fault-block mountain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mountain formed by the movement of large crustal blocks when faults (cracks) in the Earth's crust allow blocks to drop down relative to other blocks.
Vietnamese Meaning
Một ngọn núi được hình thành do sự chuyển động của các khối vỏ lớn khi các đứt gãy (vết nứt) trong vỏ Trái đất cho phép các khối sụt xuống so với các khối khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Basin and Range Province in the western United States is characterized by numerous fault-block mountains."
"Tỉnh Bồn địa và Dãy núi ở miền tây Hoa Kỳ được đặc trưng bởi nhiều núi khối tảng."
-
"The Sierra Nevada is a classic example of a fault-block mountain range."
"Sierra Nevada là một ví dụ điển hình về dãy núi khối tảng."
-
"Fault-block mountains are often associated with areas of extensional tectonics."
"Núi khối tảng thường liên quan đến các khu vực có kiến tạo mở rộng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm này thường được sử dụng trong địa chất học để mô tả sự hình thành núi do kiến tạo mảng. Nó nhấn mạnh vai trò của các đứt gãy trong việc tạo ra địa hình núi.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí của núi trong một khu vực địa lý. ‘Of’ được sử dụng để chỉ sự hình thành của núi từ các khối đá bị đứt gãy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive fault-block mountain (dãy núi đứt gãy dạng khối đồ sộ)
-
rugged rugged fault-block mountain ranges (những dãy núi đứt gãy dạng khối hiểm trở)
-
form form fault-block mountains (hình thành các núi đứt gãy dạng khối)
-
study study fault-block mountains (nghiên cứu các núi đứt gãy dạng khối)
-
range fault-block mountain range (dãy núi đứt gãy dạng khối)
-
system fault-block mountain system (hệ thống núi đứt gãy dạng khối)
Idioms
-
horst and graben topography
địa hình horst và graben (cấu trúc địa chất đặc trưng của núi đứt gãy dạng khối, nơi horst là khối nâng lên tạo núi và graben là khối lún xuống tạo thung lũng)
"The Basin and Range Province in North America is a classic example of horst and graben topography, characterized by numerous fault-block mountains."
(Vùng Basin and Range ở Bắc Mỹ là một ví dụ điển hình về địa hình horst và graben, đặc trưng bởi nhiều núi đứt gãy dạng khối.)
-
Basin and Range Province
Vùng Basin and Range (một khu vực địa lý rộng lớn ở miền Tây nước Mỹ và Mexico nổi tiếng với địa hình núi đứt gãy dạng khối và thung lũng song song)
"The unique landscapes of the Basin and Range Province are a result of extensive fault-block mountain formation."
(Các cảnh quan độc đáo của Vùng Basin and Range là kết quả của sự hình thành rộng lớn của các núi đứt gãy dạng khối.)
-
normal faulting
đứt gãy thuận (loại đứt gãy phổ biến tạo ra các núi đứt gãy dạng khối, xảy ra khi vỏ Trái Đất bị kéo giãn)
"Fault-block mountains are primarily formed by normal faulting, where crustal extension causes blocks to move relative to each other."
(Núi đứt gãy dạng khối chủ yếu được hình thành do đứt gãy thuận, nơi sự giãn nở của vỏ Trái Đất làm cho các khối di chuyển tương đối với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fault-block mountain
nounMột ngọn núi được hình thành do sự chuyển động của các khối vỏ lớn khi các đứt gãy (vết nứt) trong vỏ Trái đất cho phép các khối sụt xuống so với các khối khác.
"The Basin and Range Province in the western United States is characterized by numerous fault-block mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fault-block mountain".
