(Top Banner Ad)
feedback vacuum
C1
Noun C1 Quản trị kinh doanh, Truyền thông

feedback vacuum

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng thiếu thông tin phản hồi môi trường thiếu phản hồi khoảng trống thông tin phản hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where there is a significant lack of feedback, either positive or negative, about performance, progress, or ideas.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà ở đó có sự thiếu hụt đáng kể thông tin phản hồi, cả tích cực lẫn tiêu cực, về hiệu suất, tiến độ hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new employee felt lost in the feedback vacuum, unsure of whether he was meeting expectations."

    "Nhân viên mới cảm thấy lạc lõng trong môi trường thiếu thông tin phản hồi, không chắc chắn liệu anh ta có đáp ứng được kỳ vọng hay không."

  • "The project suffered due to a feedback vacuum between the developers and the stakeholders."

    "Dự án bị ảnh hưởng do sự thiếu hụt thông tin phản hồi giữa các nhà phát triển và các bên liên quan."

  • "Creating a culture of open communication can help prevent a feedback vacuum."

    "Xây dựng một văn hóa giao tiếp cởi mở có thể giúp ngăn ngừa tình trạng thiếu thông tin phản hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feedback Phản hồi, thông tin phản hồi
Verb to feed back Phản hồi lại, cung cấp thông tin trở lại
Noun vacuum Chân không, khoảng trống; máy hút bụi
Verb to vacuum Hút bụi
Noun feedback loop Vòng lặp phản hồi (quá trình thông tin liên tục được trao đổi)
Noun phrase lack of feedback Sự thiếu hụt phản hồi

Synonyms

lack of feedback (thiếu thông tin phản hồi)feedback deficit (sự thiếu hụt thông tin phản hồi)

Antonyms

feedback overload (quá tải thông tin phản hồi)constant feedback (thông tin phản hồi liên tục)

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
feed (Old English: fēdan)
English
back
English
feedback (mid-19th C in engineering, mid-20th C in cybernetics)
Latin
vacuus (empty)
English
vacuum (16th C from Latin)
English
feedback vacuum (Modern compound phrase)

Nguồn gốc 'Feedback Vacuum'

Cụm từ 'feedback vacuum' được tạo nên từ hai từ riêng biệt: 'feedback' và 'vacuum'. 'Feedback' (phản hồi) có nguồn gốc từ việc kết hợp động từ 'feed' (nuôi dưỡng, cung cấp) và trạng từ 'back' (trở lại), xuất hiện lần đầu trong kỹ thuật để mô tả quá trình thông tin đầu ra quay trở lại làm đầu vào. 'Vacuum' (chân không) đến từ tiếng Latin 'vacuus' có nghĩa là 'trống rỗng'. Khi kết hợp, 'feedback vacuum' trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ, mô tả tình trạng thiếu hụt hoặc hoàn toàn không có thông tin phản hồi, giống như một không gian trống rỗng nơi không có gì có thể tồn tại hay phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'feedback vacuum' thường được sử dụng để mô tả một môi trường làm việc hoặc một dự án mà trong đó mọi người không nhận được phản hồi cần thiết để cải thiện. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu động lực, bối rối và hiệu suất kém. Khác với việc chỉ thiếu phản hồi tích cực (under-appreciation), 'feedback vacuum' nhấn mạnh sự vắng mặt của cả phản hồi xây dựng và đánh giá, khiến người liên quan không biết mình đang làm tốt điều gì và cần cải thiện ra sao. Nó cũng khác với 'information overload' (quá tải thông tin), khi mà thay vì thiếu, lại có quá nhiều thông tin khiến việc xử lý trở nên khó khăn.

Prepositions

in

The preposition 'in' is often used to describe the context where the vacuum exists. Example: 'There is a feedback vacuum in the team.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + feedback vacuum
  • create create a feedback vacuum
    (tạo ra một khoảng chân không phản hồi (tình trạng thiếu phản hồi))
  • operate in operate in a feedback vacuum
    (hoạt động trong tình trạng thiếu phản hồi (không có thông tin để điều chỉnh))
  • suffer from suffer from a feedback vacuum
    (chịu đựng tình trạng thiếu phản hồi)
  • fill fill a feedback vacuum
    (lấp đầy khoảng chân không phản hồi (cung cấp phản hồi cần thiết))
  • address address a feedback vacuum
    (giải quyết vấn đề thiếu phản hồi)
Adjective + feedback vacuum
  • a complete a complete feedback vacuum
    (một khoảng chân không phản hồi hoàn toàn (hoàn toàn không có phản hồi))
  • a dangerous a dangerous feedback vacuum
    (một khoảng chân không phản hồi nguy hiểm (gây hậu quả xấu))
  • a leadership a leadership feedback vacuum
    (khoảng chân không phản hồi từ lãnh đạo (lãnh đạo không đưa ra phản hồi))

