(Top Banner Ad)
infelicity
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

infelicity

UK: /ˌɪnfɪˈlɪsɪti/ • US: /ˌɪnfɪˈlɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự không thích hợp sự không phù hợp sự vụng về sự không khéo léo sự lỡ lời (tùy ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being inappropriate or inapt; an instance of inappropriateness or ineptness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không phù hợp, không thích đáng; một trường hợp không phù hợp, vụng về, không khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The infelicity of his remark was immediately apparent to everyone present."

    "Sự không phù hợp trong lời nhận xét của anh ấy ngay lập tức trở nên rõ ràng với tất cả những người có mặt."

  • "There was an infelicity in her choice of words that offended many."

    "Có một sự không phù hợp trong cách chọn từ ngữ của cô ấy đã xúc phạm nhiều người."

  • "The politician's infelicity during the interview cost him valuable support."

    "Sự vụng về của chính trị gia trong cuộc phỏng vấn đã khiến ông ta mất đi sự ủng hộ quý giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun felicity sự hạnh phúc, sự khéo léo, sự thích hợp
Adjective felicitous khéo léo, thích hợp, may mắn
Adjective infelicitous không thích hợp, vụng về, không may mắn
Adverb infelicitously một cách không thích hợp/vụng về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
felix
Latin
felicitas
Latin
infelicitas
Old French
infelicite
English
infelicity

Nguồn gốc của sự 'thiếu khéo léo'

Từ "infelicity" có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cốt lõi của nó là từ "felix" nghĩa là "may mắn" hoặc "hạnh phúc". Khi thêm tiền tố "in-" (nghĩa là "không" hoặc "trái ngược với"), chúng ta có "infelicitas" nghĩa là "sự không may mắn" hay "sự bất hạnh". Theo thời gian, nghĩa của từ đã phát triển, không chỉ là "sự bất hạnh" mà còn dùng để chỉ "sự không phù hợp, sự thiếu khéo léo" trong lời nói hoặc hành động, một điều gì đó hơi vụng về hoặc không đúng chỗ.

Usage Note

Infelicity thường được dùng để chỉ những lỗi nhỏ trong cách diễn đạt, hành vi hoặc lựa chọn ngôn ngữ. Nó không mạnh bằng 'error' (lỗi) mà thiên về sự thiếu tinh tế, gây khó chịu hoặc bối rối hơn là sai về mặt logic hay sự thật. Nó có thể bao gồm việc sử dụng từ ngữ không phù hợp trong một ngữ cảnh cụ thể, một hành động không đúng mực về mặt xã hội hoặc một biểu hiện không thích hợp về mặt cảm xúc. So sánh với 'gaffe' (lỡ lời), 'faux pas' (sai lầm xã giao).

Prepositions

of in

* **infelicity of:** Liên quan đến sự không phù hợp của điều gì đó (ví dụ: infelicity of expression - sự không phù hợp trong cách diễn đạt).
* **infelicity in:** Liên quan đến sự không phù hợp trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: infelicity in one's manners - sự không phù hợp trong cách cư xử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infelicity
  • minor minor infelicity
    (lỗi nhỏ, sự không thích hợp nhỏ)
  • linguistic linguistic infelicity
    (lỗi ngôn ngữ, sự dùng từ không phù hợp)
  • stylistic stylistic infelicity
    (lỗi văn phong, sự thiếu tinh tế trong văn phong)
  • grammatical grammatical infelicity
    (lỗi ngữ pháp)
  • unfortunate unfortunate infelicity
    (sự thiếu thích hợp đáng tiếc)
  • striking striking infelicity
    (lỗi rõ ràng, sự không thích hợp nổi bật)
Verb + infelicity
  • point out point out an infelicity
    (chỉ ra một lỗi/sự không thích hợp)
  • avoid avoid an infelicity
    (tránh một lỗi/sự không thích hợp)
  • commit commit an infelicity
    (mắc lỗi/phạm phải sự không thích hợp)
  • notice notice an infelicity
    (nhận thấy một lỗi/sự không thích hợp)
  • apologize for apologize for an infelicity
    (xin lỗi về một lỗi/sự không thích hợp)
Infelicity + Prepositional Phrase
  • infelicity of an infelicity of expression
    (một lỗi trong cách diễn đạt)
  • infelicity in an infelicity in the argument
    (một điểm không thích hợp trong lập luận)
  • infelicity in an infelicity in the wording
    (một lỗi trong cách dùng từ)

Idioms

  • an infelicity of expression

    Một lỗi hoặc sự thiếu khéo léo trong cách diễn đạt, làm cho câu nói hoặc văn bản không được hoàn hảo hoặc không phù hợp.

