(Top Banner Ad)
febrifuge
C1
danh từ C1 Y học

febrifuge

UK: /ˈfebrɪfjuːdʒ/ • US: /ˈfɛbrɪfjuːdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc hạ sốt chất hạ sốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medicine or agent that reduces fever.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc hoặc tác nhân làm giảm sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quinine was formerly widely used as a febrifuge."

    "Trước đây, quinine được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc hạ sốt."

  • "The doctor prescribed a febrifuge to reduce the patient's high temperature."

    "Bác sĩ kê một loại thuốc hạ sốt để giảm nhiệt độ cao của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun febrifuge Thuốc hạ sốt
Adjective febrifuge Có tác dụng hạ sốt
Adjective febrile Có sốt, liên quan đến sốt (ví dụ: trạng thái sốt, co giật do sốt)
Noun fever Cơn sốt, bệnh sốt

Synonyms

antipyretic (thuốc hạ sốt)antifebrile (thuốc chống sốt)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
febris
Latin
fugere
Late Latin
febrifuga
French
fébrifuge
English
febrifuge

Tên gọi độc đáo

Chuyện về "febrifuge" bắt đầu từ tiếng Latin cổ. Từ "febris" có nghĩa là "sốt" và "fugere" có nghĩa là "chạy trốn" hoặc "xua đuổi". Ghép lại, "febrifuge" mang ý nghĩa "thứ xua đuổi cơn sốt". Nghe có vẻ kỳ diệu, nhưng nó mô tả chính xác công dụng của loại thuốc này!

Usage Note

Febrifuge chỉ các chất hoặc phương pháp điều trị được sử dụng để hạ sốt. Nó thường được dùng trong bối cảnh y học. Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'antipyretic' (thuốc hạ sốt), tuy nhiên 'febrifuge' có thể bao gồm các phương pháp không dùng thuốc như chườm mát.
Khi dùng như một tính từ, 'febrifugal' thường mô tả đặc tính của một chất hoặc phương pháp có khả năng hạ sốt. Ít phổ biến hơn danh từ.

Prepositions

as for in

as: dùng để chỉ febrifuge được sử dụng như một cái gì đó (ví dụ: used as a febrifuge). for: dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng febrifuge (ví dụ: febrifuge for fever). in: Dùng để chỉ sự hiện diện của febrifuge trong một hỗn hợp (ví dụ: febrifuge in the medicine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Febrifuge (N)
  • effective effective febrifuge
    (thuốc hạ sốt hiệu quả)
  • natural natural febrifuge
    (thuốc hạ sốt tự nhiên)
  • herbal herbal febrifuge
    (thuốc hạ sốt thảo dược)
Verb + Febrifuge (N)
  • take take a febrifuge
    (uống thuốc hạ sốt)
  • administer administer a febrifuge
    (cho dùng thuốc hạ sốt)
  • prescribe prescribe a febrifuge
    (kê đơn thuốc hạ sốt)
Febrifuge (Adj) + Noun
  • febrifuge febrifuge effect
    (tác dụng hạ sốt)
  • febrifuge febrifuge properties
    (đặc tính hạ sốt)
  • febrifuge febrifuge action
    (hoạt động hạ sốt)

Idioms

  • act as a febrifuge

    có tác dụng như một loại thuốc hạ sốt

    "Willow bark has long been known to act as a febrifuge."

    (Vỏ cây liễu từ lâu đã được biết đến là có tác dụng hạ sốt.)

  • possess febrifuge properties

    có đặc tính hạ sốt

    "Many traditional herbs possess febrifuge properties."

    (Nhiều loại thảo mộc truyền thống có đặc tính hạ sốt.)

  • seek a febrifuge

    tìm kiếm thuốc hạ sốt

    "Patients with high fever often seek a natural febrifuge."

    (Bệnh nhân sốt cao thường tìm kiếm một loại thuốc hạ sốt tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

febrifuge

danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc hoặc tác nhân làm giảm sốt.

"Quinine was formerly widely used as a febrifuge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "febrifuge".

Y học cổ truyền và dược liệu

Trong nhiều nền văn hóa, trước khi y học hiện đại phát triển, con người đã sử dụng các loại cây cỏ, thảo mộc làm 'febrifuge' tự nhiên. Ví dụ, vỏ cây liễu (nguồn gốc của aspirin) hay vỏ cây canh-ki-na (chứa quinine, dùng trị sốt rét) là những 'febrifuge' quan trọng trong lịch sử y học.

Cây canh-ki-na và bệnh sốt rét

Cây canh-ki-na (cinchona tree) có vai trò lịch sử đặc biệt vì vỏ cây của nó chứa quinine, một 'febrifuge' cực kỳ hiệu quả chống lại sốt rét. Phát hiện này đã thay đổi đáng kể cách điều trị bệnh sốt rét và cứu sống vô số người trong hàng thế kỷ.