(Top Banner Ad)
farewell
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

farewell

UK: /ˌfeəˈwel/ • US: /ˌferˈwel/

Nghĩa tiếng Việt

tạm biệt chia tay vĩnh biệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of parting or leaving; a goodbye.

Vietnamese Meaning

Hành động chia tay hoặc rời đi; lời tạm biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We said our farewells and promised to keep in touch."

    "Chúng tôi nói lời tạm biệt và hứa sẽ giữ liên lạc."

  • "She gave a touching farewell speech."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu chia tay đầy cảm động."

  • "We bid farewell to our old home."

    "Chúng tôi nói lời tạm biệt với ngôi nhà cũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farewell lời tạm biệt, sự chia tay
Interjection Farewell! Tạm biệt! (lời chào trang trọng, cảm xúc)
Adjective farewell tạm biệt (ví dụ: a farewell gift - món quà tạm biệt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per- (to go through), *wel- (to wish, will)
Proto-Germanic
*faranan (to journey), *wela- (well)
Old English
faran (to journey), wel (well)
Middle English
fare wel (compound) -> farewell

Nguồn gốc của "Farewell"

"Farewell" là một từ ghép từ "fare" (có nghĩa là đi, du hành) và "well" (có nghĩa là tốt, mạnh khỏe). Nó xuất phát từ một lời chúc cổ "May you fare well" (Chúc bạn đi đường bình an/mạnh khỏe). Ban đầu, đây là một lời chúc cho những người sắp đi xa hoặc bắt đầu một cuộc hành trình. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa là lời tạm biệt trang trọng, thường dùng khi không chắc liệu có gặp lại hay khi cuộc chia ly mang nhiều cảm xúc.

Usage Note

Farewell thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'goodbye'. Nó có thể diễn tả sự chia ly vĩnh viễn hoặc một khoảng thời gian dài. Thường dùng trong văn viết, thơ ca, hoặc trong những tình huống cần sự trang trọng nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farewell
  • fond fond farewell
    (lời tạm biệt trìu mến/đầy yêu thương)
  • sad sad farewell
    (lời tạm biệt buồn bã)
  • final final farewell
    (lời tạm biệt cuối cùng)
  • last last farewell
    (lời từ biệt cuối cùng)
Verb + farewell
  • bid bid farewell (to someone/something)
    (nói lời tạm biệt (với ai/cái gì) một cách trang trọng)
  • say say farewell
    (nói lời tạm biệt)
  • wave wave farewell
    (vẫy tay tạm biệt)
  • make make one's farewells
    (thực hiện những lời chào tạm biệt (khi ra về))
Noun + farewell
  • farewell farewell party
    (bữa tiệc chia tay)
  • farewell farewell speech
    (bài phát biểu chia tay)
  • farewell farewell gift
    (món quà chia tay)

Idioms

  • bid farewell to someone/something

    nói lời tạm biệt với ai đó/điều gì đó (thường là trang trọng hoặc cuối cùng)

    "The community gathered to bid farewell to their beloved mayor."

    (Cộng đồng đã tụ tập để nói lời tạm biệt với vị thị trưởng đáng kính của họ.)

  • a fond farewell

    một lời tạm biệt đầy yêu thương, thường có chút buồn man mác

    "She gave her friends a fond farewell before moving to another country."

    (Cô ấy dành cho bạn bè một lời tạm biệt trìu mến trước khi chuyển đến một đất nước khác.)

  • farewell tour

    chuyến lưu diễn cuối cùng (của một nghệ sĩ/ban nhạc trước khi giải nghệ)

    "The band announced their farewell tour after 30 years together."

    (Ban nhạc đã công bố chuyến lưu diễn chia tay sau 30 năm gắn bó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farewell

danh từ
Lật mặt

Hành động chia tay hoặc rời đi; lời tạm biệt.

"We said our farewells and promised to keep in touch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farewell".

Sự Trang Trọng của "Farewell"

Trong văn hóa phương Tây, "farewell" thường mang sắc thái trang trọng và cảm xúc hơn so với "goodbye". Nó thường được dùng khi một sự chia ly dự kiến sẽ kéo dài, là vĩnh viễn, hoặc mang ý nghĩa quan trọng (ví dụ, chia tay người thân ra đi vĩnh viễn, chia tay bạn bè chuyển đến một đất nước khác). "Farewell" thể hiện một mức độ tình cảm và sự nuối tiếc sâu sắc hơn.

Tiệc Chia Tay (Farewell Party)

Tiệc chia tay là một truyền thống phổ biến ở nhiều nước phương Tây khi một người sắp rời đi, nghỉ hưu, hoặc chuyển công tác. Đây là dịp để bạn bè, đồng nghiệp hoặc gia đình tụ họp, chúc phúc và nói lời tạm biệt, thường kèm theo những món quà nhỏ hoặc lời chúc tốt đẹp cho chặng đường mới của người ra đi.