(Top Banner Ad)
islamic ruling
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tôn giáo, Luật pháp

islamic ruling

UK: /ɪzˈlæmɪk ˈruːlɪŋ/ • US: /ɪzˈlæmɪk ˈruːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phán quyết Hồi giáo luật lệ Hồi giáo điều luật Hồi giáo quy tắc Hồi giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decision or decree based on Islamic law (Sharia).

Vietnamese Meaning

Một quyết định hoặc sắc lệnh dựa trên luật Hồi giáo (Sharia).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The islamic ruling prohibited the sale of alcohol in the city."

    "Phán quyết của luật Hồi giáo cấm bán rượu trong thành phố."

  • "The religious court issued an islamic ruling on the matter."

    "Tòa án tôn giáo đã đưa ra một phán quyết Hồi giáo về vấn đề này."

  • "The new islamic ruling has caused controversy among the population."

    "Phán quyết Hồi giáo mới đã gây ra tranh cãi trong dân chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Islam Đạo Hồi
Adjective Islamic Thuộc về đạo Hồi
Verb Rule Cai trị, ra lệnh
Noun Ruler Người cai trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
حكم (ḥukm)
English
ruling
English
Islamic ruling

Nguồn gốc của 'Islamic Ruling'

Cụm từ 'Islamic ruling' kết hợp từ 'Islamic', liên quan đến đạo Hồi, và 'ruling', có nghĩa là phán quyết hoặc quy định. Vì vậy, 'Islamic ruling' ám chỉ một phán quyết hoặc quy định dựa trên luật Hồi giáo Sharia.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các phán quyết, chỉ thị, hoặc hướng dẫn được đưa ra bởi các học giả Hồi giáo, tòa án Hồi giáo, hoặc các cơ quan có thẩm quyền khác dựa trên Sharia. 'Islamic' chỉ tính chất thuộc về đạo Hồi, và 'ruling' chỉ sự phán quyết, quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + islamic ruling
  • strict strict islamic ruling
    (phán quyết Hồi giáo nghiêm ngặt)
  • moderate moderate islamic ruling
    (phán quyết Hồi giáo ôn hòa)
Verb + islamic ruling
  • implement implement islamic ruling
    (thi hành phán quyết Hồi giáo)
  • issue issue an islamic ruling
    (ban hành một phán quyết Hồi giáo)
  • interpret interpret islamic ruling
    (giải thích phán quyết Hồi giáo)

Idioms

  • to live under Islamic ruling

    sống dưới sự cai trị của luật Hồi giáo

    "Many people live under Islamic ruling in countries like Saudi Arabia."

    (Nhiều người sống dưới sự cai trị của luật Hồi giáo ở các quốc gia như Ả Rập Saudi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

islamic ruling

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một quyết định hoặc sắc lệnh dựa trên luật Hồi giáo (Sharia).

"The islamic ruling prohibited the sale of alcohol in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "islamic ruling".

Sharia Law

Luật Sharia là hệ thống luật pháp Hồi giáo dựa trên Kinh Qur'an và Sunnah (lời dạy và hành động của nhà tiên tri Muhammad). Các phán quyết Hồi giáo thường dựa trên luật Sharia, nhưng cách giải thích và áp dụng có thể khác nhau giữa các quốc gia và cộng đồng.