(Top Banner Ad)
starve
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

starve

UK: /stɑːv/ • US: /stɑːrv/

Nghĩa tiếng Việt

chết đói đói khát thiếu thốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suffer severely from hunger; to suffer extreme privation.

Vietnamese Meaning

Chết đói; chịu đựng sự thiếu thốn nghiêm trọng do đói khát; chịu sự túng thiếu cùng cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people in developing countries starve because of drought and famine."

    "Nhiều người ở các nước đang phát triển chết đói vì hạn hán và nạn đói."

  • "The refugees were starving after weeks without food."

    "Những người tị nạn đã chết đói sau nhiều tuần không có thức ăn."

  • "Don't starve yourself to lose weight; it's unhealthy."

    "Đừng bỏ đói bản thân để giảm cân; điều đó không tốt cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb starve đói khát, bỏ đói, chết đói
Noun starvation sự đói khát, nạn đói
Adjective starving đói lả, chết đói
Adjective starved đói, bị bỏ đói; thiếu thốn (nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sterbaną
Old English
steorfan
Middle English
sterven
Modern English
starve

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'sterbaną' trong tiếng Proto-Germanic có nghĩa là 'chết' hoặc 'trở nên cứng đờ'. Khi chuyển sang tiếng Anh cổ (steorfan), nghĩa vẫn là 'chết'. Đến tiếng Anh Trung đại (sterven), nghĩa bắt đầu mở rộng sang 'chết vì đói hoặc lạnh'. Cuối cùng, trong tiếng Anh hiện đại, 'starve' chủ yếu được dùng để chỉ sự đau khổ hoặc chết vì thiếu thức ăn nghiêm trọng.

Usage Note

Từ 'starve' nhấn mạnh đến tình trạng thiếu ăn đến mức nguy hiểm đến tính mạng. Nó thường được dùng để diễn tả tình trạng không có đủ thức ăn để duy trì sự sống. So với 'hungry', 'starve' có mức độ nghiêm trọng hơn rất nhiều. 'Hungry' chỉ đơn giản là cảm giác thèm ăn.

Prepositions

of for

Starve of something: Chết đói vì thiếu cái gì đó. Ví dụ: The plants are starving of water. Starve for something: Cực kỳ khao khát cái gì đó (nghĩa bóng). Ví dụ: He was starving for attention.

Collocations (Từ đi kèm)

Sự đau khổ vì đói
  • to death starve to death
    (chết đói)
  • be starving I'm starving!
    (Tôi đói cồn cào!)
Thiếu thốn (nghĩa bóng)
  • for attention starve for attention
    (khao khát sự chú ý)
  • for love starve for love
    (khao khát tình yêu)
  • for knowledge starve for knowledge
    (đói khát kiến thức)
Hành động bỏ đói
  • oneself starve oneself
    (tự bỏ đói bản thân)
  • someone let someone starve
    (để ai đó chết đói)

Idioms

  • I'm starving!

    Tôi đói cồn cào! (Cách nói thông tục khi rất đói)

    "Let's grab some food, I'm starving!"

    (Đi ăn gì đi, tôi đói cồn cào rồi!)

  • starve a fever, feed a cold

    Đói khi sốt, ăn khi cảm lạnh (một câu nói dân gian cũ về cách chữa bệnh)

    "My grandmother always said, 'starve a fever, feed a cold,' but doctors now say it's better to stay hydrated."

    (Bà tôi luôn nói 'đói khi sốt, ăn khi cảm lạnh', nhưng các bác sĩ bây giờ cho rằng nên giữ đủ nước thì tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starve

Động từ
Lật mặt

Chết đói; chịu đựng sự thiếu thốn nghiêm trọng do đói khát; chịu sự túng thiếu cùng cực.

"Many people in developing countries starve because of drought and famine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starve".

Nạn đói và An ninh lương thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'starve' không chỉ mô tả sự thiếu thốn thức ăn mà còn nhấn mạnh vấn đề an ninh lương thực và nạn đói như một cuộc khủng hoảng nhân đạo lớn, đặc biệt ở các nước đang phát triển.

Thiếu thốn tinh thần

Trong tiếng Anh, 'starve' thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự thiếu thốn nghiêm trọng về mặt tình cảm, tinh thần hoặc thông tin, ví dụ như 'starved for attention' (khao khát sự chú ý) hoặc 'starved for knowledge' (đói khát kiến thức).