(Top Banner Ad)
federal
B2
Tính từ B2 Chính trị, Luật pháp

federal

UK: /ˈfedərəl/ • US: /ˈfedərəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc liên bang liên bang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a system of government in which several states unite under a central authority.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một hệ thống chính phủ trong đó một số bang hợp nhất dưới một chính quyền trung ương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The federal government is responsible for national defense."

    "Chính phủ liên bang chịu trách nhiệm về quốc phòng."

  • "Federal laws apply to all states in the country."

    "Luật liên bang áp dụng cho tất cả các bang trong cả nước."

  • "The federal reserve controls the money supply."

    "Cục dự trữ liên bang kiểm soát nguồn cung tiền tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective federal liên bang, thuộc chính phủ trung ương
Noun federation liên bang, liên đoàn, liên hiệp
Noun federalism chủ nghĩa liên bang
Noun federalist người ủng hộ chủ nghĩa liên bang
Adjective federalist thuộc về chủ nghĩa liên bang
Verb federalize liên bang hóa, tập trung hóa (quyền lực vào chính phủ liên bang)
Adverb federally theo kiểu liên bang, bởi chính phủ liên bang
Noun confederation liên minh, liên bang (thường với quyền lực trung ương yếu hơn federation)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foedus
Latin
foederalis
French
fédéral
English
federal

Gốc rễ từ Giao ước

Từ 'federal' bắt nguồn từ từ Latin 'foedus', có nghĩa là 'giao ước', 'hiệp ước' hoặc 'liên minh'. Điều này phản ánh bản chất ban đầu của một hệ thống liên bang, nơi các bang hoặc thực thể độc lập ràng buộc với nhau bằng một thỏa thuận chung để tạo thành một chính phủ trung ương hoặc liên minh.

Usage Note

Từ 'federal' thường được sử dụng để mô tả các cơ quan chính phủ, luật pháp, hoặc hệ thống thuộc về chính phủ trung ương của một quốc gia liên bang. Nó nhấn mạnh sự phân chia quyền lực giữa chính quyền trung ương và các chính quyền địa phương (bang, tỉnh...). Khác với 'national' (quốc gia) có thể chỉ đến tất cả các khía cạnh của một quốc gia, 'federal' tập trung vào cấu trúc chính trị và sự phân quyền. Ví dụ: 'federal government' (chính phủ liên bang) khác với 'national anthem' (quốc ca).

Prepositions

under in

'under' thường được dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc thẩm quyền của chính phủ liên bang: 'under federal law'. 'in' thường được dùng để chỉ sự tham gia hoặc vị trí trong hệ thống liên bang: 'in the federal system'.

Collocations (Từ đi kèm)

federal + Noun
  • government federal government
    (chính phủ liên bang)
  • law federal law
    (luật liên bang)
  • court federal court
    (tòa án liên bang)
  • agency federal agency
    (cơ quan liên bang)
  • budget federal budget
    (ngân sách liên bang)
  • Reserve Federal Reserve
    (Cục Dự trữ Liên bang (Ngân hàng Trung ương Mỹ))
  • election federal election
    (bầu cử liên bang)
Adjective + federal
  • strong strong federal system
    (hệ thống liên bang vững mạnh)
  • weak weak federal structure
    (cấu trúc liên bang yếu)
  • national national federal policy
    (chính sách liên bang toàn quốc)

Idioms

  • make a federal case out of something

    làm lớn chuyện, làm cho một vấn đề nhỏ trở nên nghiêm trọng một cách không cần thiết

    "Don't make a federal case out of him being five minutes late."

    (Đừng có làm lớn chuyện chỉ vì anh ấy đến trễ năm phút.)

  • federal offense

    tội phạm liên bang, hành vi vi phạm pháp luật liên bang (thường là nghiêm trọng)

    "Drug trafficking is a serious federal offense."

    (Buôn bán ma túy là một tội phạm liên bang nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

federal

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến một hệ thống chính phủ trong đó một số bang hợp nhất dưới một chính quyền trung ương.

"The federal government is responsible for national defense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "federal".

Hệ thống liên bang ở Hoa Kỳ

Khái niệm 'federal' đặc biệt quan trọng ở Hoa Kỳ. Hoa Kỳ là một nước cộng hòa liên bang, có nghĩa là quyền lực được chia sẻ giữa chính phủ trung ương (liên bang) và các chính phủ tiểu bang. Điều này tạo ra một sự cân bằng quyền lực phức tạp, nơi cả hai cấp độ chính phủ đều có thẩm quyền riêng biệt trong nhiều lĩnh vực như thuế, luật pháp và giáo dục.

Tầm quan trọng của Hiến pháp

Trong một hệ thống liên bang, Hiến pháp đóng vai trò tối cao trong việc xác định ranh giới quyền lực giữa chính phủ liên bang và các bang. Đây là một 'giao ước' (foedus) cơ bản, thiết lập nền tảng pháp lý cho sự tồn tại và hoạt động của liên bang, đảm bảo các quyền và trách nhiệm được phân chia rõ ràng và bảo vệ các quyền của công dân.