(Top Banner Ad)
mufti
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Xã hội

mufti

UK: /ˈmʌfti/ • US: /ˈmʌfti/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia luật Hồi giáo giáo sĩ Hồi giáo có thẩm quyền đưa ra phán quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Muslim legal expert who is empowered to give rulings on religious matters.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia luật Hồi giáo, người có quyền đưa ra phán quyết về các vấn đề tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mufti issued a fatwa declaring the practice unlawful."

    "Vị mufti đã ban hành một fatwa tuyên bố hành vi đó là bất hợp pháp."

  • "Local muftis often advise community members on religious matters."

    "Các mufti địa phương thường tư vấn cho các thành viên cộng đồng về các vấn đề tôn giáo."

  • "The opinion of a respected mufti carries significant weight in the community."

    "Ý kiến của một mufti được kính trọng có trọng lượng đáng kể trong cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mufti quần áo dân sự (đặc biệt là quần áo thường của một sĩ quan quân đội, cảnh sát khi không mặc đồng phục)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
مفتي
Ottoman Turkish
müftü
English
mufti

Nguồn Gốc Đạo Hồi và Sự Chuyển Nghĩa

Từ 'mufti' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'مفتي' (muftī), chỉ một học giả Hồi giáo có thẩm quyền giải thích luật Hồi giáo. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman và tiếng Anh-Ấn Độ. Ban đầu, các sĩ quan Anh ở Ấn Độ dùng 'mufti' để chỉ những bộ trang phục dân sự mà họ mặc khi không làm nhiệm vụ, vì nó tương phản với đồng phục quân sự, tương tự như cách một vị mufti mặc trang phục truyền thống không phải quân phục. Dần dần, nghĩa này trở nên phổ biến hơn trong tiếng Anh.

Usage Note

Mufti là một học giả Hồi giáo có thẩm quyền giải thích luật Sharia. Vai trò của một mufti là cung cấp các fatwa (ý kiến pháp lý) về các vấn đề liên quan đến luật Hồi giáo. Họ thường được coi là các học giả có kiến thức sâu rộng về luật Hồi giáo và có khả năng áp dụng luật đó vào các tình huống thực tế. Các fatwa của họ có thể ảnh hưởng đến các quyết định cá nhân, các chính sách của chính phủ và các phán quyết của tòa án.

Prepositions

on about

Sử dụng 'on' hoặc 'about' để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà mufti đưa ra phán quyết. Ví dụ: 'The mufti issued a fatwa on the permissibility of using certain technology.' hoặc 'The mufti was consulted about a complex inheritance issue.'

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + mufti
  • in in mufti
    (mặc quần áo dân sự; mặc thường phục)
  • dress in dress in mufti
    (mặc thường phục)
Noun + mufti (adjective use)
  • mufti mufti day
    (ngày thường phục (ngày mà học sinh/sinh viên được phép mặc quần áo thường thay vì đồng phục, thường để gây quỹ từ thiện))

Idioms

  • in mufti

    mặc thường phục (ám chỉ người thường mặc đồng phục như quân nhân, cảnh sát)

    "The detective was in mufti, trying to blend in with the crowd."

    (Vị thám tử mặc thường phục, cố gắng hòa mình vào đám đông.)

  • mufti day

    ngày thường phục; ngày không đồng phục (trong trường học, thường để quyên góp tiền)

    "Our school is having a mufti day next Friday to raise money for charity."

    (Trường chúng tôi sẽ có một ngày thường phục vào thứ Sáu tới để quyên góp tiền từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mufti

danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia luật Hồi giáo, người có quyền đưa ra phán quyết về các vấn đề tôn giáo.

"The mufti issued a fatwa declaring the practice unlawful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mufti, who is highly respected in the community, issued a new religious edict.
Vị mufti, người rất được kính trọng trong cộng đồng, đã ban hành một sắc lệnh tôn giáo mới.
Phủ định
The decision was made without consulting the mufti, who would have offered valuable insight.
Quyết định được đưa ra mà không tham khảo ý kiến của vị mufti, người mà đáng lẽ đã đưa ra những hiểu biết sâu sắc.
Nghi vấn
Is he the mufti whose pronouncements always spark debate?
Ông ấy có phải là vị mufti mà những lời tuyên bố của ông luôn gây ra tranh cãi không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the mufti's pronouncements are always so insightful!
Wow, những lời tuyên bố của vị mufti luôn rất sâu sắc!
Phủ định
Oh dear, the mufti isn't available for comment today.
Ôi trời, vị mufti không thể đưa ra bình luận hôm nay.
Nghi vấn
Hey, is that the Grand Mufti arriving now?
Này, có phải Đại Mufti đang đến kia không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mufti issued a fatwa on the matter.
Vị mufti đã ban hành một fatwa về vấn đề này.
Phủ định
The mufti did not support the new law.
Vị mufti đã không ủng hộ luật mới.
Nghi vấn
Did the mufti approve the construction of the mosque?
Vị mufti có chấp thuận việc xây dựng nhà thờ Hồi giáo không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mufti is highly respected in the Muslim community.
Vị mufti được kính trọng cao trong cộng đồng Hồi giáo.
Phủ định
The current mufti is not available for comment.
Vị mufti hiện tại không thể đưa ra bình luận.
Nghi vấn
Is the mufti's decision final on this matter?
Quyết định của mufti có phải là cuối cùng về vấn đề này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the elections are held, the leading mufti will have been advocating for peace for over a decade.
Vào thời điểm cuộc bầu cử được tổ chức, vị mufti hàng đầu sẽ đã vận động cho hòa bình trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been acting as mufti for long when the new mosque opens.
Ông ấy sẽ chưa làm mufti được lâu khi nhà thờ Hồi giáo mới mở cửa.
Nghi vấn
Will the current mufti have been serving the community for five years by next December?
Liệu vị mufti hiện tại sẽ đã phục vụ cộng đồng được năm năm vào tháng 12 tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Mufti is a respected religious scholar in the community.
Vị Mufti là một học giả tôn giáo được kính trọng trong cộng đồng.
Phủ định
He does not consult the Mufti on personal matters.
Anh ấy không hỏi ý kiến ​​Mufti về các vấn đề cá nhân.
Nghi vấn
Does the Imam often agree with the Mufti's rulings?
Imam có thường đồng ý với các phán quyết của Mufti không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mufti".

Mufti Day: Truyền Thống Trường Học

Ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung như Úc, New Zealand, 'mufti day' (còn gọi là 'non-uniform day') là một truyền thống phổ biến tại các trường học. Vào những ngày này, học sinh được phép mặc quần áo thường của mình thay vì đồng phục học sinh, thường là để đổi lấy một khoản đóng góp nhỏ cho mục đích từ thiện. Đây là một cách thú vị để gây quỹ và cho phép học sinh thể hiện phong cách cá nhân.

Mufti: Người Giải Thích Luật Hồi Giáo

Trước khi có nghĩa là 'quần áo dân sự' trong tiếng Anh, từ 'mufti' đã và vẫn còn được sử dụng trong tiếng Ả Rập để chỉ một 'mufti' – một học giả Hồi giáo có thẩm quyền đưa ra các phán quyết pháp lý (fatwa) về các vấn đề tôn giáo và pháp luật theo Sharia. Đây là một vị trí có uy tín và quyền lực đáng kể trong cộng đồng Hồi giáo.