(Top Banner Ad)
fast-track
B2
noun B2 Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

fast-track

UK: /ˈfɑːst ˌtræk/ • US: /ˈfæst ˌtræk/

Nghĩa tiếng Việt

lộ trình cấp tốc lộ trình nhanh chương trình tăng tốc thúc đẩy nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that allows someone to achieve something more quickly than usual.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống cho phép ai đó đạt được điều gì đó nhanh hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was put on the fast track to management after only a year with the company."

    "Anh ấy đã được đưa vào lộ trình thăng tiến nhanh lên vị trí quản lý chỉ sau một năm làm việc tại công ty."

  • "They are offering a fast-track route to citizenship."

    "Họ đang cung cấp một lộ trình nhanh chóng để có được quyền công dân."

  • "The company has a fast-track program for new employees."

    "Công ty có một chương trình thăng tiến nhanh cho nhân viên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fast-track đẩy nhanh, tăng tốc, ưu tiên xử lý
Noun fast-track lộ trình ưu tiên, chương trình cấp tốc, con đường nhanh
Adjective fast-track cấp tốc, ưu tiên, nhanh chóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
fast
English
track
English
fast-track

Nguồn gốc của 'fast-track'

Từ 'fast-track' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố: 'fast' (nhanh) và 'track' (đường đi, lộ trình). Ý nghĩa cốt lõi của nó là chỉ một con đường hoặc quy trình được thiết kế đặc biệt để hoàn thành một việc gì đó nhanh hơn bình thường, thường là để đẩy nhanh tiến độ hoặc ưu tiên xử lý. Từ này xuất hiện phổ biến từ giữa thế kỷ 20, phản ánh nhu cầu về tốc độ và hiệu quả trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một chương trình hoặc lộ trình được thiết kế để tăng tốc độ phát triển hoặc tiến bộ. Nó ngụ ý một con đường ưu tiên hoặc hiệu quả hơn so với các phương pháp thông thường. Khác với 'shortcut' (đường tắt), 'fast-track' thường mang ý nghĩa chính thức và có cấu trúc hơn.

Prepositions

on to

'on the fast track' nghĩa là đang trên đà thành công nhanh chóng. 'To fast-track something' nghĩa là đẩy nhanh tiến độ của việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fast-track
  • put put something on the fast-track
    (đưa cái gì đó vào lộ trình ưu tiên/cấp tốc)
  • implement implement a fast-track process
    (triển khai một quy trình cấp tốc)
  • need to need to fast-track
    (cần phải đẩy nhanh/ưu tiên xử lý)
fast-track + Noun
  • process fast-track process
    (quy trình cấp tốc)
  • program fast-track program
    (chương trình cấp tốc)
  • approval fast-track approval
    (sự phê duyệt nhanh/ưu tiên)
  • scheme fast-track scheme
    (kế hoạch ưu tiên)

Idioms

  • on the fast-track to success/promotion

    đang trên đà thành công/thăng tiến nhanh chóng

    "She's on the fast-track to success in the tech industry."

    (Cô ấy đang trên đà thành công nhanh chóng trong ngành công nghệ.)

  • fast-track a decision/project

    đẩy nhanh/ưu tiên ra quyết định/triển khai dự án

    "The government decided to fast-track the decision on the new policy."

    (Chính phủ quyết định đẩy nhanh việc ra quyết định về chính sách mới.)

  • fast-track career

    sự nghiệp thăng tiến nhanh

    "He had a fast-track career, becoming CEO by the age of 40."

    (Anh ấy có một sự nghiệp thăng tiến nhanh, trở thành CEO ở tuổi 40.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast-track

noun
Lật mặt

Một hệ thống cho phép ai đó đạt được điều gì đó nhanh hơn bình thường.

