islamic ruling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quyết định hoặc sắc lệnh dựa trên luật Hồi giáo (Sharia).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The islamic ruling prohibited the sale of alcohol in the city."
"Phán quyết của luật Hồi giáo cấm bán rượu trong thành phố."
-
"The religious court issued an islamic ruling on the matter."
"Tòa án tôn giáo đã đưa ra một phán quyết Hồi giáo về vấn đề này."
-
"The new islamic ruling has caused controversy among the population."
"Phán quyết Hồi giáo mới đã gây ra tranh cãi trong dân chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến các phán quyết, chỉ thị, hoặc hướng dẫn được đưa ra bởi các học giả Hồi giáo, tòa án Hồi giáo, hoặc các cơ quan có thẩm quyền khác dựa trên Sharia. 'Islamic' chỉ tính chất thuộc về đạo Hồi, và 'ruling' chỉ sự phán quyết, quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict islamic ruling (phán quyết Hồi giáo nghiêm ngặt)
-
moderate moderate islamic ruling (phán quyết Hồi giáo ôn hòa)
-
implement implement islamic ruling (thi hành phán quyết Hồi giáo)
-
issue issue an islamic ruling (ban hành một phán quyết Hồi giáo)
-
interpret interpret islamic ruling (giải thích phán quyết Hồi giáo)
Idioms
-
to live under Islamic ruling
sống dưới sự cai trị của luật Hồi giáo
"Many people live under Islamic ruling in countries like Saudi Arabia."
(Nhiều người sống dưới sự cai trị của luật Hồi giáo ở các quốc gia như Ả Rập Saudi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
islamic ruling
Tính từ + Danh từMột quyết định hoặc sắc lệnh dựa trên luật Hồi giáo (Sharia).
"The islamic ruling prohibited the sale of alcohol in the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "islamic ruling".
