(Top Banner Ad)
nourishment
B2
Danh từ B2 Sức khỏe và Dinh dưỡng

nourishment

UK: /ˈnʌrɪʃmənt/ • US: /ˈnɜːrɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự nuôi dưỡng dưỡng chất sự bồi dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The food or other substances necessary for growth, health, and good condition.

Vietnamese Meaning

Thức ăn hoặc các chất cần thiết cho sự tăng trưởng, sức khỏe và tình trạng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper nourishment is essential for children's development."

    "Sự nuôi dưỡng thích hợp là rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ em."

  • "The soil provides nourishment for the plants."

    "Đất cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng."

  • "Emotional nourishment is just as important as physical nourishment."

    "Sự nuôi dưỡng về mặt cảm xúc cũng quan trọng như sự nuôi dưỡng về thể chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nourish nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng
Adjective nourishing bổ dưỡng, có tính nuôi dưỡng
Adjective nutritious bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Noun undernourishment sự suy dinh dưỡng, thiếu dinh dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Old French
norrir
English
nourish

Hành trình từ 'nuôi dưỡng' sang 'dưỡng chất'

Từ 'nourishment' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'nutrire', mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng', 'cho bú' hoặc 'trân trọng'. Qua tiếng Pháp cổ thành 'norrir', rồi vào tiếng Anh thành 'nourish'. Hậu tố '-ment' được thêm vào để tạo thành danh từ, chỉ hành động nuôi dưỡng hoặc chính các dưỡng chất cần thiết cho sự sống. Như vậy, từ này đã trải qua một hành trình dài để đến với ý nghĩa 'thức ăn, dưỡng chất' như ngày nay, giữ nguyên tinh thần gốc là cung cấp những gì cần thiết để phát triển và khỏe mạnh.

Usage Note

Từ 'nourishment' nhấn mạnh khía cạnh cung cấp các chất cần thiết cho sự sống và phát triển. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe, dinh dưỡng, và chăm sóc. So với 'food' (thức ăn) thì 'nourishment' mang tính chuyên môn và trừu tượng hơn, tập trung vào giá trị dinh dưỡng hơn là đơn thuần việc ăn uống.

Prepositions

for with

'Nourishment for' chỉ mục đích của việc cung cấp dinh dưỡng (ví dụ: 'nourishment for the body'). 'Nourishment with' chỉ phương tiện hoặc nguồn cung cấp dinh dưỡng (ví dụ: 'nourishment with vitamins').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nourishment
  • adequate adequate nourishment
    (dinh dưỡng đầy đủ)
  • proper proper nourishment
    (dinh dưỡng đúng cách/phù hợp)
  • sufficient sufficient nourishment
    (dinh dưỡng đủ)
  • healthy healthy nourishment
    (dinh dưỡng lành mạnh)
  • spiritual spiritual nourishment
    (nuôi dưỡng tinh thần)
  • intellectual intellectual nourishment
    (nuôi dưỡng trí tuệ)
  • bodily bodily nourishment
    (dinh dưỡng cho cơ thể)
Verb + nourishment
  • provide provide nourishment
    (cung cấp dinh dưỡng)
  • receive receive nourishment
    (tiếp nhận dinh dưỡng)
  • get get nourishment
    (nhận được dinh dưỡng)
  • lack lack nourishment
    (thiếu dinh dưỡng)
  • seek seek nourishment
    (tìm kiếm dinh dưỡng)
Nourishment + prepositional phrase
  • for nourishment for the body
    (dinh dưỡng cho cơ thể)
  • from nourishment from food
    (dinh dưỡng từ thức ăn)

Idioms

  • spiritual nourishment

    sự nuôi dưỡng tinh thần

    "Reading good books can provide spiritual nourishment."

    (Đọc sách hay có thể mang lại sự nuôi dưỡng tinh thần.)

  • intellectual nourishment

    sự nuôi dưỡng trí tuệ

    "Debates and discussions offer excellent intellectual nourishment."

    (Các cuộc tranh luận và thảo luận mang đến sự nuôi dưỡng trí tuệ tuyệt vời.)

  • lack of nourishment

    sự thiếu dinh dưỡng

    "Many children in poverty suffer from a severe lack of nourishment."

