(Top Banner Ad)
fasciculation
C1
Danh từ C1 Y học

fasciculation

UK: /fəˌsɪkjʊˈleɪʃən/ • US: /fəˌsɪkjʊˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

co giật bó sợi cơ rung giật cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief, spontaneous contraction affecting a small number of muscle fibers, often causing a flicker of movement under the skin. It can be benign or a symptom of a nerve or muscle disorder.

Vietnamese Meaning

Sự co giật tự phát, ngắn ngủi ảnh hưởng đến một số lượng nhỏ sợi cơ, thường gây ra sự rung nhẹ dưới da. Nó có thể là lành tính hoặc là một triệu chứng của rối loạn thần kinh hoặc cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He experienced fasciculation in his eyelid due to stress."

    "Anh ấy bị co giật ở mí mắt do căng thẳng."

  • "Benign fasciculations are common and often harmless."

    "Co giật lành tính là phổ biến và thường vô hại."

  • "Fasciculations can be a symptom of amyotrophic lateral sclerosis (ALS)."

    "Co giật có thể là một triệu chứng của bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fasciculation sự run giật cơ, sự co thắt bó cơ
Noun fascicle bó nhỏ (thực vật, giải phẫu); tập sách (một phần của cuốn sách)
Noun fasciculus bó nhỏ (một thuật ngữ giải phẫu chỉ bó cơ, bó dây thần kinh)
Adjective fascicular thuộc về bó, có dạng bó
Verb fasciculate kết thành bó, bó lại

Synonyms

Related Words

myoclonus (giật cơ)tremor (run)cramp (chuột rút)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fascis
Latin
fasciculus
New Latin
fasciculatio
English
fasciculation

Nguồn Gốc Từ 'Bó' và 'Chùm'

Từ 'fasciculation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ từ 'fascis' có nghĩa là 'bó' hoặc 'chùm'. Từ này sau đó được phát triển thành 'fasciculus', một dạng giảm nhẹ của 'fascis', có nghĩa là 'bó nhỏ' hoặc 'chùm nhỏ'. Trong tiếng Latin mới, 'fasciculatio' được dùng để chỉ hành động kết thành bó hoặc tình trạng bị bó lại. Cuối cùng, trong tiếng Anh, 'fasciculation' được dùng trong y học để mô tả sự co thắt hoặc run giật nhỏ của một bó cơ hoặc sợi cơ, phản ánh đúng ý nghĩa 'bó' ban đầu của nó.

Usage Note

Fasciculation khác với co giật (spasm) hoặc chuột rút (cramp) ở chỗ nó chỉ liên quan đến một nhóm nhỏ sợi cơ và thường không gây đau đớn. Nó cũng khác với run (tremor) ở chỗ nó không có tính nhịp điệu.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của fasciculation (ví dụ: fasciculation of muscle fibers). Sử dụng 'in' để chỉ vị trí xảy ra fasciculation (ví dụ: fasciculation in the calf muscle).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fasciculation
  • muscle muscle fasciculation
    (run giật cơ)
  • tongue tongue fasciculation
    (run giật lưỡi)
  • benign benign fasciculation
    (run giật cơ lành tính)
  • widespread widespread fasciculation
    (run giật cơ lan tỏa)
  • visible visible fasciculation
    (run giật cơ có thể nhìn thấy)
Verb + fasciculation
  • experience experience fasciculation
    (trải qua (bị) run giật cơ)
  • observe observe fasciculation
    (quan sát thấy run giật cơ)
  • develop develop fasciculation
    (phát triển (xuất hiện) run giật cơ)
Fasciculation + Noun
  • syndrome fasciculation syndrome
    (hội chứng run giật cơ)

Idioms

  • Benign Fasciculation Syndrome (BFS)

    Hội chứng run giật cơ lành tính

    "Many individuals experiencing muscle twitches are often diagnosed with Benign Fasciculation Syndrome, which is not life-threatening."

    (Nhiều cá nhân trải qua các cơn co giật cơ thường được chẩn đoán mắc Hội chứng run giật cơ lành tính, không đe dọa đến tính mạng.)

  • Muscle fasciculation

    Sự run giật cơ

    "Persistent muscle fasciculation can sometimes be a symptom of an underlying neurological condition."

    (Sự run giật cơ kéo dài đôi khi có thể là triệu chứng của một tình trạng thần kinh tiềm ẩn.)

  • Tongue fasciculation

    Sự run giật lưỡi

    "The neurologist carefully checked for tongue fasciculation, which can be an early indicator of certain motor neuron diseases."

    (Bác sĩ thần kinh đã kiểm tra kỹ lưỡng sự run giật lưỡi, đây có thể là một dấu hiệu sớm của một số bệnh về tế bào thần kinh vận động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fasciculation

Danh từ
Lật mặt

Sự co giật tự phát, ngắn ngủi ảnh hưởng đến một số lượng nhỏ sợi cơ, thường gây ra sự rung nhẹ dưới da. Nó có thể là lành tính hoặc là một triệu chứng của rối loạn thần kinh hoặc cơ.

"He experienced fasciculation in his eyelid due to stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fasciculation".

Ý Nghĩa Chẩn Đoán Của Fasciculation Trong Y Học

Trong lĩnh vực y học, 'fasciculation' (run giật cơ) là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng mà các bác sĩ và nhà thần kinh học đặc biệt chú ý. Sự xuất hiện của nó có thể là manh mối giúp chẩn đoán một loạt các tình trạng thần kinh cơ, từ những nguyên nhân lành tính, không đáng ngại như mệt mỏi hoặc căng thẳng, đến các bệnh lý nghiêm trọng hơn như Xơ cứng teo cơ một bên (ALS). Việc quan sát kỹ lưỡng vị trí, tần suất và đặc điểm của run giật cơ là yếu tố then chốt để đưa ra chẩn đoán chính xác và kế hoạch điều trị phù hợp.

Nỗi Lo Lắng và Sự Hiểu Lầm Về Fasciculation

Đối với nhiều người, việc trải qua các cơn run giật cơ không rõ nguyên nhân có thể gây ra nỗi lo lắng đáng kể. Sự dễ dàng tiếp cận thông tin y tế trực tuyến đôi khi có thể dẫn đến việc tự chẩn đoán sai lầm về các bệnh nghiêm trọng, làm tăng thêm sự căng thẳng. Tuy nhiên, điều quan trọng cần biết là phần lớn các trường hợp run giật cơ là lành tính, thuộc về Hội chứng run giật cơ lành tính (Benign Fasciculation Syndrome), và không phải là dấu hiệu của bệnh lý nguy hiểm. Khi gặp triệu chứng này, tốt nhất là tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được đánh giá và tư vấn chính xác, tránh những lo lắng không cần thiết.