religious edict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal decree or command issued by a religious authority.
Vietnamese Meaning
Một sắc lệnh hoặc mệnh lệnh chính thức được ban hành bởi một cơ quan tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The religious edict forbade women from driving."
"Sắc lệnh tôn giáo cấm phụ nữ lái xe."
-
"The new religious edict sparked controversy among the followers."
"Sắc lệnh tôn giáo mới gây ra tranh cãi giữa những người theo đạo."
-
"Violating the religious edict could result in severe punishment."
"Vi phạm sắc lệnh tôn giáo có thể dẫn đến hình phạt nghiêm khắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | tôn giáo |
| Adverb | religiously | một cách mộ đạo, một cách tỉ mỉ/chăm chỉ (làm việc gì) |
| Adjective | irreligious | không có tôn giáo, vô thần |
| Noun | religiosity | tính mộ đạo, sự sùng đạo |
| Noun | edict | sắc lệnh, chiếu chỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những quy định hoặc luật lệ có tính ràng buộc trong một cộng đồng tôn giáo cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và quyền lực của nguồn ban hành (tức là một nhà lãnh đạo tôn giáo hoặc một hội đồng tôn giáo). So với các thuật ngữ như 'religious rule' (quy tắc tôn giáo) hay 'religious guideline' (hướng dẫn tôn giáo), 'religious edict' mang tính chất nghiêm ngặt và bắt buộc hơn.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc lĩnh vực mà sắc lệnh tôn giáo đề cập đến. Ví dụ: 'a religious edict on the consumption of alcohol' (một sắc lệnh tôn giáo về việc tiêu thụ rượu) hoặc 'a religious edict regarding marriage' (một sắc lệnh tôn giáo liên quan đến hôn nhân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict religious edict (sắc lệnh tôn giáo nghiêm ngặt)
-
binding binding religious edict (sắc lệnh tôn giáo ràng buộc)
-
divine divine religious edict (sắc lệnh tôn giáo thiêng liêng)
-
new new religious edict (sắc lệnh tôn giáo mới)
-
ancient ancient religious edict (sắc lệnh tôn giáo cổ xưa)
-
controversial controversial religious edict (sắc lệnh tôn giáo gây tranh cãi)
-
issue issue a religious edict (ban hành sắc lệnh tôn giáo)
-
enforce enforce a religious edict (thi hành sắc lệnh tôn giáo)
-
defy defy a religious edict (bất chấp sắc lệnh tôn giáo)
-
obey obey a religious edict (tuân theo sắc lệnh tôn giáo)
-
disregard disregard a religious edict (bỏ qua sắc lệnh tôn giáo)
-
promulgate promulgate a religious edict (công bố sắc lệnh tôn giáo)
-
states The religious edict states that... (Sắc lệnh tôn giáo quy định rằng...)
-
prohibits The religious edict prohibits... (Sắc lệnh tôn giáo cấm...)
Idioms
-
Under a religious edict
Theo một sắc lệnh tôn giáo; Dưới sự chi phối của một sắc lệnh tôn giáo
"The community lives under a strict religious edict concerning their dress code."
(Cộng đồng đó sống dưới một sắc lệnh tôn giáo nghiêm ngặt liên quan đến quy định về trang phục của họ.)
-
To comply with a religious edict
Tuân thủ sắc lệnh tôn giáo
"Believers are expected to comply with the religious edict regarding fasting."
(Các tín đồ được mong đợi tuân thủ sắc lệnh tôn giáo về việc ăn chay.)
-
A violation of religious edict
Hành vi vi phạm sắc lệnh tôn giáo
"Her actions were considered a serious violation of religious edict by the elders."
(Hành động của cô ấy bị các trưởng lão coi là một sự vi phạm nghiêm trọng sắc lệnh tôn giáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious edict
noun phraseMột sắc lệnh hoặc mệnh lệnh chính thức được ban hành bởi một cơ quan tôn giáo.
"The religious edict forbade women from driving."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government issues a new religious edict every year. |
Chính phủ ban hành một sắc lệnh tôn giáo mới mỗi năm. |
| Phủ định | The people do not always obey the religious edict. |
Người dân không phải lúc nào cũng tuân theo sắc lệnh tôn giáo. |
| Nghi vấn | Does the religious edict apply to everyone? |
Sắc lệnh tôn giáo có áp dụng cho tất cả mọi người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious edict".
