(Top Banner Ad)
faraway
B1
adjective B1 Địa lý, Văn học

faraway

UK: /ˈfɑː.rə.weɪ/ • US: /ˈfɑːr.ə.weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

xa xôi hẻo lánh ở phương xa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Distant; remote.

Vietnamese Meaning

Xa xôi; hẻo lánh; ở rất xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They dreamed of visiting faraway lands."

    "Họ mơ ước được đến thăm những vùng đất xa xôi."

  • "The stars seemed faraway and unreachable."

    "Những ngôi sao dường như xa xôi và không thể chạm tới."

  • "Her memories of childhood felt faraway now."

    "Những ký ức tuổi thơ của cô giờ đây cảm thấy xa xôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective far xa, ở xa
Adverb far xa, khoảng cách lớn
Adverb away xa, đi xa, ra xa
Noun distance khoảng cách, sự xa cách
Adjective distant xa xôi, cách biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feorr
Old English
aweg
Modern English
faraway

Nguồn Gốc Của 'Faraway'

'Faraway' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ 'far' (xa) và 'away' (đi xa, ở xa). 'Far' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'feorr' và 'away' từ tiếng Anh cổ 'aweg' (trên đường đi). Khi ghép lại, chúng tạo nên một ý nghĩa tổng hợp là 'xa xôi, cách biệt về không gian hoặc thời gian', thường mang sắc thái lãng mạn, mơ mộng hoặc hoài niệm.

Usage Note

Diễn tả khoảng cách vật lý lớn hoặc một cái gì đó dường như không thể đạt được hoặc xa vời về mặt thời gian, địa điểm hoặc khả năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Faraway + Noun
  • look a faraway look
    (một ánh mắt xa xăm)
  • place a faraway place
    (một nơi xa xôi)
  • lands faraway lands
    (những vùng đất xa xôi)
  • memory a faraway memory
    (một ký ức xa vời)
  • dream a faraway dream
    (một giấc mơ xa vời)

Idioms

  • a faraway look in one's eyes

    ánh mắt xa xăm, vẻ mặt mơ màng (thường biểu thị suy tư, hoài niệm hoặc đang mơ mộng)

    "She often gets a faraway look in her eyes when she talks about her childhood."

    (Cô ấy thường có ánh mắt xa xăm khi nói về tuổi thơ của mình.)

  • faraway lands

    những vùng đất xa xôi, xứ sở thần tiên (thường trong truyện cổ tích, trí tưởng tượng)

    "Children often dream of adventures in faraway lands."

    (Trẻ em thường mơ về những cuộc phiêu lưu ở những vùng đất xa xôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faraway

adjective
Lật mặt

Xa xôi; hẻo lánh; ở rất xa.

"They dreamed of visiting faraway lands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers sought faraway lands.
Các nhà thám hiểm tìm kiếm những vùng đất xa xôi.
Phủ định
She did not consider the island a faraway place because she lived there.
Cô ấy không coi hòn đảo là một nơi xa xôi vì cô ấy sống ở đó.
Nghi vấn
Did the astronaut visit a faraway planet?
Phi hành gia có ghé thăm một hành tinh xa xôi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had known how faraway the destination was, they would have packed more supplies.
Nếu họ biết đích đến xa xôi đến thế nào, họ đã đóng gói nhiều đồ hơn.
Phủ định
If we hadn't been so focused on the faraway mountains, we wouldn't have noticed the hidden path.
Nếu chúng tôi không quá tập trung vào những ngọn núi xa xôi, chúng tôi đã không nhận thấy con đường bí mật.
Nghi vấn
Would they have regretted their decision if the faraway island had been uninhabitable?
Liệu họ có hối hận về quyết định của mình nếu hòn đảo xa xôi đó không thể ở được không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you travel to faraway lands, you experience different cultures.
Nếu bạn du lịch đến những vùng đất xa xôi, bạn trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
When the destination is faraway, the journey doesn't seem short.
Khi đích đến ở xa xôi, cuộc hành trình dường như không ngắn.
Nghi vấn
If the stars appear faraway, do they still exert a gravitational pull?
Nếu những ngôi sao xuất hiện ở xa xôi, chúng có còn tạo ra lực hấp dẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faraway".

Biểu Tượng của Sự Mơ Mộng và Hoài Niệm

Trong văn hóa phương Tây, 'faraway look' (ánh mắt xa xăm) là một hình ảnh quen thuộc để miêu tả một người đang chìm đắm trong suy nghĩ, mơ mộng hoặc hoài niệm về điều gì đó xa xôi, hoặc quá khứ. Nó thường gợi lên cảm giác lãng mạn, bí ẩn và sâu sắc.

Trong Văn Học và Truyện Kể

Cụm từ 'faraway lands' (những vùng đất xa xôi) thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, thần thoại và tiểu thuyết giả tưởng. Nó dùng để chỉ những xứ sở thần tiên, những nơi bí ẩn đầy phiêu lưu hoặc những thế giới khác lạ, khơi gợi trí tưởng tượng và khao khát khám phá.