(Top Banner Ad)
cramp
B1
Danh từ B1 Y học, Đời sống hàng ngày

cramp

UK: /kræmp/ • US: /kræmp/

Nghĩa tiếng Việt

chuột rút co rút cơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A painful involuntary contraction of a muscle or muscles, typically caused by fatigue or strain.

Vietnamese Meaning

Sự co rút cơ đột ngột, gây đau đớn, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got a cramp in my leg while swimming."

    "Tôi bị chuột rút ở chân khi đang bơi."

  • "She woke up with a terrible cramp in her foot."

    "Cô ấy thức dậy với một cơn chuột rút khủng khiếp ở chân."

  • "Lack of potassium can cause muscle cramps."

    "Thiếu kali có thể gây ra chuột rút cơ bắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cramp chứng chuột rút, sự co thắt cơ
Verb cramp làm cho bị chuột rút; cản trở, kìm hãm
Adjective cramped chật hẹp, tù túng, bị bó buộc
Noun cramping hiện tượng co thắt cơ (thường dùng ở số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kramp-
Old French
crampe
Middle English
crampe

Nguồn gốc từ 'Cái móc'

Từ 'cramp' bắt nguồn từ gốc từ Germanic có nghĩa là 'cong' hoặc 'bị uốn thành hình móc'. Ban đầu, từ này mô tả trạng thái tay chân bị co quắp lại do đau cơ, giống như hình dạng của một cái móc kim loại.

Sự tiến hóa ý nghĩa

Vào thế kỷ 14, từ này chủ yếu dùng trong y tế để chỉ sự co thắt cơ. Đến thế kỷ 18, nó bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng là 'gây cản trở' hoặc 'kìm hãm', tương tự như cách một cơn chuột rút cản trở khả năng di chuyển của con người.

Usage Note

Cramp thường được sử dụng để chỉ sự co thắt cơ bắp không tự chủ, gây đau đớn. Nó có thể xảy ra ở bất kỳ cơ nào, nhưng phổ biến nhất ở chân, bàn chân và bụng. Cramp khác với spasm ở chỗ spasm có thể là một loạt các cơn co giật nhỏ, trong khi cramp là một cơn co thắt kéo dài.

Prepositions

in up

"Cramp in" thường được dùng để chỉ vị trí xảy ra chuột rút (e.g., cramp in my leg). "Cramp up" thường được dùng để chỉ sự bắt đầu của chuột rút (e.g., My leg is cramping up).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cramp
  • severe severe cramp
    (cơn chuột rút dữ dội)
  • muscle muscle cramp
    (chuột rút cơ bắp)
  • stomach stomach cramps
    (những cơn đau bụng co thắt)
  • menstrual menstrual cramps
    (đau bụng kinh)
Verb + cramp
  • get get a cramp
    (bị chuột rút)
  • relieve relieve a cramp
    (làm giảm/dịu cơn chuột rút)
  • prevent prevent cramps
    (ngăn ngừa chuột rút)

Idioms

  • cramp someone's style

    làm ai đó mất tự nhiên hoặc cản trở ai đó thể hiện bản thân/làm việc theo cách họ muốn

    "I don't want to go to the party with my parents; they'll just cramp my style."

    (Tôi không muốn đi dự tiệc với bố mẹ; họ sẽ chỉ làm tôi thấy gò bó và mất tự nhiên thôi.)

  • writer's cramp

    chứng chuột rút tay do viết quá nhiều

    "After three hours of the exam, I was suffering from terrible writer's cramp."

    (Sau ba tiếng làm bài thi, tôi đã bị chuột rút tay rất nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cramp

Danh từ
Lật mặt

Sự co rút cơ đột ngột, gây đau đớn, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng.

"I got a cramp in my leg while swimming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cramp".

Quan niệm bơi lội và chuột rút

Ở nhiều nước phương Tây, có một lời khuyên phổ biến là không nên bơi ngay sau khi ăn vì có thể gây chuột rút bụng và dẫn đến đuối nước. Dù y học hiện đại đã chứng minh điều này không hoàn toàn chính xác, nó vẫn là một quan niệm văn hóa sâu sắc mà nhiều bậc phụ huynh dạy con cái.

Cramp trong đời sống công sở

Khái niệm 'cramp' không chỉ dừng lại ở thể chất. Trong văn hóa làm việc hiện đại, 'cramped office' (văn phòng chật chội) thường được dùng để chỉ sự thiếu không gian sáng tạo và áp lực môi trường làm việc ảnh hưởng đến năng suất của nhân viên.