vacuum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng không hoàn toàn không có vật chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nature abhors a vacuum."
"Bản chất ghét sự trống rỗng."
-
"The company operated in a leadership vacuum after the CEO's departure."
"Công ty hoạt động trong tình trạng thiếu lãnh đạo sau khi CEO rời đi."
-
"He vacuumed the stairs."
"Anh ấy đã hút bụi cầu thang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ không gian trống rỗng. Nghĩa bóng có thể ám chỉ sự trống rỗng về tinh thần, tình cảm hoặc thiếu hụt một điều gì đó.
Prepositions
'in a vacuum' (trong môi trường chân không), 'into a vacuum' (bị hút vào chân không).
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a vacuum (tạo ra một khoảng chân không / một khoảng trống)
-
fill fill a vacuum (lấp đầy một khoảng trống (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng))
-
pull pull a vacuum (tạo ra chân không (trong kỹ thuật, khoa học))
-
run run the vacuum (chạy máy hút bụi / hút bụi)
-
perfect perfect vacuum (chân không hoàn hảo)
-
partial partial vacuum (chân không một phần)
-
power power vacuum (khoảng trống quyền lực)
-
cultural cultural vacuum (khoảng trống văn hóa)
-
vacuum vacuum cleaner (máy hút bụi)
-
vacuum vacuum flask (bình giữ nhiệt (bình chân không))
-
vacuum vacuum pump (máy bơm chân không)
-
vacuum- vacuum-packed (đóng gói chân không)
Idioms
-
in a vacuum
Trong một môi trường cô lập, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài
"It's impossible to make decisions in a vacuum; you need to consider all the external factors."
(Không thể đưa ra quyết định một cách cô lập; bạn cần xem xét tất cả các yếu tố bên ngoài.)
-
nature abhors a vacuum
Tự nhiên ghét sự trống rỗng; (ý nói) mọi khoảng trống rồi sẽ được lấp đầy
"After the dictator was overthrown, a political vacuum was created, and as the saying goes, nature abhors a vacuum, so new leaders quickly emerged."
(Sau khi nhà độc tài bị lật đổ, một khoảng trống chính trị được tạo ra, và như người ta vẫn nói, tự nhiên ghét sự trống rỗng, nên các nhà lãnh đạo mới đã nhanh chóng xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacuum
nounKhoảng không hoàn toàn không có vật chất.
"Nature abhors a vacuum."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he vacuums the house every week is a great help to his family. |
Việc anh ấy hút bụi nhà mỗi tuần là một sự giúp đỡ lớn cho gia đình. |
| Phủ định | Whether she vacuums the car or not doesn't affect my decision to sell it. |
Việc cô ấy có hút bụi xe hơi hay không không ảnh hưởng đến quyết định bán nó của tôi. |
| Nghi vấn | Why they vacuumed the rug so thoroughly remains a mystery. |
Tại sao họ hút bụi tấm thảm kỹ lưỡng như vậy vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you vacuum the house, I will cook dinner. |
Nếu bạn hút bụi nhà, tôi sẽ nấu bữa tối. |
| Phủ định | If you don't vacuum the floor, the guests will not be happy. |
Nếu bạn không hút bụi sàn nhà, khách sẽ không vui. |
| Nghi vấn | Will you vacuum the car if I wash it? |
Bạn sẽ hút bụi xe hơi nếu tôi rửa nó chứ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to vacuum the living room tomorrow. |
Tôi sẽ hút bụi phòng khách vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to vacuum the car this weekend. |
Cô ấy sẽ không hút bụi xe hơi vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Are you going to vacuum the stairs? |
Bạn có định hút bụi cầu thang không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been vacuuming the house all morning before her friends arrived. |
Cô ấy đã hút bụi cả buổi sáng trước khi bạn bè của cô ấy đến. |
| Phủ định | They hadn't been vacuuming the office when the boss walked in. |
Họ đã không hút bụi văn phòng khi ông chủ bước vào. |
| Nghi vấn | Had he been vacuuming the rug when you noticed the stain? |
Có phải anh ấy đã hút bụi tấm thảm khi bạn nhận thấy vết bẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacuum".
