febrifuge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medicine or agent that reduces fever.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc hoặc tác nhân làm giảm sốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Quinine was formerly widely used as a febrifuge."
"Trước đây, quinine được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc hạ sốt."
-
"The doctor prescribed a febrifuge to reduce the patient's high temperature."
"Bác sĩ kê một loại thuốc hạ sốt để giảm nhiệt độ cao của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Febrifuge chỉ các chất hoặc phương pháp điều trị được sử dụng để hạ sốt. Nó thường được dùng trong bối cảnh y học. Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'antipyretic' (thuốc hạ sốt), tuy nhiên 'febrifuge' có thể bao gồm các phương pháp không dùng thuốc như chườm mát.
Khi dùng như một tính từ, 'febrifugal' thường mô tả đặc tính của một chất hoặc phương pháp có khả năng hạ sốt. Ít phổ biến hơn danh từ.
Prepositions
as: dùng để chỉ febrifuge được sử dụng như một cái gì đó (ví dụ: used as a febrifuge). for: dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng febrifuge (ví dụ: febrifuge for fever). in: Dùng để chỉ sự hiện diện của febrifuge trong một hỗn hợp (ví dụ: febrifuge in the medicine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective febrifuge (thuốc hạ sốt hiệu quả)
-
natural natural febrifuge (thuốc hạ sốt tự nhiên)
-
herbal herbal febrifuge (thuốc hạ sốt thảo dược)
-
take take a febrifuge (uống thuốc hạ sốt)
-
administer administer a febrifuge (cho dùng thuốc hạ sốt)
-
prescribe prescribe a febrifuge (kê đơn thuốc hạ sốt)
-
febrifuge febrifuge effect (tác dụng hạ sốt)
-
febrifuge febrifuge properties (đặc tính hạ sốt)
-
febrifuge febrifuge action (hoạt động hạ sốt)
Idioms
-
act as a febrifuge
có tác dụng như một loại thuốc hạ sốt
"Willow bark has long been known to act as a febrifuge."
(Vỏ cây liễu từ lâu đã được biết đến là có tác dụng hạ sốt.)
-
possess febrifuge properties
có đặc tính hạ sốt
"Many traditional herbs possess febrifuge properties."
(Nhiều loại thảo mộc truyền thống có đặc tính hạ sốt.)
-
seek a febrifuge
tìm kiếm thuốc hạ sốt
"Patients with high fever often seek a natural febrifuge."
(Bệnh nhân sốt cao thường tìm kiếm một loại thuốc hạ sốt tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
febrifuge
danh từMột loại thuốc hoặc tác nhân làm giảm sốt.
"Quinine was formerly widely used as a febrifuge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "febrifuge".
