(Top Banner Ad)
vacuum
B2
noun B2 Vật lý, Gia dụng

vacuum

UK: /ˈvækjuːm/ • US: /ˈvækjuːm/

Nghĩa tiếng Việt

chân không máy hút bụi hút bụi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space entirely devoid of matter.

Vietnamese Meaning

Khoảng không hoàn toàn không có vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nature abhors a vacuum."

    "Bản chất ghét sự trống rỗng."

  • "The company operated in a leadership vacuum after the CEO's departure."

    "Công ty hoạt động trong tình trạng thiếu lãnh đạo sau khi CEO rời đi."

  • "He vacuumed the stairs."

    "Anh ấy đã hút bụi cầu thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacuum Không gian chân không; máy hút bụi
Verb vacuum Hút bụi (bằng máy hút bụi)
Noun vacuity Sự trống rỗng; sự rỗng tuếch (về tinh thần, nội dung)
Adjective vacuous Trống rỗng, vô vị; ngu ngốc (thường dùng để mô tả biểu cảm hoặc nội dung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus (empty)
Latin
vacuum (an empty space)
English
vacuum

Từ không gian trống rỗng đến máy hút bụi

Từ 'vacuum' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vacuus', có nghĩa là 'trống rỗng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một không gian hoàn toàn không có vật chất. Về sau, ý nghĩa của từ được mở rộng để chỉ một thiết bị gia dụng giúp hút sạch bụi bẩn, giữ cho không gian sống của chúng ta luôn sạch sẽ.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ không gian trống rỗng. Nghĩa bóng có thể ám chỉ sự trống rỗng về tinh thần, tình cảm hoặc thiếu hụt một điều gì đó.

Prepositions

in into

'in a vacuum' (trong môi trường chân không), 'into a vacuum' (bị hút vào chân không).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vacuum
  • create create a vacuum
    (tạo ra một khoảng chân không / một khoảng trống)
  • fill fill a vacuum
    (lấp đầy một khoảng trống (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng))
  • pull pull a vacuum
    (tạo ra chân không (trong kỹ thuật, khoa học))
  • run run the vacuum
    (chạy máy hút bụi / hút bụi)
Adjective + vacuum
  • perfect perfect vacuum
    (chân không hoàn hảo)
  • partial partial vacuum
    (chân không một phần)
  • power power vacuum
    (khoảng trống quyền lực)
  • cultural cultural vacuum
    (khoảng trống văn hóa)
Noun + vacuum (as part of a compound/phrase)
  • vacuum vacuum cleaner
    (máy hút bụi)
  • vacuum vacuum flask
    (bình giữ nhiệt (bình chân không))
  • vacuum vacuum pump
    (máy bơm chân không)
  • vacuum- vacuum-packed
    (đóng gói chân không)

Idioms

  • in a vacuum

    Trong một môi trường cô lập, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài

    "It's impossible to make decisions in a vacuum; you need to consider all the external factors."

    (Không thể đưa ra quyết định một cách cô lập; bạn cần xem xét tất cả các yếu tố bên ngoài.)

  • nature abhors a vacuum

    Tự nhiên ghét sự trống rỗng; (ý nói) mọi khoảng trống rồi sẽ được lấp đầy

    "After the dictator was overthrown, a political vacuum was created, and as the saying goes, nature abhors a vacuum, so new leaders quickly emerged."

    (Sau khi nhà độc tài bị lật đổ, một khoảng trống chính trị được tạo ra, và như người ta vẫn nói, tự nhiên ghét sự trống rỗng, nên các nhà lãnh đạo mới đã nhanh chóng xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacuum

noun
Lật mặt

Khoảng không hoàn toàn không có vật chất.

"Nature abhors a vacuum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he vacuums the house every week is a great help to his family.
Việc anh ấy hút bụi nhà mỗi tuần là một sự giúp đỡ lớn cho gia đình.
Phủ định
Whether she vacuums the car or not doesn't affect my decision to sell it.
Việc cô ấy có hút bụi xe hơi hay không không ảnh hưởng đến quyết định bán nó của tôi.
Nghi vấn
Why they vacuumed the rug so thoroughly remains a mystery.
Tại sao họ hút bụi tấm thảm kỹ lưỡng như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you vacuum the house, I will cook dinner.
Nếu bạn hút bụi nhà, tôi sẽ nấu bữa tối.
Phủ định
If you don't vacuum the floor, the guests will not be happy.
Nếu bạn không hút bụi sàn nhà, khách sẽ không vui.
Nghi vấn
Will you vacuum the car if I wash it?
Bạn sẽ hút bụi xe hơi nếu tôi rửa nó chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to vacuum the living room tomorrow.
Tôi sẽ hút bụi phòng khách vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to vacuum the car this weekend.
Cô ấy sẽ không hút bụi xe hơi vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Are you going to vacuum the stairs?
Bạn có định hút bụi cầu thang không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been vacuuming the house all morning before her friends arrived.
Cô ấy đã hút bụi cả buổi sáng trước khi bạn bè của cô ấy đến.
Phủ định
They hadn't been vacuuming the office when the boss walked in.
Họ đã không hút bụi văn phòng khi ông chủ bước vào.
Nghi vấn
Had he been vacuuming the rug when you noticed the stain?
Có phải anh ấy đã hút bụi tấm thảm khi bạn nhận thấy vết bẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacuum".

Triết lý 'Tự nhiên ghét sự trống rỗng'

Khái niệm 'nature abhors a vacuum' (tự nhiên ghét sự trống rỗng) có nguồn gốc từ triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Aristotle. Ý tưởng này cho rằng vũ trụ không cho phép có khoảng trống hoàn toàn, và mọi không gian trống rỗng sẽ tự động được lấp đầy bởi vật chất hoặc năng lượng. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự tồn tại luôn ưu tiên sự đầy đủ hơn là sự trống rỗng.

Máy hút bụi: Một cuộc cách mạng trong gia đình

Sự ra đời và phát triển của máy hút bụi đã tạo nên một cuộc cách mạng trong việc giữ gìn vệ sinh nhà cửa, đặc biệt ở các nước phương Tây. Từ một thiết bị cồng kềnh, máy hút bụi đã trở thành một phần thiết yếu của nhiều hộ gia đình, giúp giảm đáng kể công sức và thời gian lau dọn, nâng cao chất lượng cuộc sống và sức khỏe cộng đồng.