to vacuum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị làm sạch các bề mặt bằng lực hút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy a new vacuum."
"Chúng ta cần mua một cái máy hút bụi mới."
-
"She vacuumed the living room."
"Cô ấy đã hút bụi phòng khách."
-
"Can you vacuum under the sofa?"
"Bạn có thể hút bụi dưới ghế sofa không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vacuum | Máy hút bụi / Khoảng không chân không |
| Noun | vacuum cleaner | Máy hút bụi |
| Adjective | vacuumed | Đã được hút bụi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ thiết bị được sử dụng để hút bụi bẩn. Có thể là máy hút bụi cầm tay, máy hút bụi robot, hoặc máy hút bụi công nghiệp.
Prepositions
Dùng 'with' để chỉ công cụ được sử dụng để làm gì đó. Ví dụ: "Clean the floor with a vacuum."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Thoroughly thoroughly to vacuum the carpet (hút bụi thảm một cách kỹ lưỡng)
-
Regularly regularly to vacuum the house (thường xuyên hút bụi nhà)
-
Need need to vacuum the floor (cần hút bụi sàn nhà)
-
Decide decide to vacuum the car (quyết định hút bụi xe hơi)
-
Time Time to vacuum (Đến giờ hút bụi rồi)
Idioms
-
Vacuum packed
Đóng gói hút chân không
"The meat is vacuum packed to keep it fresh."
(Thịt được đóng gói hút chân không để giữ cho nó tươi.)
-
Vacuum of leadership
Sự thiếu vắng lãnh đạo
"The company suffered from a vacuum of leadership after the CEO resigned."
(Công ty chịu đựng sự thiếu vắng lãnh đạo sau khi CEO từ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to vacuum
Danh từMột thiết bị làm sạch các bề mặt bằng lực hút.
"We need to buy a new vacuum."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Smiths' vacuum cleaner is very powerful. |
Máy hút bụi của nhà Smiths rất mạnh. |
| Phủ định | My parents' vacuuming wasn't thorough enough. |
Việc hút bụi của bố mẹ tôi không đủ kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's vacuum the newest model? |
Có phải máy hút bụi của John và Mary là mẫu mới nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to vacuum".
