farsi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Persian language, especially the modern Persian language of Iran.
Vietnamese Meaning
Tiếng Ba Tư, đặc biệt là tiếng Ba Tư hiện đại của Iran.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is fluent in Farsi."
"Cô ấy thông thạo tiếng Ba Tư."
-
"Learning Farsi can open doors to a rich culture."
"Học tiếng Ba Tư có thể mở ra cánh cửa đến một nền văn hóa phong phú."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Farsi thường được dùng để chỉ tiếng Ba Tư được nói ở Iran. Trong khi đó, 'Persian' có thể được dùng rộng hơn để chỉ các ngôn ngữ có liên quan. 'Dari' là một biến thể của tiếng Ba Tư được nói ở Afghanistan, và 'Tajik' được nói ở Tajikistan. Tuy nhiên, về mặt ngôn ngữ học, chúng đều thuộc cùng một ngữ hệ.
Prepositions
Khi nói về việc viết hoặc nói bằng tiếng Farsi, ta dùng 'in Farsi'. Ví dụ: 'The book is written in Farsi'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak Farsi (nói tiếng Farsi)
-
learn learn Farsi (học tiếng Farsi)
-
study study Farsi (nghiên cứu tiếng Farsi)
-
fluent fluent Farsi speaker (người nói tiếng Farsi trôi chảy)
-
basic basic Farsi phrases (những cụm từ Farsi cơ bản)
-
modern modern Farsi literature (văn học Farsi hiện đại)
-
in in Farsi (bằng tiếng Farsi)
-
from translate from Farsi (dịch từ tiếng Farsi)
Idioms
-
speak Farsi
Nói tiếng Farsi
"Do you speak Farsi?"
(Bạn có nói được tiếng Farsi không?)
-
learn Farsi
Học tiếng Farsi
"She wants to learn Farsi for her trip to Iran."
(Cô ấy muốn học tiếng Farsi cho chuyến đi Iran của mình.)
-
in Farsi
Bằng tiếng Farsi
"The instructions are only available in Farsi."
(Hướng dẫn chỉ có sẵn bằng tiếng Farsi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farsi
nounTiếng Ba Tư, đặc biệt là tiếng Ba Tư hiện đại của Iran.
"She is fluent in Farsi."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is learning Farsi to better communicate with her family. |
Cô ấy đang học tiếng Farsi để giao tiếp tốt hơn với gia đình. |
| Phủ định | They are not offering Farsi classes this semester. |
Họ không mở lớp tiếng Farsi vào học kỳ này. |
| Nghi vấn | Why are you studying Farsi? |
Tại sao bạn học tiếng Farsi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farsi".
