farewell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động chia tay hoặc rời đi; lời tạm biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We said our farewells and promised to keep in touch."
"Chúng tôi nói lời tạm biệt và hứa sẽ giữ liên lạc."
-
"She gave a touching farewell speech."
"Cô ấy đã có một bài phát biểu chia tay đầy cảm động."
-
"We bid farewell to our old home."
"Chúng tôi nói lời tạm biệt với ngôi nhà cũ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Farewell thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'goodbye'. Nó có thể diễn tả sự chia ly vĩnh viễn hoặc một khoảng thời gian dài. Thường dùng trong văn viết, thơ ca, hoặc trong những tình huống cần sự trang trọng nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fond fond farewell (lời tạm biệt trìu mến/đầy yêu thương)
-
sad sad farewell (lời tạm biệt buồn bã)
-
final final farewell (lời tạm biệt cuối cùng)
-
last last farewell (lời từ biệt cuối cùng)
-
bid bid farewell (to someone/something) (nói lời tạm biệt (với ai/cái gì) một cách trang trọng)
-
say say farewell (nói lời tạm biệt)
-
wave wave farewell (vẫy tay tạm biệt)
-
make make one's farewells (thực hiện những lời chào tạm biệt (khi ra về))
-
farewell farewell party (bữa tiệc chia tay)
-
farewell farewell speech (bài phát biểu chia tay)
-
farewell farewell gift (món quà chia tay)
Idioms
-
bid farewell to someone/something
nói lời tạm biệt với ai đó/điều gì đó (thường là trang trọng hoặc cuối cùng)
"The community gathered to bid farewell to their beloved mayor."
(Cộng đồng đã tụ tập để nói lời tạm biệt với vị thị trưởng đáng kính của họ.)
-
a fond farewell
một lời tạm biệt đầy yêu thương, thường có chút buồn man mác
"She gave her friends a fond farewell before moving to another country."
(Cô ấy dành cho bạn bè một lời tạm biệt trìu mến trước khi chuyển đến một đất nước khác.)
-
farewell tour
chuyến lưu diễn cuối cùng (của một nghệ sĩ/ban nhạc trước khi giải nghệ)
"The band announced their farewell tour after 30 years together."
(Ban nhạc đã công bố chuyến lưu diễn chia tay sau 30 năm gắn bó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farewell
danh từHành động chia tay hoặc rời đi; lời tạm biệt.
"We said our farewells and promised to keep in touch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farewell".
