(Top Banner Ad)
alternate universe (au)
B2
noun B2 Văn hóa đại chúng, Truyện hư cấu, Khoa học viễn tưởng

alternate universe (au)

UK: /ˈɒltərnət ˈjuːnɪvɜːs/ • US: /ˈɔːltərnət ˈjuːnɪvɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

vũ trụ song song thế giới song song thực tại thay thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical universe other than the one we live in, containing different versions of people and events from our own universe.

Vietnamese Meaning

Một vũ trụ giả định khác với vũ trụ chúng ta đang sống, chứa đựng các phiên bản khác nhau của con người và sự kiện so với vũ trụ của chúng ta.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In an alternate universe, the dinosaurs never went extinct."

    "Trong một vũ trụ song song, loài khủng long đã không bao giờ tuyệt chủng."

  • "Many science fiction stories explore the concept of alternate universes."

    "Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá khái niệm về các vũ trụ song song."

  • "The fanfiction writer created an AU where the characters had completely different lives."

    "Nhà văn fanfiction đã tạo ra một AU nơi các nhân vật có cuộc sống hoàn toàn khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alternate người thay thế, phương án thay thế
Verb alternate luân phiên, xen kẽ
Adjective alternate xen kẽ, cách một (ngày, tuần...)
Noun alternative sự lựa chọn thay thế
Noun universe vũ trụ
Adjective universal phổ quát, toàn thể, chung

Synonyms

parallel universe (vũ trụ song song)alternative reality (thực tại thay thế)

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Truyện hư cấu, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alter ('the other of two') + vertere ('to turn')
Latin
alternus ('one after the other') + universum ('all things as a whole')
Old French
alternatif + univers
Middle English
alternatif + universe
Modern English
alternate universe

Từ Vật lý đến Khoa học Viễn tưởng

Khái niệm 'vũ trụ song song' có nguồn gốc từ vật lý lượng tử, đặc biệt là Thuyết Đa Thế Giới (Many-Worlds Interpretation), cho rằng mỗi quyết định lượng tử sẽ tạo ra một vũ trụ mới. Tuy nhiên, thuật ngữ này trở nên phổ biến nhờ các tác phẩm khoa học viễn tưởng từ những năm 1930. Các hãng truyện tranh như DC và Marvel sau đó đã phát triển ý tưởng này thành 'Đa vũ trụ' (Multiverse), nơi vô số phiên bản của các siêu anh hùng tồn tại, tạo tiền đề cho những câu chuyện giao thoa hoành tráng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng, truyện tranh, và fan fiction để chỉ một thực tại song song hoặc một dòng thời gian khác. 'Alternate' nhấn mạnh sự khác biệt so với thực tại gốc. 'AU' là viết tắt thông dụng, đặc biệt trong cộng đồng sáng tạo nội dung.

Prepositions

in

"in an alternate universe": Diễn tả một sự việc xảy ra trong một vũ trụ song song.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alternate universe (au)
  • create an alternate universe
    (tạo ra một vũ trụ song song)
  • explore an alternate universe
    (khám phá một vũ trụ song song)
  • be trapped in an alternate universe
    (bị mắc kẹt trong một vũ trụ song song)
  • travel to an alternate universe
    (du hành tới một vũ trụ song song)
Adjective + alternate universe (au)
  • a dark alternate universe
    (một vũ trụ song song đen tối)
  • a post-apocalyptic alternate universe
    (một vũ trụ song song thời hậu tận thế)
  • a fictional alternate universe
    (một vũ trụ song song hư cấu)
  • an entire alternate universe
    (cả một vũ trụ song song)
In an alternate universe...
  • In an alternate universe, he would be the hero.
    (Trong một vũ trụ song song, anh ta hẳn đã là người hùng.)
  • Perhaps in an alternate universe, we are still together.
    (Có lẽ trong một vũ trụ song song nào đó, chúng ta vẫn ở bên nhau.)

Idioms

  • to be living in an alternate universe

    Sống trong một thế giới khác/xa rời thực tế. Dùng để chỉ người có nhận thức hoặc niềm tin hoàn toàn khác biệt với thực tại.

    "He thinks he can pass the exam without studying at all. He must be living in an alternate universe."

    (Anh ta nghĩ mình có thể qua kỳ thi mà không cần học hành gì. Chắc anh ta đang sống ở một vũ trụ khác rồi.)

  • In an alternate universe...

    Trong một vũ trụ song song nào đó... (cách nói giả định). Dùng để bắt đầu một kịch bản giả tưởng, thường là về một kết quả tốt đẹp hơn hoặc khác biệt.

    "In an alternate universe, I would have accepted that job offer and be living in New York right now."

    (Trong một vũ trụ song song nào đó, tôi đã chấp nhận lời mời làm việc đó và giờ đang sống ở New York.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternate universe (au)

noun
Lật mặt

Một vũ trụ giả định khác với vũ trụ chúng ta đang sống, chứa đựng các phiên bản khác nhau của con người và sự kiện so với vũ trụ của chúng ta.

"In an alternate universe, the dinosaurs never went extinct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes in the concept of an alternate universe where everything is different.
Anh ấy tin vào khái niệm về một vũ trụ song song nơi mọi thứ khác biệt.
Phủ định
Never had I encountered such a detailed description of an alternate universe until I read that book.
Chưa bao giờ tôi bắt gặp một mô tả chi tiết về một vũ trụ song song cho đến khi tôi đọc cuốn sách đó.
Nghi vấn
Should an alternate reality exist, would its inhabitants resemble us?
Nếu một thực tại song song tồn tại, liệu cư dân của nó có giống chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternate universe (au)".

AU trong 'Fan Fiction'

Trong cộng đồng người hâm mộ và sáng tác truyện (fan fiction), 'AU' là một thể loại cực kỳ phổ biến. Người viết sẽ giữ lại các nhân vật mình yêu thích nhưng đặt họ vào một bối cảnh hoàn toàn khác với tác phẩm gốc. Ví dụ: 'Coffee Shop AU' (các nhân vật làm việc trong quán cà phê) hoặc 'High School AU' (các nhân vật là học sinh trung học). Điều này cho thấy sự sáng tạo vô biên của người hâm mộ.

Đa vũ trụ (Multiverse) trong Điện ảnh

Khái niệm 'Đa vũ trụ' đã trở thành một yếu tố chủ đạo trong các bom tấn Hollywood, đặc biệt là của Vũ trụ Điện ảnh Marvel (MCU) và DC. Các bộ phim như 'Spider-Man: No Way Home' và 'Everything Everywhere All at Once' đã sử dụng ý tưởng này để kết nối các câu chuyện, nhân vật từ nhiều thế giới khác nhau, tạo ra những trải nghiệm điện ảnh độc đáo và đầy bất ngờ cho khán giả.