(Top Banner Ad)
to vacuum
A2
Danh từ A2 Gia dụng

to vacuum

UK: /ˈvækjuːm/ • US: /ˈvækjuːm/

Nghĩa tiếng Việt

hút bụi lau bằng máy hút bụi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An appliance that cleans surfaces by suction.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị làm sạch các bề mặt bằng lực hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy a new vacuum."

    "Chúng ta cần mua một cái máy hút bụi mới."

  • "She vacuumed the living room."

    "Cô ấy đã hút bụi phòng khách."

  • "Can you vacuum under the sofa?"

    "Bạn có thể hút bụi dưới ghế sofa không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacuum Máy hút bụi / Khoảng không chân không
Noun vacuum cleaner Máy hút bụi
Adjective vacuumed Đã được hút bụi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuum
English
vacuum

Nguồn gốc của 'Vacuum'

Từ 'vacuum' xuất phát từ tiếng Latinh 'vacuus', có nghĩa là 'trống rỗng'. Ban đầu, nó chỉ khoảng không gian không có gì bên trong. Đến đầu thế kỷ 20, khi máy hút bụi ra đời, người ta dùng từ 'vacuum' để chỉ hành động làm sạch bằng máy này, vì nó tạo ra một khoảng không gian chân không để hút bụi bẩn.

Usage Note

Chỉ thiết bị được sử dụng để hút bụi bẩn. Có thể là máy hút bụi cầm tay, máy hút bụi robot, hoặc máy hút bụi công nghiệp.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ công cụ được sử dụng để làm gì đó. Ví dụ: "Clean the floor with a vacuum."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + to vacuum
  • Thoroughly thoroughly to vacuum the carpet
    (hút bụi thảm một cách kỹ lưỡng)
  • Regularly regularly to vacuum the house
    (thường xuyên hút bụi nhà)
Verb + to vacuum
  • Need need to vacuum the floor
    (cần hút bụi sàn nhà)
  • Decide decide to vacuum the car
    (quyết định hút bụi xe hơi)
Noun + to vacuum
  • Time Time to vacuum
    (Đến giờ hút bụi rồi)

Idioms

  • Vacuum packed

    Đóng gói hút chân không

    "The meat is vacuum packed to keep it fresh."

    (Thịt được đóng gói hút chân không để giữ cho nó tươi.)

  • Vacuum of leadership

    Sự thiếu vắng lãnh đạo

    "The company suffered from a vacuum of leadership after the CEO resigned."

    (Công ty chịu đựng sự thiếu vắng lãnh đạo sau khi CEO từ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to vacuum

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị làm sạch các bề mặt bằng lực hút.

"We need to buy a new vacuum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' vacuum cleaner is very powerful.
Máy hút bụi của nhà Smiths rất mạnh.
Phủ định
My parents' vacuuming wasn't thorough enough.
Việc hút bụi của bố mẹ tôi không đủ kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Is John and Mary's vacuum the newest model?
Có phải máy hút bụi của John và Mary là mẫu mới nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to vacuum".

Dọn dẹp nhà cửa

Ở nhiều nước phương Tây, việc dọn dẹp nhà cửa, bao gồm hút bụi, là một phần quan trọng của việc duy trì một không gian sống sạch sẽ và thoải mái. Nó thường được thực hiện hàng tuần.