(Top Banner Ad)
farsi
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

farsi

UK: /ˈfɑːsi/ • US: /ˈfɑːrsi/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Ba Tư ngôn ngữ Farsi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Persian language, especially the modern Persian language of Iran.

Vietnamese Meaning

Tiếng Ba Tư, đặc biệt là tiếng Ba Tư hiện đại của Iran.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is fluent in Farsi."

    "Cô ấy thông thạo tiếng Ba Tư."

  • "Learning Farsi can open doors to a rich culture."

    "Học tiếng Ba Tư có thể mở ra cánh cửa đến một nền văn hóa phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Farsi Ngôn ngữ chính thức của Iran, còn được gọi là tiếng Ba Tư (Persian).
Adjective Farsi Thuộc về hoặc liên quan đến ngôn ngữ Farsi (tiếng Ba Tư).
Noun Persian Thuật ngữ tiếng Anh rộng hơn cho ngôn ngữ Farsi; cũng có thể chỉ người Ba Tư hoặc văn hóa Ba Tư.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
فارسی (fārsi)
English
Farsi

Nguồn gốc tên gọi Farsi

Từ 'Farsi' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ 'فارسی (fārsi)', tên bản địa của ngôn ngữ Ba Tư. 'Fārsi' có nghĩa là 'thuộc về Pars', tức là vùng Persia (Ba Tư) cổ đại. Người nói tiếng Anh đã chấp nhận cách gọi này để chỉ ngôn ngữ chính thức của Iran.

Usage Note

Farsi thường được dùng để chỉ tiếng Ba Tư được nói ở Iran. Trong khi đó, 'Persian' có thể được dùng rộng hơn để chỉ các ngôn ngữ có liên quan. 'Dari' là một biến thể của tiếng Ba Tư được nói ở Afghanistan, và 'Tajik' được nói ở Tajikistan. Tuy nhiên, về mặt ngôn ngữ học, chúng đều thuộc cùng một ngữ hệ.

Prepositions

in

Khi nói về việc viết hoặc nói bằng tiếng Farsi, ta dùng 'in Farsi'. Ví dụ: 'The book is written in Farsi'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Farsi
  • speak speak Farsi
    (nói tiếng Farsi)
  • learn learn Farsi
    (học tiếng Farsi)
  • study study Farsi
    (nghiên cứu tiếng Farsi)
Adjective + Farsi
  • fluent fluent Farsi speaker
    (người nói tiếng Farsi trôi chảy)
  • basic basic Farsi phrases
    (những cụm từ Farsi cơ bản)
  • modern modern Farsi literature
    (văn học Farsi hiện đại)
Prepositional Phrase
  • in in Farsi
    (bằng tiếng Farsi)
  • from translate from Farsi
    (dịch từ tiếng Farsi)

Idioms

  • speak Farsi

    Nói tiếng Farsi

    "Do you speak Farsi?"

    (Bạn có nói được tiếng Farsi không?)

  • learn Farsi

    Học tiếng Farsi

    "She wants to learn Farsi for her trip to Iran."

    (Cô ấy muốn học tiếng Farsi cho chuyến đi Iran của mình.)

  • in Farsi

    Bằng tiếng Farsi

    "The instructions are only available in Farsi."

    (Hướng dẫn chỉ có sẵn bằng tiếng Farsi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farsi

noun
Lật mặt

Tiếng Ba Tư, đặc biệt là tiếng Ba Tư hiện đại của Iran.

"She is fluent in Farsi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is learning Farsi to better communicate with her family.
Cô ấy đang học tiếng Farsi để giao tiếp tốt hơn với gia đình.
Phủ định
They are not offering Farsi classes this semester.
Họ không mở lớp tiếng Farsi vào học kỳ này.
Nghi vấn
Why are you studying Farsi?
Tại sao bạn học tiếng Farsi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farsi".

Ngôn ngữ Ba Tư và Iran

Farsi là ngôn ngữ chính thức của Iran, Afghanistan (với tên gọi Dari) và Tajikistan (với tên gọi Tajik). Đây là một ngôn ngữ có lịch sử văn học và thơ ca phong phú, với các tác phẩm của các nhà thơ vĩ đại như Rumi và Hafez, được đánh giá cao trên toàn thế giới.

Farsi và tiếng Ả Rập

Mặc dù Farsi sử dụng bảng chữ cái tiếng Ả Rập (chữ Ba Tư-Ả Rập), Farsi không phải là một ngôn ngữ Semitic như tiếng Ả Rập. Farsi thuộc họ ngôn ngữ Ấn-Âu, có cấu trúc ngữ pháp và từ vựng khác biệt đáng kể so với tiếng Ả Rập. Đây là một điểm thường gây nhầm lẫn cho người học.