(Top Banner Ad)
faraday's law
C1
Danh từ C1 Vật lý

faraday's law

UK: /ˈfærədeɪz lɔː/ • US: /ˈfærədeɪz lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

định luật Faraday luật Faraday về cảm ứng điện từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental law of electromagnetism stating that a time-varying magnetic field induces an electromotive force (voltage). There are different versions of the law, one dealing with induction from a changing magnetic flux, and another stating that the electromotive force around a closed loop is equal to the negative of the time rate of change of the magnetic flux through the loop.

Vietnamese Meaning

Một định luật cơ bản của điện từ học, phát biểu rằng một từ trường biến thiên theo thời gian tạo ra một lực điện động (điện áp). Có nhiều phiên bản khác nhau của định luật này, một phiên bản liên quan đến sự cảm ứng từ một từ thông thay đổi và một phiên bản khác phát biểu rằng lực điện động xung quanh một vòng kín bằng với tốc độ thay đổi theo thời gian âm của từ thông qua vòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Faraday's law is crucial for understanding how generators work."

    "Định luật Faraday rất quan trọng để hiểu cách máy phát điện hoạt động."

  • "The transformer's function relies heavily on Faraday's law."

    "Chức năng của máy biến áp phụ thuộc rất nhiều vào định luật Faraday."

  • "Students in physics learn about Faraday's law in their electromagnetism course."

    "Sinh viên vật lý học về định luật Faraday trong khóa học điện từ học của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Faraday Tên riêng của nhà khoa học Michael Faraday; hoặc đơn vị điện dung (Farad), hoặc đơn vị lượng điện tích (Faraday constant)
Adjective Faradaic Thuộc về hoặc liên quan đến Faraday hoặc các nguyên lý do ông khám phá (ví dụ: dòng điện Faradaic)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
Michael Faraday
English
Faraday's law

Nguồn gốc tên gọi 'Định luật Faraday'

Định luật Faraday về cảm ứng điện từ được đặt theo tên của nhà khoa học người Anh Michael Faraday (1791-1867). Ông là người đã thực hiện hàng loạt thí nghiệm tiên phong vào những năm 1830, dẫn đến việc khám phá ra nguyên lý cảm ứng điện từ, một trong những nền tảng quan trọng nhất của vật lý học và kỹ thuật điện.

Usage Note

Định luật Faraday là nền tảng cho hoạt động của nhiều thiết bị điện, bao gồm máy biến áp, động cơ điện và máy phát điện. Nó có hai dạng chính: định luật cảm ứng Faraday và định luật Lenz. Định luật cảm ứng Faraday mô tả mối quan hệ định lượng giữa sự thay đổi từ thông và điện áp cảm ứng, trong khi định luật Lenz chỉ ra hướng của điện áp cảm ứng.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng khi nói về bản chất của định luật ('Faraday's law of induction'). 'in' có thể được sử dụng khi thảo luận về ứng dụng của định luật ('Faraday's law in transformer design').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + định luật Faraday
  • apply apply Faraday's law
    (áp dụng định luật Faraday)
  • state state Faraday's law
    (phát biểu định luật Faraday)
  • understand understand Faraday's law
    (hiểu định luật Faraday)
  • verify verify Faraday's law
    (kiểm chứng định luật Faraday)
Tính từ + định luật Faraday (hoặc dạng của định luật)
  • integral form integral form of Faraday's law
    (dạng tích phân của định luật Faraday)
  • differential form differential form of Faraday's law
    (dạng vi phân của định luật Faraday)
Cụm giới từ + định luật Faraday
  • according to according to Faraday's law
    (theo định luật Faraday)
  • based on based on Faraday's law
    (dựa trên định luật Faraday)

Idioms

  • The principle of Faraday's Law

    Nguyên lý của Định luật Faraday

    "Understanding the principle of Faraday's Law is essential for studying electromagnetism."

    (Hiểu nguyên lý của Định luật Faraday là điều cần thiết để nghiên cứu điện từ học.)

  • Applying Faraday's Law to a circuit

    Áp dụng Định luật Faraday vào một mạch điện

    "Engineers often apply Faraday's Law to design efficient transformers."

    (Các kỹ sư thường áp dụng Định luật Faraday để thiết kế máy biến áp hiệu quả.)

  • Deriving Faraday's Law

    Chứng minh/thiết lập Định luật Faraday

    "In advanced physics, students learn how to derive Faraday's Law from Maxwell's equations."

    (Trong vật lý nâng cao, sinh viên học cách chứng minh Định luật Faraday từ các phương trình Maxwell.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faraday's law

Danh từ
Lật mặt

Một định luật cơ bản của điện từ học, phát biểu rằng một từ trường biến thiên theo thời gian tạo ra một lực điện động (điện áp). Có nhiều phiên bản khác nhau của định luật này, một phiên bản liên quan đến sự cảm ứng từ một từ thông thay đổi và một phiên bản khác phát biểu rằng lực điện động xung quanh một vòng kín bằng với tốc độ thay đổi theo thời gian âm của từ thông qua vòng.

"Faraday's law is crucial for understanding how generators work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faraday's law".

Tầm quan trọng đối với Công nghệ Hiện đại

Định luật Faraday là một trong những nền tảng của điện từ học và là chìa khóa để hiểu biết và phát triển các công nghệ hiện đại. Nó giải thích nguyên lý hoạt động của máy phát điện, động cơ điện, máy biến áp và nhiều thiết bị điện tử khác. Hầu hết các thiết bị điện mà chúng ta sử dụng hàng ngày đều có sự đóng góp gián tiếp từ định luật này.

Di sản của Michael Faraday

Michael Faraday, một nhà khoa học tự học với xuất thân khiêm tốn, đã trở thành một trong những nhân vật vĩ đại nhất trong lịch sử khoa học. Ngoài định luật về cảm ứng điện từ, ông còn có nhiều đóng góp quan trọng khác như lồng Faraday (Faraday cage), vòng quay Faraday và các nghiên cứu về điện phân. Di sản của ông đã mở đường cho kỷ nguyên điện khí hóa và kỹ thuật điện.