(Top Banner Ad)
electromagnetic induction
C1
noun C1 Vật lý

electromagnetic induction

UK: /ɪˌlektrəʊmæɡˈnetɪk ɪnˈdʌkʃən/ • US: /ɪˌlektrəʊmæɡˈnetɪk ɪnˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cảm ứng điện từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The production of an electromotive force across an electrical conductor in a changing magnetic field.

Vietnamese Meaning

Sự tạo ra một suất điện động trong một vật dẫn điện khi nó chịu tác động của một từ trường biến thiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electromagnetic induction is the principle behind how transformers work."

    "Cảm ứng điện từ là nguyên tắc hoạt động của máy biến áp."

  • "The experiment demonstrated the principles of electromagnetic induction."

    "Thí nghiệm đã chứng minh các nguyên tắc của cảm ứng điện từ."

  • "Electromagnetic induction is used in wireless charging technology."

    "Cảm ứng điện từ được sử dụng trong công nghệ sạc không dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electromagnetism Điện từ học; hiện tượng điện từ
Adjective electromagnetic Thuộc điện từ
Verb induce Gây ra, tạo ra (dòng điện, phản ứng)
Noun inductance Độ tự cảm (trong vật lý)
Noun inductor Cuộn cảm (linh kiện điện tử)
Adjective inductive Mang tính cảm ứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron
Greek
Magnḗs līthos
Latin
inductio
English (early 19th C)
electromagnetic
English (1831)
electromagnetic induction

Nguồn gốc của 'Cảm ứng điện từ'

Thuật ngữ 'cảm ứng điện từ' mô tả một hiện tượng khoa học quan trọng được nhà khoa học người Anh Michael Faraday khám phá vào năm 1831. Từ 'electromagnetic' (điện từ) kết hợp 'electro-' (từ tiếng Hy Lạp 'elektron' nghĩa là hổ phách, sau này chỉ điện) và 'magnetic' (từ tiếng Hy Lạp 'Magnḗs līthos' chỉ đá nam châm). Từ 'induction' (cảm ứng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inductio', nghĩa là 'dẫn vào' hoặc 'mang vào', ám chỉ việc tạo ra một hiệu ứng mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Sự kết hợp này mô tả việc tạo ra dòng điện bằng cách thay đổi từ trường.

Usage Note

Hiện tượng cảm ứng điện từ xảy ra khi từ thông qua một mạch kín biến thiên theo thời gian, tạo ra một suất điện động cảm ứng trong mạch. Điều này khác với hiện tượng tĩnh điện, nơi điện tích tĩnh tạo ra điện trường.

Prepositions

in through

‘in’ được dùng khi nói về cảm ứng điện từ trong một mạch điện cụ thể. ‘through’ được dùng khi nói về sự thay đổi từ thông qua một diện tích nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electromagnetic induction
  • Faraday's law of Faraday's law of electromagnetic induction
    (Định luật cảm ứng điện từ Faraday)
  • the principle of the principle of electromagnetic induction
    (Nguyên lý cảm ứng điện từ)
  • the phenomenon of the phenomenon of electromagnetic induction
    (Hiện tượng cảm ứng điện từ)
Verb + electromagnetic induction
  • discover discover electromagnetic induction
    (Khám phá hiện tượng cảm ứng điện từ)
  • study study electromagnetic induction
    (Nghiên cứu hiện tượng cảm ứng điện từ)
  • apply apply electromagnetic induction
    (Áp dụng cảm ứng điện từ)
Noun + of + electromagnetic induction
  • applications of applications of electromagnetic induction
    (Các ứng dụng của cảm ứng điện từ)

Idioms

  • Faraday's Law of Electromagnetic Induction

    Định luật Faraday về cảm ứng điện từ

    "Students learn about Faraday's Law of Electromagnetic Induction in physics class."

    (Học sinh tìm hiểu về Định luật Faraday về cảm ứng điện từ trong lớp vật lý.)

  • Principle of Electromagnetic Induction

    Nguyên lý cảm ứng điện từ

    "The generator operates on the principle of electromagnetic induction."

    (Máy phát điện hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ.)

  • Applications of Electromagnetic Induction

    Các ứng dụng của cảm ứng điện từ

    "Wireless charging and induction cooktops are modern applications of electromagnetic induction."

    (Sạc không dây và bếp từ là những ứng dụng hiện đại của cảm ứng điện từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electromagnetic induction

noun
Lật mặt

Sự tạo ra một suất điện động trong một vật dẫn điện khi nó chịu tác động của một từ trường biến thiên.

"Electromagnetic induction is the principle behind how transformers work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists are going to study electromagnetic induction in more detail next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự cảm ứng điện từ chi tiết hơn vào năm tới.
Phủ định
The students are not going to forget the principles of electromagnetic induction after the exam.
Các sinh viên sẽ không quên các nguyên tắc về cảm ứng điện từ sau kỳ thi.
Nghi vấn
Are you going to use electromagnetic induction to power your new invention?
Bạn có định sử dụng cảm ứng điện từ để cung cấp năng lượng cho phát minh mới của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electromagnetic induction".

Phát kiến của Michael Faraday

Michael Faraday, một nhà khoa học người Anh, đã khám phá ra cảm ứng điện từ vào năm 1831. Phát hiện này là một trong những thành tựu quan trọng nhất trong lịch sử vật lý, mở ra kỷ nguyên điện lực và đặt nền móng cho nhiều công nghệ hiện đại mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Nền tảng của kỷ nguyên điện

Cảm ứng điện từ là nguyên lý cơ bản đằng sau hoạt động của máy phát điện, máy biến áp và động cơ điện. Nhờ có nó, điện năng được sản xuất, truyền tải và sử dụng rộng rãi, làm thay đổi hoàn toàn cuộc sống, công nghiệp và xã hội trên toàn thế giới, từ việc chiếu sáng nhà cửa đến vận hành các nhà máy.