    "His choice of words led to an infelicity of expression that confused the audience."

    (Cách chọn từ của anh ấy đã dẫn đến một lỗi trong cách diễn đạt khiến khán giả bối rối.)

  • to commit an infelicity

    Mắc phải một lỗi nhỏ, đặc biệt là trong lời nói hoặc hành động, khiến nó không phù hợp hoặc gây khó xử.

    "The speaker committed an infelicity when he accidentally mispronounced the guest's name."

    (Người diễn thuyết đã mắc lỗi khi vô tình phát âm sai tên của vị khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infelicity

Noun
Lật mặt

Trạng thái không phù hợp, không thích đáng; một trường hợp không phù hợp, vụng về, không khéo léo.

"The infelicity of his remark was immediately apparent to everyone present."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ignoring the infelicity in his speech was a wise decision.
Bỏ qua sự không phù hợp trong bài phát biểu của anh ấy là một quyết định khôn ngoan.
Phủ định
He wasn't fond of highlighting the infelicity in her argument.
Anh ấy không thích nhấn mạnh sự không phù hợp trong lập luận của cô ấy.
Nghi vấn
Is acknowledging the infelicity of the situation necessary?
Có cần thiết phải thừa nhận sự không phù hợp của tình huống không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomat's infelicity: it caused a major international incident.
Sự không khéo léo của nhà ngoại giao: nó đã gây ra một sự cố quốc tế lớn.
Phủ định
There was no infelicity in her speech: every word was carefully chosen.
Không có sự không khéo léo nào trong bài phát biểu của cô ấy: mọi từ đều được lựa chọn cẩn thận.
Nghi vấn
Was the awkward silence an infelicity: a sign of deeper problems?
Sự im lặng khó xử có phải là một sự không khéo léo: một dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood the cultural nuances, her infelicity wouldn't be causing such a stir now.
Nếu cô ấy đã hiểu những sắc thái văn hóa, thì sự thiếu tế nhị của cô ấy đã không gây ra sự náo động đến vậy bây giờ.
Phủ định
If I hadn't pointed out his infelicity, he wouldn't still be so embarrassed about it today.
Nếu tôi không chỉ ra sự thiếu tế nhị của anh ấy, thì hôm nay anh ấy đã không còn xấu hổ về điều đó.
Nghi vấn
If you had known about the potential for infelicity, would you be handling the situation differently now?
Nếu bạn đã biết về khả năng xảy ra sự thiếu tế nhị, bạn có xử lý tình huống khác đi bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood the infelicity of her remark, she would have apologized immediately.
Nếu cô ấy đã hiểu sự không phù hợp trong lời nói của mình, cô ấy đã xin lỗi ngay lập tức.
Phủ định
If he hadn't considered the potential for infelicity, the presentation might not have been so well-received.
Nếu anh ấy không cân nhắc đến khả năng xảy ra sự không phù hợp, bài thuyết trình có lẽ đã không được đón nhận nồng nhiệt đến vậy.
Nghi vấn
Would the misunderstanding have escalated if she hadn't noticed the infelicity in his tone?
Liệu sự hiểu lầm có leo thang nếu cô ấy không nhận thấy sự không phù hợp trong giọng điệu của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infelicity".

Faux Pas: Lỗi lầm xã hội

Khái niệm "infelicity" rất gần với "faux pas" (một cụm từ tiếng Pháp, nghĩa đen là "bước đi sai"), dùng để chỉ một lỗi lầm hoặc hành động không khéo léo trong môi trường xã hội. Một "faux pas" có thể là một lời nói vô ý, một hành động không phù hợp với nghi thức, hoặc một sự thiếu tế nhị, gây ra sự ngượng ngùng hoặc khó xử cho người khác. Nhận thức về "infelicity" giúp người học tiếng Anh hiểu tầm quan trọng của sự phù hợp và khéo léo trong giao tiếp văn hóa phương Tây.

Giao tiếp đa văn hóa và sự không thích hợp

Trong giao tiếp đa văn hóa, điều gì được coi là "felicitous" (khéo léo, thích hợp) ở một nền văn hóa có thể trở thành "infelicitous" (không thích hợp, vụng về) ở một nền văn hóa khác. Ví dụ, một câu đùa vô hại ở nước này có thể bị coi là xúc phạm ở nước khác. Hiểu biết về "infelicity" giúp người học tiếng Anh nhạy cảm hơn với sự khác biệt văn hóa, tránh gây hiểu lầm hoặc khó chịu khi tương tác với người bản xứ hoặc người đến từ các nền văn hóa khác nhau.