mufti
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia luật Hồi giáo, người có quyền đưa ra phán quyết về các vấn đề tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mufti issued a fatwa declaring the practice unlawful."
"Vị mufti đã ban hành một fatwa tuyên bố hành vi đó là bất hợp pháp."
-
"Local muftis often advise community members on religious matters."
"Các mufti địa phương thường tư vấn cho các thành viên cộng đồng về các vấn đề tôn giáo."
-
"The opinion of a respected mufti carries significant weight in the community."
"Ý kiến của một mufti được kính trọng có trọng lượng đáng kể trong cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mufti | quần áo dân sự (đặc biệt là quần áo thường của một sĩ quan quân đội, cảnh sát khi không mặc đồng phục) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mufti là một học giả Hồi giáo có thẩm quyền giải thích luật Sharia. Vai trò của một mufti là cung cấp các fatwa (ý kiến pháp lý) về các vấn đề liên quan đến luật Hồi giáo. Họ thường được coi là các học giả có kiến thức sâu rộng về luật Hồi giáo và có khả năng áp dụng luật đó vào các tình huống thực tế. Các fatwa của họ có thể ảnh hưởng đến các quyết định cá nhân, các chính sách của chính phủ và các phán quyết của tòa án.
Prepositions
Sử dụng 'on' hoặc 'about' để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà mufti đưa ra phán quyết. Ví dụ: 'The mufti issued a fatwa on the permissibility of using certain technology.' hoặc 'The mufti was consulted about a complex inheritance issue.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in mufti (mặc quần áo dân sự; mặc thường phục)
-
dress in dress in mufti (mặc thường phục)
-
mufti mufti day (ngày thường phục (ngày mà học sinh/sinh viên được phép mặc quần áo thường thay vì đồng phục, thường để gây quỹ từ thiện))
Idioms
-
in mufti
mặc thường phục (ám chỉ người thường mặc đồng phục như quân nhân, cảnh sát)
"The detective was in mufti, trying to blend in with the crowd."
(Vị thám tử mặc thường phục, cố gắng hòa mình vào đám đông.)
-
mufti day
ngày thường phục; ngày không đồng phục (trong trường học, thường để quyên góp tiền)
"Our school is having a mufti day next Friday to raise money for charity."
(Trường chúng tôi sẽ có một ngày thường phục vào thứ Sáu tới để quyên góp tiền từ thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mufti
danh từMột chuyên gia luật Hồi giáo, người có quyền đưa ra phán quyết về các vấn đề tôn giáo.
"The mufti issued a fatwa declaring the practice unlawful."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mufti, who is highly respected in the community, issued a new religious edict. |
Vị mufti, người rất được kính trọng trong cộng đồng, đã ban hành một sắc lệnh tôn giáo mới. |
| Phủ định | The decision was made without consulting the mufti, who would have offered valuable insight. |
Quyết định được đưa ra mà không tham khảo ý kiến của vị mufti, người mà đáng lẽ đã đưa ra những hiểu biết sâu sắc. |
| Nghi vấn | Is he the mufti whose pronouncements always spark debate? |
Ông ấy có phải là vị mufti mà những lời tuyên bố của ông luôn gây ra tranh cãi không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the mufti's pronouncements are always so insightful! |
Wow, những lời tuyên bố của vị mufti luôn rất sâu sắc! |
| Phủ định | Oh dear, the mufti isn't available for comment today. |
Ôi trời, vị mufti không thể đưa ra bình luận hôm nay. |
| Nghi vấn | Hey, is that the Grand Mufti arriving now? |
Này, có phải Đại Mufti đang đến kia không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mufti issued a fatwa on the matter. |
Vị mufti đã ban hành một fatwa về vấn đề này. |
| Phủ định | The mufti did not support the new law. |
Vị mufti đã không ủng hộ luật mới. |
| Nghi vấn | Did the mufti approve the construction of the mosque? |
Vị mufti có chấp thuận việc xây dựng nhà thờ Hồi giáo không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mufti is highly respected in the Muslim community. |
Vị mufti được kính trọng cao trong cộng đồng Hồi giáo. |
| Phủ định | The current mufti is not available for comment. |
Vị mufti hiện tại không thể đưa ra bình luận. |
| Nghi vấn | Is the mufti's decision final on this matter? |
Quyết định của mufti có phải là cuối cùng về vấn đề này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the elections are held, the leading mufti will have been advocating for peace for over a decade. |
Vào thời điểm cuộc bầu cử được tổ chức, vị mufti hàng đầu sẽ đã vận động cho hòa bình trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | He won't have been acting as mufti for long when the new mosque opens. |
Ông ấy sẽ chưa làm mufti được lâu khi nhà thờ Hồi giáo mới mở cửa. |
| Nghi vấn | Will the current mufti have been serving the community for five years by next December? |
Liệu vị mufti hiện tại sẽ đã phục vụ cộng đồng được năm năm vào tháng 12 tới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Mufti is a respected religious scholar in the community. |
Vị Mufti là một học giả tôn giáo được kính trọng trong cộng đồng. |
| Phủ định | He does not consult the Mufti on personal matters. |
Anh ấy không hỏi ý kiến Mufti về các vấn đề cá nhân. |
| Nghi vấn | Does the Imam often agree with the Mufti's rulings? |
Imam có thường đồng ý với các phán quyết của Mufti không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mufti".