"He was put on the fast track to management after only a year with the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is considering fast-tracking her promotion due to her exceptional performance.
Công ty đang xem xét việc đẩy nhanh quá trình thăng chức cho cô ấy do thành tích vượt trội của cô ấy.
Phủ định
I don't appreciate fast-tracking employees without proper evaluation; it can lead to resentment.
Tôi không đánh giá cao việc đẩy nhanh quá trình thăng chức cho nhân viên mà không có đánh giá phù hợp; nó có thể dẫn đến sự oán giận.
Nghi vấn
Is he thinking about fast-tracking the project's completion to meet the deadline?
Anh ấy có đang nghĩ đến việc đẩy nhanh tiến độ hoàn thành dự án để kịp thời hạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you work hard, the company will fast-track your promotion.
Nếu bạn làm việc chăm chỉ, công ty sẽ đẩy nhanh tiến độ thăng chức của bạn.
Phủ định
If you don't meet the project deadlines, they won't put you on the fast track to management.
Nếu bạn không đáp ứng thời hạn của dự án, họ sẽ không đưa bạn vào lộ trình thăng tiến nhanh lên vị trí quản lý.
Nghi vấn
Will you be on the fast track if you consistently exceed your sales targets?
Bạn có được vào lộ trình nhanh nếu bạn liên tục vượt chỉ tiêu doanh số không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she became CEO, the company had fast-tracked several innovative projects.
Vào thời điểm cô ấy trở thành CEO, công ty đã đẩy nhanh tiến độ một vài dự án đổi mới.
Phủ định
He had not been on the fast track to promotion before he demonstrated his leadership skills.
Anh ấy đã không được ưu tiên thăng chức cho đến khi anh ấy thể hiện được các kỹ năng lãnh đạo của mình.
Nghi vấn
Had they fast-tracked the development of the new software before the deadline?
Họ đã đẩy nhanh tiến độ phát triển phần mềm mới trước thời hạn chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been fast-tracking his promotion before the economic downturn.
Công ty đã và đang đẩy nhanh quá trình thăng chức của anh ấy trước khi suy thoái kinh tế xảy ra.
Phủ định
She hadn't been fast-tracking her career; she preferred a slower, more balanced approach.
Cô ấy đã không đẩy nhanh sự nghiệp của mình; cô ấy thích một cách tiếp cận chậm hơn, cân bằng hơn.
Nghi vấn
Had the government been fast-tracking the project before the environmental concerns were raised?
Chính phủ đã và đang đẩy nhanh dự án trước khi những lo ngại về môi trường được nêu ra phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has fast-tracked her promotion because of her outstanding performance.
Công ty đã đẩy nhanh tiến độ thăng chức của cô ấy vì thành tích vượt trội của cô ấy.
Phủ định
They haven't fast-tracked the new product development due to budget constraints.
Họ đã không đẩy nhanh quá trình phát triển sản phẩm mới do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Has the government fast-tracked the approval process for the new infrastructure project?
Chính phủ đã đẩy nhanh quá trình phê duyệt cho dự án cơ sở hạ tầng mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast-track".

Văn hóa hiệu quả và tốc độ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, 'fast-track' phản ánh sự coi trọng hiệu quả và tốc độ. Nó đại diện cho mong muốn đạt được kết quả nhanh chóng, tối ưu hóa quy trình và vượt qua những trì hoãn không cần thiết để duy trì lợi thế cạnh tranh. Đây là một khái niệm tích cực, gắn liền với sự năng động và đổi mới.

Ưu tiên và đặc quyền

Khái niệm 'fast-track' cũng có thể ám chỉ một hình thức ưu tiên hoặc đối xử đặc biệt. Trong các lĩnh vực như nhập cư, giáo dục hoặc phát triển sự nghiệp, có những 'lộ trình ưu tiên' dành cho những người hoặc dự án đáp ứng các tiêu chí nhất định, cho phép họ nhận được sự xem xét hoặc tiến độ nhanh hơn so với các quy trình tiêu chuẩn. Điều này thường gắn liền với tính cấp bách, tầm quan trọng chiến lược hoặc năng lực vượt trội.