    (Nhiều trẻ em nghèo đói bị thiếu dinh dưỡng trầm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nourishment

Danh từ
Lật mặt

Thức ăn hoặc các chất cần thiết cho sự tăng trưởng, sức khỏe và tình trạng tốt.

"Proper nourishment is essential for children's development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Getting proper nourishment is essential for children's development.
Việc nhận được sự nuôi dưỡng thích hợp là điều cần thiết cho sự phát triển của trẻ em.
Phủ định
Denying themselves nourishment can lead to serious health problems.
Từ chối cung cấp chất dinh dưỡng cho bản thân có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is ensuring adequate nourishment a priority for the school?
Liệu việc đảm bảo đủ dinh dưỡng có phải là ưu tiên của trường học không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Proper nourishment is essential for a child's growth.
Sự nuôi dưỡng thích hợp là điều cần thiết cho sự phát triển của trẻ.
Phủ định
Lack of nourishment can lead to serious health problems.
Sự thiếu hụt dinh dưỡng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Nghi vấn
Does this food provide enough nourishment for a balanced diet?
Thực phẩm này có cung cấp đủ dinh dưỡng cho một chế độ ăn uống cân bằng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The healthy food nourished her body.
Thức ăn lành mạnh đã nuôi dưỡng cơ thể cô ấy.
Phủ định
This diet does not provide enough nourishment for growing children.
Chế độ ăn này không cung cấp đủ dinh dưỡng cho trẻ em đang lớn.
Nghi vấn
Did the vitamins nourish your skin?
Vitamin có nuôi dưỡng làn da của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat a balanced diet, your body will receive proper nourishment.
Nếu bạn ăn một chế độ ăn uống cân bằng, cơ thể bạn sẽ nhận được sự nuôi dưỡng thích hợp.
Phủ định
If the soil doesn't have enough nutrients, the plants won't be able to nourish themselves properly.
Nếu đất không có đủ chất dinh dưỡng, cây cối sẽ không thể tự nuôi dưỡng đúng cách.
Nghi vấn
Will this supplement nourish my body if I take it regularly?
Liệu thực phẩm bổ sung này có nuôi dưỡng cơ thể tôi nếu tôi dùng nó thường xuyên không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby will be nourishing itself with a bottle at 2 PM tomorrow.
Đứa bé sẽ đang tự bú sữa từ bình vào lúc 2 giờ chiều mai.
Phủ định
The plant won't be nourishing itself if we don't water it regularly.
Cây sẽ không thể tự nuôi dưỡng nếu chúng ta không tưới nước thường xuyên.
Nghi vấn
Will the athletes be nourishing their bodies with protein shakes after the training session?
Liệu các vận động viên có đang nuôi dưỡng cơ thể họ bằng protein lắc sau buổi tập luyện không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby is nourishing herself with her mother's milk.
Đứa bé đang tự nuôi dưỡng bản thân bằng sữa mẹ.
Phủ định
The plant isn't nourishing properly because it needs more sunlight.
Cây không được nuôi dưỡng đúng cách vì nó cần thêm ánh sáng mặt trời.
Nghi vấn
Are they nourishing the soil with organic matter?
Họ có đang nuôi dưỡng đất bằng chất hữu cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nourishment".

Không chỉ là thức ăn: Nuôi dưỡng toàn diện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'nourishment' không chỉ giới hạn ở thức ăn vật chất mà còn mở rộng sang các khía cạnh tinh thần, trí tuệ và cảm xúc. Việc đọc sách, học hỏi kiến thức mới hay tham gia vào các hoạt động sáng tạo được coi là 'nuôi dưỡng tâm hồn' (soul nourishment) hoặc 'nuôi dưỡng trí óc' (mind nourishment), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển bản thân một cách toàn diện.

Thức ăn an ủi (Comfort Food)

Khái niệm 'comfort food' (thức ăn an ủi) phổ biến ở phương Tây, chỉ những món ăn mang lại cảm giác dễ chịu, ấm áp, thường gợi nhớ về tuổi thơ hoặc những kỷ niệm đẹp. Mặc dù không phải lúc nào cũng giàu dinh dưỡng theo nghĩa đen, 'comfort food' lại cung cấp một loại 'nourishment' quan trọng khác: sự nuôi dưỡng cảm xúc, giúp giảm căng thẳng và mang lại niềm vui.