cramp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A painful involuntary contraction of a muscle or muscles, typically caused by fatigue or strain.
Vietnamese Meaning
Sự co rút cơ đột ngột, gây đau đớn, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got a cramp in my leg while swimming."
"Tôi bị chuột rút ở chân khi đang bơi."
-
"She woke up with a terrible cramp in her foot."
"Cô ấy thức dậy với một cơn chuột rút khủng khiếp ở chân."
-
"Lack of potassium can cause muscle cramps."
"Thiếu kali có thể gây ra chuột rút cơ bắp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cramp thường được sử dụng để chỉ sự co thắt cơ bắp không tự chủ, gây đau đớn. Nó có thể xảy ra ở bất kỳ cơ nào, nhưng phổ biến nhất ở chân, bàn chân và bụng. Cramp khác với spasm ở chỗ spasm có thể là một loạt các cơn co giật nhỏ, trong khi cramp là một cơn co thắt kéo dài.
Prepositions
"Cramp in" thường được dùng để chỉ vị trí xảy ra chuột rút (e.g., cramp in my leg). "Cramp up" thường được dùng để chỉ sự bắt đầu của chuột rút (e.g., My leg is cramping up).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe cramp (cơn chuột rút dữ dội)
-
muscle muscle cramp (chuột rút cơ bắp)
-
stomach stomach cramps (những cơn đau bụng co thắt)
-
menstrual menstrual cramps (đau bụng kinh)
-
get get a cramp (bị chuột rút)
-
relieve relieve a cramp (làm giảm/dịu cơn chuột rút)
-
prevent prevent cramps (ngăn ngừa chuột rút)
Idioms
-
cramp someone's style
làm ai đó mất tự nhiên hoặc cản trở ai đó thể hiện bản thân/làm việc theo cách họ muốn
"I don't want to go to the party with my parents; they'll just cramp my style."
(Tôi không muốn đi dự tiệc với bố mẹ; họ sẽ chỉ làm tôi thấy gò bó và mất tự nhiên thôi.)
-
writer's cramp
chứng chuột rút tay do viết quá nhiều
"After three hours of the exam, I was suffering from terrible writer's cramp."
(Sau ba tiếng làm bài thi, tôi đã bị chuột rút tay rất nặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cramp
Danh từSự co rút cơ đột ngột, gây đau đớn, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng.
"I got a cramp in my leg while swimming."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cramp".
