(Top Banner Ad)
fault-block mountain
C1
noun C1 Địa chất học

fault-block mountain

UK: /ˈfɔːltˌblɒk ˈmaʊntən/ • US: /ˈfɔːltˌblɑːk ˈmaʊntən/

Nghĩa tiếng Việt

núi khối tảng núi do đứt gãy tạo thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mountain formed by the movement of large crustal blocks when faults (cracks) in the Earth's crust allow blocks to drop down relative to other blocks.

Vietnamese Meaning

Một ngọn núi được hình thành do sự chuyển động của các khối vỏ lớn khi các đứt gãy (vết nứt) trong vỏ Trái đất cho phép các khối sụt xuống so với các khối khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Basin and Range Province in the western United States is characterized by numerous fault-block mountains."

    "Tỉnh Bồn địa và Dãy núi ở miền tây Hoa Kỳ được đặc trưng bởi nhiều núi khối tảng."

  • "The Sierra Nevada is a classic example of a fault-block mountain range."

    "Sierra Nevada là một ví dụ điển hình về dãy núi khối tảng."

  • "Fault-block mountains are often associated with areas of extensional tectonics."

    "Núi khối tảng thường liên quan đến các khu vực có kiến tạo mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fault đứt gãy (trong địa chất); lỗi, khuyết điểm
Noun block khối, mảng (đất, đá)
Noun mountain núi
Noun faulting sự đứt gãy (quá trình địa chất)
Noun block-faulting sự đứt gãy khối (kiểu đứt gãy tạo núi)

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
faute
Old French
bloc
Old French
montaigne
English
fault
English
block
English
mountain
English
fault-block mountain

Nguồn gốc của 'Núi Đứt Gãy Dạng Khối'

Thuật ngữ "fault-block mountain" (núi đứt gãy dạng khối) là một hợp chất mô tả trực tiếp đặc điểm địa chất của loại núi này. Nó được ghép từ ba từ tiếng Anh: "fault" (đứt gãy), "block" (khối) và "mountain" (núi). Đây là một thuật ngữ khoa học được sử dụng trong địa chất để chỉ những ngọn núi hình thành khi các mảng vỏ Trái Đất bị đứt gãy và các khối đất lớn di chuyển theo phương thẳng đứng. Các khối được nâng lên tạo thành núi (horst), và các khối lún xuống tạo thành thung lũng (graben), phản ánh rõ ràng quá trình hình thành của chúng.

Usage Note

Khái niệm này thường được sử dụng trong địa chất học để mô tả sự hình thành núi do kiến tạo mảng. Nó nhấn mạnh vai trò của các đứt gãy trong việc tạo ra địa hình núi.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí của núi trong một khu vực địa lý. ‘Of’ được sử dụng để chỉ sự hình thành của núi từ các khối đá bị đứt gãy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fault-block mountain
  • massive massive fault-block mountain
    (dãy núi đứt gãy dạng khối đồ sộ)
  • rugged rugged fault-block mountain ranges
    (những dãy núi đứt gãy dạng khối hiểm trở)
Verb + fault-block mountain
  • form form fault-block mountains
    (hình thành các núi đứt gãy dạng khối)
  • study study fault-block mountains
    (nghiên cứu các núi đứt gãy dạng khối)
fault-block mountain + Noun
  • range fault-block mountain range
    (dãy núi đứt gãy dạng khối)
  • system fault-block mountain system
    (hệ thống núi đứt gãy dạng khối)

Idioms

  • horst and graben topography

    địa hình horst và graben (cấu trúc địa chất đặc trưng của núi đứt gãy dạng khối, nơi horst là khối nâng lên tạo núi và graben là khối lún xuống tạo thung lũng)

    "The Basin and Range Province in North America is a classic example of horst and graben topography, characterized by numerous fault-block mountains."

    (Vùng Basin and Range ở Bắc Mỹ là một ví dụ điển hình về địa hình horst và graben, đặc trưng bởi nhiều núi đứt gãy dạng khối.)

  • Basin and Range Province

    Vùng Basin and Range (một khu vực địa lý rộng lớn ở miền Tây nước Mỹ và Mexico nổi tiếng với địa hình núi đứt gãy dạng khối và thung lũng song song)

    "The unique landscapes of the Basin and Range Province are a result of extensive fault-block mountain formation."

    (Các cảnh quan độc đáo của Vùng Basin and Range là kết quả của sự hình thành rộng lớn của các núi đứt gãy dạng khối.)

  • normal faulting

    đứt gãy thuận (loại đứt gãy phổ biến tạo ra các núi đứt gãy dạng khối, xảy ra khi vỏ Trái Đất bị kéo giãn)

    "Fault-block mountains are primarily formed by normal faulting, where crustal extension causes blocks to move relative to each other."

    (Núi đứt gãy dạng khối chủ yếu được hình thành do đứt gãy thuận, nơi sự giãn nở của vỏ Trái Đất làm cho các khối di chuyển tương đối với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fault-block mountain

noun
Lật mặt

Một ngọn núi được hình thành do sự chuyển động của các khối vỏ lớn khi các đứt gãy (vết nứt) trong vỏ Trái đất cho phép các khối sụt xuống so với các khối khác.

"The Basin and Range Province in the western United States is characterized by numerous fault-block mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fault-block mountain".

Dãy núi Sierra Nevada (Mỹ) - Biểu tượng của núi đứt gãy dạng khối

Dãy núi Sierra Nevada ở California, Hoa Kỳ là một trong những ví dụ nổi tiếng và ấn tượng nhất về núi đứt gãy dạng khối trên thế giới. Dãy núi này được hình thành do sự nâng lên của một khối vỏ lớn dọc theo một đứt gãy khổng lồ ở phía đông. Sierra Nevada không chỉ là một kỳ quan địa chất mà còn là trung tâm của các hoạt động giải trí ngoài trời, bảo tồn thiên nhiên và đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và kinh tế của California.

Vùng Basin and Range - Cảnh quan đặc trưng của miền Tây nước Mỹ

Vùng Basin and Range là một khu vực địa lý rộng lớn bao phủ nhiều bang miền Tây Hoa Kỳ và một phần của Mexico, nổi tiếng với địa hình đặc trưng là các dãy núi đứt gãy dạng khối (horst) xen kẽ với các thung lũng (graben) kéo dài song song. Cảnh quan độc đáo này đã ảnh hưởng sâu sắc đến sự di cư, khai thác tài nguyên và phát triển kinh tế của khu vực trong lịch sử Hoa Kỳ.