fatwa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ruling on a point of Islamic law given by a recognized authority.
Vietnamese Meaning
Một phán quyết về một điểm trong luật Hồi giáo do một nhà chức trách được công nhận đưa ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Grand Mufti issued a fatwa against the use of violence."
"Vị Đại Mufti đã ban hành một fatwa chống lại việc sử dụng bạo lực."
-
"The fatwa declared the film blasphemous."
"Fatwa tuyên bố bộ phim là báng bổ."
-
"He sought a fatwa on the legality of the contract."
"Anh ta tìm kiếm một fatwa về tính hợp pháp của hợp đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fatwa | Một phán quyết hoặc ý kiến pháp lý Hồi giáo không mang tính ràng buộc, được đưa ra bởi một học giả tôn giáo có thẩm quyền (mufti) nhằm giải thích luật Sharia. |
| Noun (plural) | fatwas | Dạng số nhiều của 'fatwa'. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fatwa là một ý kiến pháp lý hoặc phán quyết được đưa ra bởi một học giả Hồi giáo có trình độ (mufti) về một vấn đề liên quan đến luật Hồi giáo. Nó không phải là một quyết định ràng buộc về mặt pháp lý như một phán quyết của tòa án, nhưng nó có ảnh hưởng lớn đến những người Hồi giáo tìm kiếm hướng dẫn về cách hành xử phù hợp với các nguyên tắc của đạo Hồi. Một fatwa có thể liên quan đến bất kỳ khía cạnh nào của cuộc sống, từ các vấn đề cá nhân như cầu nguyện và ăn chay đến các vấn đề xã hội như tài chính và chính trị. Các fatwa gây tranh cãi thường thu hút sự chú ý của giới truyền thông.
Prepositions
Ví dụ: A fatwa *on* the permissibility of online gambling; A fatwa *regarding* the use of artificial intelligence; A fatwa *about* a specific financial transaction.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue to issue a fatwa (ban hành một fatwa)
-
pronounce to pronounce a fatwa (tuyên bố một fatwa)
-
revoke to revoke a fatwa (thu hồi một fatwa)
-
comply with to comply with a fatwa (tuân thủ một fatwa)
-
religious a religious fatwa (một fatwa mang tính tôn giáo)
-
binding a binding fatwa (một fatwa mang tính ràng buộc)
-
controversial a controversial fatwa (một fatwa gây tranh cãi)
-
death a death fatwa (một fatwa tử hình)
-
a fatwa against a fatwa against someone/something (một fatwa chống lại ai/điều gì đó)
Idioms
-
issue a fatwa
ban hành một phán quyết pháp lý Hồi giáo (thường để giải đáp một vấn đề hoặc chỉ trích điều gì đó)
"The grand mufti issued a fatwa against certain financial practices."
(Đại giáo sĩ đã ban hành một fatwa chống lại một số hoạt động tài chính nhất định.)
-
put a fatwa on someone
ban hành một phán quyết (thường là tử hình) chống lại ai đó, ra lệnh giết ai đó
"Some extremists tried to put a fatwa on the cartoonist for his controversial work."
(Một số phần tử cực đoan đã cố gắng ban hành fatwa tử hình đối với họa sĩ biếm họa vì tác phẩm gây tranh cãi của ông ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fatwa
danh từMột phán quyết về một điểm trong luật Hồi giáo do một nhà chức trách được công nhận đưa ra.
"The Grand Mufti issued a fatwa against the use of violence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatwa".
