(Top Banner Ad)
felicity
C1
danh từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học

felicity

UK: /fəˈlɪs.ə.ti/ • US: /fəˈlɪs.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

niềm hạnh phúc sự may mắn sự khéo léo sự lưu loát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intense happiness; great joy.

Vietnamese Meaning

Niềm hạnh phúc tột độ; niềm vui lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She expressed her felicity at the news."

    "Cô ấy bày tỏ niềm hạnh phúc của mình khi nghe tin."

  • "The couple radiated felicity on their wedding day."

    "Cặp đôi tỏa ra niềm hạnh phúc trong ngày cưới của họ."

  • "The speaker's felicity of expression captivated the audience."

    "Khả năng diễn đạt khéo léo của diễn giả đã thu hút khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective felicitous phù hợp, thích hợp, khéo léo; may mắn
Adverb felicitously một cách phù hợp, một cách khéo léo
Verb felicitate chúc mừng, khen ngợi
Noun felicitation lời chúc mừng, sự chúc mừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
felicitas
Latin
felix
Old French
félicité
Middle English
felicite
English
felicity

Nguồn gốc của 'Felicity'

Từ 'felicity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'felicitas' mang nghĩa 'hạnh phúc, may mắn, tốt lành'. Bản thân từ 'felicitas' lại xuất phát từ 'felix' có nghĩa là 'may mắn, thành công' hoặc 'sinh sôi, nảy nở'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'felicity' không chỉ là hạnh phúc đơn thuần mà còn gắn liền với sự thịnh vượng, sự sinh sôi và cuộc sống viên mãn.

Usage Note

Từ 'felicity' thường được sử dụng để diễn tả trạng thái hạnh phúc sâu sắc và kéo dài, vượt xa những niềm vui thông thường. Nó mang sắc thái trang trọng và có phần văn chương hơn so với các từ đồng nghĩa như 'happiness' hay 'joy'. 'Felicity' thường liên quan đến một sự kiện, tình huống hoặc điều kiện đặc biệt mang lại cảm giác thỏa mãn và hài lòng trọn vẹn.

Prepositions

of in

‘Felicity of’: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của niềm hạnh phúc. Ví dụ: 'the felicity of her marriage'. ‘Felicity in’: thường dùng để chỉ niềm hạnh phúc trong một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'felicity in her work'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + felicity
  • great great felicity
    (hạnh phúc lớn lao)
  • perfect perfect felicity
    (hạnh phúc hoàn hảo)
  • domestic domestic felicity
    (hạnh phúc gia đình)
  • marital marital felicity
    (hạnh phúc hôn nhân)
  • moments of moments of felicity
    (những khoảnh khắc hạnh phúc)
  • sense of a sense of felicity
    (cảm giác hạnh phúc)
Verb + felicity
  • find find felicity
    (tìm thấy hạnh phúc)
  • experience experience felicity
    (trải nghiệm hạnh phúc)
  • bring bring felicity
    (mang lại hạnh phúc)
Felicity + Prepositional Phrase / Noun
  • felicity of felicity of expression
    (sự diễn đạt khéo léo/tinh tế)
  • felicity of felicity of style
    (phong cách tinh tế/uyển chuyển)

Idioms

  • felicity of expression/style

    sự diễn đạt khéo léo, tinh tế trong ngôn ngữ/phong cách

    "The poet was known for the extraordinary felicity of her language."

    (Nhà thơ nổi tiếng với khả năng diễn đạt ngôn ngữ vô cùng tinh tế.)

  • to find felicity in something

    tìm thấy hạnh phúc, niềm vui trong điều gì đó

    "She found true felicity in her quiet life in the countryside."

    (Cô ấy tìm thấy hạnh phúc thực sự trong cuộc sống yên bình ở nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

felicity

danh từ
Lật mặt

Niềm hạnh phúc tột độ; niềm vui lớn.

"She expressed her felicity at the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she found such felicity in her new job, she decided to dedicate herself fully to the company.
Bởi vì cô ấy tìm thấy niềm hạnh phúc lớn lao trong công việc mới, cô ấy quyết định cống hiến hết mình cho công ty.
Phủ định
Although he sought felicity in material possessions, he never found true happiness until he focused on relationships.
Mặc dù anh ấy tìm kiếm hạnh phúc trong của cải vật chất, anh ấy không bao giờ tìm thấy hạnh phúc thực sự cho đến khi anh ấy tập trung vào các mối quan hệ.
Nghi vấn
Since they discovered such felicity in simple things, why do people often chase after complex achievements?
Vì họ đã khám phá ra niềm hạnh phúc lớn lao trong những điều đơn giản, tại sao mọi người thường theo đuổi những thành tựu phức tạp?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the wedding was an occasion of great felicity.
Cô ấy nói rằng đám cưới là một dịp vô cùng hạnh phúc.
Phủ định
He told me that he did not find any felicity in his current job.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tìm thấy bất kỳ hạnh phúc nào trong công việc hiện tại của mình.
Nghi vấn
She asked if I had found felicity in my new home.
Cô ấy hỏi liệu tôi có tìm thấy hạnh phúc trong ngôi nhà mới của mình không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her felicity was evident in her radiant smile.
Niềm hạnh phúc của cô ấy thể hiện rõ trên nụ cười rạng rỡ.
Phủ định
The lack of felicity in his life was noticeable.
Sự thiếu vắng hạnh phúc trong cuộc đời anh ấy rất dễ nhận thấy.
Nghi vấn
Is their felicity genuine, or just for show?
Hạnh phúc của họ có chân thật không, hay chỉ là diễn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to find felicity in their new marriage.
Họ sẽ tìm thấy hạnh phúc trong cuộc hôn nhân mới của họ.
Phủ định
She is not going to achieve felicity if she continues to be so pessimistic.
Cô ấy sẽ không đạt được hạnh phúc nếu cô ấy tiếp tục bi quan như vậy.
Nghi vấn
Are you going to seek felicity through meditation?
Bạn có định tìm kiếm hạnh phúc thông qua thiền định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "felicity".

Sự khác biệt với 'Happiness'

Trong tiếng Anh, 'felicity' thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với từ 'happiness'. Nó gợi lên một cảm giác hạnh phúc sâu sắc, trọn vẹn và thường đi kèm với sự viên mãn, may mắn hoặc sự cân bằng trong cuộc sống, chứ không phải chỉ là niềm vui thoáng qua hay cảm xúc tức thời.

Nghĩa kép của 'Felicity'

'Felicity' có hai nghĩa chính: một là trạng thái hạnh phúc sâu sắc, và hai là sự khéo léo, tinh tế, phù hợp (thường dùng để mô tả cách diễn đạt hay phong cách viết). Ví dụ, 'felicity of phrase' có nghĩa là cách dùng từ ngữ rất khéo léo, chính xác và hiệu quả.