faraway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xa xôi; hẻo lánh; ở rất xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They dreamed of visiting faraway lands."
"Họ mơ ước được đến thăm những vùng đất xa xôi."
-
"The stars seemed faraway and unreachable."
"Những ngôi sao dường như xa xôi và không thể chạm tới."
-
"Her memories of childhood felt faraway now."
"Những ký ức tuổi thơ của cô giờ đây cảm thấy xa xôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả khoảng cách vật lý lớn hoặc một cái gì đó dường như không thể đạt được hoặc xa vời về mặt thời gian, địa điểm hoặc khả năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look a faraway look (một ánh mắt xa xăm)
-
place a faraway place (một nơi xa xôi)
-
lands faraway lands (những vùng đất xa xôi)
-
memory a faraway memory (một ký ức xa vời)
-
dream a faraway dream (một giấc mơ xa vời)
Idioms
-
a faraway look in one's eyes
ánh mắt xa xăm, vẻ mặt mơ màng (thường biểu thị suy tư, hoài niệm hoặc đang mơ mộng)
"She often gets a faraway look in her eyes when she talks about her childhood."
(Cô ấy thường có ánh mắt xa xăm khi nói về tuổi thơ của mình.)
-
faraway lands
những vùng đất xa xôi, xứ sở thần tiên (thường trong truyện cổ tích, trí tưởng tượng)
"Children often dream of adventures in faraway lands."
(Trẻ em thường mơ về những cuộc phiêu lưu ở những vùng đất xa xôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faraway
adjectiveXa xôi; hẻo lánh; ở rất xa.
"They dreamed of visiting faraway lands."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorers sought faraway lands. |
Các nhà thám hiểm tìm kiếm những vùng đất xa xôi. |
| Phủ định | She did not consider the island a faraway place because she lived there. |
Cô ấy không coi hòn đảo là một nơi xa xôi vì cô ấy sống ở đó. |
| Nghi vấn | Did the astronaut visit a faraway planet? |
Phi hành gia có ghé thăm một hành tinh xa xôi không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had known how faraway the destination was, they would have packed more supplies. |
Nếu họ biết đích đến xa xôi đến thế nào, họ đã đóng gói nhiều đồ hơn. |
| Phủ định | If we hadn't been so focused on the faraway mountains, we wouldn't have noticed the hidden path. |
Nếu chúng tôi không quá tập trung vào những ngọn núi xa xôi, chúng tôi đã không nhận thấy con đường bí mật. |
| Nghi vấn | Would they have regretted their decision if the faraway island had been uninhabitable? |
Liệu họ có hối hận về quyết định của mình nếu hòn đảo xa xôi đó không thể ở được không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you travel to faraway lands, you experience different cultures. |
Nếu bạn du lịch đến những vùng đất xa xôi, bạn trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau. |
| Phủ định | When the destination is faraway, the journey doesn't seem short. |
Khi đích đến ở xa xôi, cuộc hành trình dường như không ngắn. |
| Nghi vấn | If the stars appear faraway, do they still exert a gravitational pull? |
Nếu những ngôi sao xuất hiện ở xa xôi, chúng có còn tạo ra lực hấp dẫn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faraway".