Idioms

  • operating in a feedback vacuum

    Hoạt động hoặc làm việc mà không nhận được bất kỳ thông tin phản hồi nào từ người khác, thường dẫn đến việc đưa ra các quyết định sai lầm hoặc thiếu hiệu quả do thiếu thông tin định hướng.

    "Without regular performance reviews, employees are operating in a feedback vacuum and don't know how to improve."

    (Nếu không có các buổi đánh giá hiệu suất thường xuyên, nhân viên sẽ hoạt động trong tình trạng thiếu phản hồi và không biết cách cải thiện.)

  • trapped in a feedback vacuum

    Bị mắc kẹt trong một tình huống không có phản hồi, cảm thấy bị cô lập, không chắc chắn về hiệu suất của mình hoặc không có cơ hội học hỏi và phát triển.

    "The new manager felt trapped in a feedback vacuum, unsure if their strategies were working."

    (Người quản lý mới cảm thấy bị mắc kẹt trong tình trạng thiếu phản hồi, không chắc chắn liệu các chiến lược của họ có hiệu quả hay không.)

  • break the feedback vacuum

    Chủ động tìm kiếm, cung cấp hoặc thiết lập các kênh để có được thông tin phản hồi, nhằm chấm dứt tình trạng thiếu phản hồi.

    "We need to implement a new communication strategy to break the feedback vacuum in our team."

    (Chúng ta cần triển khai một chiến lược giao tiếp mới để phá vỡ tình trạng thiếu phản hồi trong nhóm của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feedback vacuum

Noun
Lật mặt

Một tình huống mà ở đó có sự thiếu hụt đáng kể thông tin phản hồi, cả tích cực lẫn tiêu cực, về hiệu suất, tiến độ hoặc ý tưởng.

"The new employee felt lost in the feedback vacuum, unsure of whether he was meeting expectations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The department, which often operates in a feedback vacuum, struggles to improve its services.
Bộ phận này, vốn thường hoạt động trong môi trường thiếu thông tin phản hồi, gặp khó khăn trong việc cải thiện dịch vụ của mình.
Phủ định
A company that operates in a feedback vacuum, where employee opinions are never heard, cannot expect to retain its best talent.
Một công ty hoạt động trong môi trường thiếu thông tin phản hồi, nơi ý kiến của nhân viên không bao giờ được lắng nghe, không thể mong đợi giữ chân được những nhân tài giỏi nhất.
Nghi vấn
Is this the kind of project, which suffers from a feedback vacuum, that we want to invest in?
Đây có phải là loại dự án, vốn chịu ảnh hưởng từ việc thiếu thông tin phản hồi, mà chúng ta muốn đầu tư vào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feedback vacuum".

Tầm quan trọng của Phản hồi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giáo dục hiện đại, 'phản hồi' (feedback) được coi là một yếu tố vô cùng quan trọng cho sự phát triển cá nhân và thành công của tổ chức. Nó là cầu nối giúp mọi người hiểu rõ hơn về hiệu suất của mình, nhận biết điểm mạnh, điểm yếu và định hướng cải thiện. Một 'feedback vacuum' thường được nhìn nhận là một trở ngại lớn, cản trở sự học hỏi, đổi mới và giao tiếp hiệu quả.

Ảnh hưởng đến Giao tiếp Tổ chức

Trong các công ty và tổ chức, 'feedback vacuum' chỉ ra một vấn đề nghiêm trọng trong giao tiếp nội bộ. Nó xảy ra khi nhân viên không nhận được thông tin về công việc của mình từ quản lý, hoặc khi lãnh đạo không nhận được ý kiến đóng góp từ cấp dưới. Tình trạng này có thể dẫn đến sự mất động lực, giảm năng suất, hiểu lầm và thậm chí là sự thất bại của các dự án, vì không ai có đủ thông tin để đưa ra các điều chỉnh cần thiết.