt chủng."
-
"Many science fiction stories explore the concept of alternate universes."
"Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá khái niệm về các vũ trụ song song."
-
"The fanfiction writer created an AU where the characters had completely different lives."
"Nhà văn fanfiction đã tạo ra một AU nơi các nhân vật có cuộc sống hoàn toàn khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng, truyện tranh, và fan fiction để chỉ một thực tại song song hoặc một dòng thời gian khác. 'Alternate' nhấn mạnh sự khác biệt so với thực tại gốc. 'AU' là viết tắt thông dụng, đặc biệt trong cộng đồng sáng tạo nội dung.
Prepositions
"in an alternate universe": Diễn tả một sự việc xảy ra trong một vũ trụ song song.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create an alternate universe (tạo ra một vũ trụ song song)
-
explore an alternate universe (khám phá một vũ trụ song song)
-
be trapped in an alternate universe (bị mắc kẹt trong một vũ trụ song song)
-
travel to an alternate universe (du hành tới một vũ trụ song song)
-
a dark alternate universe (một vũ trụ song song đen tối)
-
a post-apocalyptic alternate universe (một vũ trụ song song thời hậu tận thế)
-
a fictional alternate universe (một vũ trụ song song hư cấu)
-
an entire alternate universe (cả một vũ trụ song song)
-
In an alternate universe, he would be the hero. (Trong một vũ trụ song song, anh ta hẳn đã là người hùng.)
-
Perhaps in an alternate universe, we are still together. (Có lẽ trong một vũ trụ song song nào đó, chúng ta vẫn ở bên nhau.)
Idioms
-
to be living in an alternate universe
Sống trong một thế giới khác/xa rời thực tế. Dùng để chỉ người có nhận thức hoặc niềm tin hoàn toàn khác biệt với thực tại.
"He thinks he can pass the exam without studying at all. He must be living in an alternate universe."
(Anh ta nghĩ mình có thể qua kỳ thi mà không cần học hành gì. Chắc anh ta đang sống ở một vũ trụ khác rồi.)
-
In an alternate universe...
Trong một vũ trụ song song nào đó... (cách nói giả định). Dùng để bắt đầu một kịch bản giả tưởng, thường là về một kết quả tốt đẹp hơn hoặc khác biệt.
"In an alternate universe, I would have accepted that job offer and be living in New York right now."
(Trong một vũ trụ song song nào đó, tôi đã chấp nhận lời mời làm việc đó và giờ đang sống ở New York.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alternate universe (au)
nounMột vũ trụ giả định khác với vũ trụ chúng ta đang sống, chứa đựng các phiên bản khác nhau của con người và sự kiện so với vũ trụ của chúng ta.
"In an alternate universe, the dinosaurs never went extinct."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believes in the concept of an alternate universe where everything is different. |
Anh ấy tin vào khái niệm về một vũ trụ song song nơi mọi thứ khác biệt. |
| Phủ định | Never had I encountered such a detailed description of an alternate universe until I read that book. |
Chưa bao giờ tôi bắt gặp một mô tả chi tiết về một vũ trụ song song cho đến khi tôi đọc cuốn sách đó. |
| Nghi vấn | Should an alternate reality exist, would its inhabitants resemble us? |
Nếu một thực tại song song tồn tại, liệu cư dân của nó có giống chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternate universe (au)".
