feel strongly about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a strong opinion or conviction about something.
Vietnamese Meaning
Có một ý kiến hoặc niềm tin mạnh mẽ về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I feel strongly about protecting the environment."
"Tôi có cảm xúc mạnh mẽ về việc bảo vệ môi trường."
-
"She feels strongly about women's rights."
"Cô ấy có cảm xúc mạnh mẽ về quyền của phụ nữ."
-
"He feels strongly about the need for education reform."
"Anh ấy có cảm xúc mạnh mẽ về sự cần thiết của việc cải cách giáo dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự ủng hộ, phản đối, hoặc quan tâm sâu sắc đến một vấn đề nào đó. Mức độ 'strong' nhấn mạnh sự quyết liệt và cảm xúc cá nhân mạnh mẽ. Khác với 'think about' (suy nghĩ về), 'feel strongly about' bao hàm cả yếu tố cảm xúc và sự gắn bó.
Prepositions
Giới từ 'about' được dùng để chỉ đối tượng mà cảm xúc mạnh mẽ hướng đến. Luôn đi sau cụm 'feel strongly'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really feel strongly about (thực sự cảm thấy mạnh mẽ về)
-
deeply deeply feel strongly about (cảm thấy sâu sắc và mạnh mẽ về)
-
passionately passionately feel strongly about (cảm thấy say mê và mạnh mẽ về)
-
quite quite feel strongly about (khá cảm thấy mạnh mẽ về)
-
I I feel strongly about (Tôi cảm thấy mạnh mẽ về)
-
She She feels strongly about (Cô ấy cảm thấy mạnh mẽ về)
-
Many people Many people feel strongly about (Nhiều người cảm thấy mạnh mẽ về)
-
Everyone Everyone feels strongly about (Mọi người đều cảm thấy mạnh mẽ về)
-
don't don't feel strongly about (không cảm thấy mạnh mẽ về)
-
didn't didn't feel strongly about (đã không cảm thấy mạnh mẽ về)
Idioms
-
feel strongly about something
Có quan điểm hoặc cảm xúc rất mạnh mẽ, kiên định về điều gì đó.
"She feels strongly about environmental protection and often participates in related campaigns."
(Cô ấy có quan điểm rất mạnh mẽ về bảo vệ môi trường và thường tham gia các chiến dịch liên quan.)
-
not feel strongly about something
Không có quan điểm hoặc cảm xúc mạnh mẽ về điều gì đó; thờ ơ, không quan trọng lắm.
"I don't feel strongly about what color we paint the living room, as long as it looks good."
(Tôi không quá quan trọng về việc chúng ta sơn phòng khách màu gì, miễn là nó trông đẹp là được.)
-
feel strongly enough about something to do something
Cảm thấy đủ mạnh mẽ về điều gì đó để hành động, thực hiện một việc cụ thể.
"He felt strongly enough about the injustice to write a letter to the local newspaper."
(Anh ấy cảm thấy sự bất công đó đủ nghiêm trọng để viết một lá thư gửi cho báo địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel strongly about
Động từ (Phrasal Verb)Có một ý kiến hoặc niềm tin mạnh mẽ về điều gì đó.
"I feel strongly about protecting the environment."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She feels strongly about protecting endangered species. |
Cô ấy cảm thấy rất mạnh mẽ về việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. |
| Phủ định | Doesn't he feel strongly about environmental issues? |
Anh ấy không cảm thấy mạnh mẽ về các vấn đề môi trường sao? |
| Nghi vấn | Do you feel strongly about the new policy? |
Bạn có cảm thấy mạnh mẽ về chính sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel strongly about".
