(Top Banner Ad)
feel strongly about
B2
Động từ (Phrasal Verb) B2 Chung (General)

feel strongly about

UK: /fiːl ˈstrɒŋli əˈbaʊt/ • US: /fil ˈstrɔŋli əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

có cảm xúc mạnh mẽ về quan tâm sâu sắc đến có ý kiến mạnh mẽ về rất ủng hộ/phản đối điều gì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a strong opinion or conviction about something.

Vietnamese Meaning

Có một ý kiến hoặc niềm tin mạnh mẽ về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feel strongly about protecting the environment."

    "Tôi có cảm xúc mạnh mẽ về việc bảo vệ môi trường."

  • "She feels strongly about women's rights."

    "Cô ấy có cảm xúc mạnh mẽ về quyền của phụ nữ."

  • "He feels strongly about the need for education reform."

    "Anh ấy có cảm xúc mạnh mẽ về sự cần thiết của việc cải cách giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel Cảm thấy, sờ, xúc giác
Noun feeling Cảm giác, cảm xúc, tâm trạng
Verb (Past Simple/Past Participle) felt Đã cảm thấy, đã sờ (dạng quá khứ của feel)

Synonyms

be passionate about (đam mê về)be enthusiastic about (nhiệt tình về)care deeply about (quan tâm sâu sắc về)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pal-
Proto-Germanic
*fōlijaną
Old English
fēlan
Middle English
felen
Modern English
feel

Nguồn gốc của từ "feel"

Từ 'feel' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, ban đầu mang nghĩa 'chạm, sờ' hoặc 'cảm nhận bằng xúc giác'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng bao gồm cả việc cảm nhận về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.

Sự kết hợp "strongly about"

Khi thêm 'strongly about' vào 'feel', cụm từ này không còn chỉ đơn thuần là cảm nhận vật lý mà chuyển sang nghĩa có cảm xúc, niềm tin hoặc quan điểm mãnh liệt, kiên định về một vấn đề, chủ đề cụ thể. 'Strongly' tăng cường mức độ của cảm xúc, và 'about' chỉ ra đối tượng của cảm xúc đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự ủng hộ, phản đối, hoặc quan tâm sâu sắc đến một vấn đề nào đó. Mức độ 'strong' nhấn mạnh sự quyết liệt và cảm xúc cá nhân mạnh mẽ. Khác với 'think about' (suy nghĩ về), 'feel strongly about' bao hàm cả yếu tố cảm xúc và sự gắn bó.

Prepositions

about

Giới từ 'about' được dùng để chỉ đối tượng mà cảm xúc mạnh mẽ hướng đến. Luôn đi sau cụm 'feel strongly'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ (Adverb) + feel strongly about
  • really really feel strongly about
    (thực sự cảm thấy mạnh mẽ về)
  • deeply deeply feel strongly about
    (cảm thấy sâu sắc và mạnh mẽ về)
  • passionately passionately feel strongly about
    (cảm thấy say mê và mạnh mẽ về)
  • quite quite feel strongly about
    (khá cảm thấy mạnh mẽ về)
Chủ ngữ (Subject) + feel strongly about
  • I I feel strongly about
    (Tôi cảm thấy mạnh mẽ về)
  • She She feels strongly about
    (Cô ấy cảm thấy mạnh mẽ về)
  • Many people Many people feel strongly about
    (Nhiều người cảm thấy mạnh mẽ về)
  • Everyone Everyone feels strongly about
    (Mọi người đều cảm thấy mạnh mẽ về)
Phủ định (Negation) + feel strongly about
  • don't don't feel strongly about
    (không cảm thấy mạnh mẽ về)
  • didn't didn't feel strongly about
    (đã không cảm thấy mạnh mẽ về)

Idioms

  • feel strongly about something

    Có quan điểm hoặc cảm xúc rất mạnh mẽ, kiên định về điều gì đó.

    "She feels strongly about environmental protection and often participates in related campaigns."

    (Cô ấy có quan điểm rất mạnh mẽ về bảo vệ môi trường và thường tham gia các chiến dịch liên quan.)

  • not feel strongly about something

    Không có quan điểm hoặc cảm xúc mạnh mẽ về điều gì đó; thờ ơ, không quan trọng lắm.

    "I don't feel strongly about what color we paint the living room, as long as it looks good."

    (Tôi không quá quan trọng về việc chúng ta sơn phòng khách màu gì, miễn là nó trông đẹp là được.)

  • feel strongly enough about something to do something

    Cảm thấy đủ mạnh mẽ về điều gì đó để hành động, thực hiện một việc cụ thể.

    "He felt strongly enough about the injustice to write a letter to the local newspaper."

    (Anh ấy cảm thấy sự bất công đó đủ nghiêm trọng để viết một lá thư gửi cho báo địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel strongly about

Động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Có một ý kiến hoặc niềm tin mạnh mẽ về điều gì đó.

"I feel strongly about protecting the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She feels strongly about protecting endangered species.
Cô ấy cảm thấy rất mạnh mẽ về việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
Doesn't he feel strongly about environmental issues?
Anh ấy không cảm thấy mạnh mẽ về các vấn đề môi trường sao?
Nghi vấn
Do you feel strongly about the new policy?
Bạn có cảm thấy mạnh mẽ về chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel strongly about".

Tự do ngôn luận và biểu đạt quan điểm

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc thể hiện 'feel strongly about' một vấn đề được khuyến khích và coi là dấu hiệu của sự chân thành, niềm tin cá nhân. Nó gắn liền với quyền tự do ngôn luận và tranh luận công khai về các vấn đề xã hội, chính trị, đạo đức. Mọi người thường được khuyến khích bày tỏ ý kiến mạnh mẽ của mình, miễn là điều đó không vi phạm pháp luật hoặc gây hại cho người khác.

Giá trị của sự thuyết phục và hành động

Khi một người 'feel strongly about' điều gì đó, thường ám chỉ rằng họ có niềm tin sâu sắc và sẵn sàng bảo vệ hoặc hành động vì niềm tin đó. Điều này là động lực quan trọng cho các phong trào xã hội, hoạt động thiện nguyện và sự thay đổi tích cực trong cộng đồng. Nó thể hiện sự dấn thân và cam kết với các giá trị cá nhân.