farewell
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Farewell'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động chia tay hoặc rời đi; lời tạm biệt.
Ví dụ Thực tế với 'Farewell'
-
"We said our farewells and promised to keep in touch."
"Chúng tôi nói lời tạm biệt và hứa sẽ giữ liên lạc."
-
"She gave a touching farewell speech."
"Cô ấy đã có một bài phát biểu chia tay đầy cảm động."
-
"We bid farewell to our old home."
"Chúng tôi nói lời tạm biệt với ngôi nhà cũ của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Farewell'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Farewell'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Farewell thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'goodbye'. Nó có thể diễn tả sự chia ly vĩnh viễn hoặc một khoảng thời gian dài. Thường dùng trong văn viết, thơ ca, hoặc trong những tình huống cần sự trang trọng nhất định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Farewell'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.