aptness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being appropriate or suitable.
Vietnamese Meaning
Sự thích hợp, sự phù hợp; khả năng tiếp thu nhanh, sự lanh lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aptness of her response impressed everyone."
"Sự thích hợp trong câu trả lời của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người."
-
"The aptness of the analogy helped the audience understand the complex issue."
"Sự thích hợp của phép loại suy đã giúp khán giả hiểu vấn đề phức tạp."
-
"Her aptness for languages made her a valuable asset to the company."
"Năng khiếu ngôn ngữ của cô ấy khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá cho công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | apt | thích hợp, có năng khiếu |
| Adverb | aptly | một cách thích hợp, đúng đắn |
| Noun | adaptation | sự thích nghi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aptness' thường dùng để chỉ sự phù hợp của một cái gì đó (ví dụ: một từ, một hành động) với một tình huống cụ thể, hoặc khả năng, năng khiếu tự nhiên của ai đó trong một lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh tính chính xác và hiệu quả.
Prepositions
aptness *for*: sự phù hợp với mục đích/ đối tượng cụ thể. aptness *to*: xu hướng hoặc khuynh hướng tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural aptness (năng khiếu tự nhiên)
-
remarkable remarkable aptness (năng khiếu đáng chú ý)
-
particular particular aptness (năng khiếu đặc biệt)
-
demonstrate demonstrate aptness (thể hiện năng khiếu)
-
show show aptness (cho thấy năng khiếu)
-
display display aptness (trình diễn năng khiếu)
Idioms
-
to show an aptness for something
thể hiện năng khiếu/khả năng làm gì đó
"She showed an aptness for languages at a young age."
(Cô ấy đã thể hiện năng khiếu về ngôn ngữ từ khi còn nhỏ.)
-
a natural aptness
năng khiếu bẩm sinh
"He has a natural aptness for music."
(Anh ấy có năng khiếu bẩm sinh về âm nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aptness
NounSự thích hợp, sự phù hợp; khả năng tiếp thu nhanh, sự lanh lợi.
"The aptness of her response impressed everyone."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her aptness for the role was immediately apparent impressed everyone during the interview. |
Việc sự phù hợp của cô ấy với vai diễn được thể hiện rõ ràng ngay lập tức đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc phỏng vấn. |
| Phủ định | It is not true that his aptness guaranteed him the promotion; other factors were considered. |
Không đúng là sự phù hợp của anh ấy đảm bảo cho anh ấy được thăng chức; các yếu tố khác đã được xem xét. |
| Nghi vấn | Whether her aptness stems from natural talent or hard work is a subject of much debate. |
Liệu sự phù hợp của cô ấy bắt nguồn từ tài năng thiên bẩm hay sự chăm chỉ là một chủ đề gây tranh cãi nhiều. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had practiced more diligently, her aptness for the role would be obvious now. |
Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ hơn, sự phù hợp của cô ấy với vai diễn sẽ rõ ràng ngay bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't so tired, he might have noticed the aptness of her suggestion. |
Nếu anh ấy không quá mệt mỏi, anh ấy có lẽ đã nhận ra tính thích hợp trong đề xuất của cô ấy. |
| Nghi vấn | If I had known about his aptness for the job, would I have hesitated to hire him? |
Nếu tôi biết về sự phù hợp của anh ấy với công việc, liệu tôi có do dự thuê anh ấy không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was aptly demonstrating her artistic skills at the exhibition. |
Cô ấy đang thể hiện một cách khéo léo các kỹ năng nghệ thuật của mình tại triển lãm. |
| Phủ định | They were not aptly prepared for the challenging exam, despite their efforts. |
Họ đã không được chuẩn bị một cách thích đáng cho kỳ thi đầy thử thách, mặc dù họ đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | Was he aptly chosen to lead the project, given his experience? |
Có phải anh ấy đã được chọn một cách phù hợp để dẫn dắt dự án, xét đến kinh nghiệm của anh ấy không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's aptness for innovation led to groundbreaking products. |
Sự nhạy bén của công ty đối với sự đổi mới đã dẫn đến những sản phẩm đột phá. |
| Phủ định | The team's lack of aptness in problem-solving hindered their progress. |
Sự thiếu nhạy bén của nhóm trong việc giải quyết vấn đề đã cản trở sự tiến bộ của họ. |
| Nghi vấn | Is the student's aptness for languages evident in their quick learning? |
Liệu sự nhạy bén của học sinh đối với ngôn ngữ có thể hiện rõ trong khả năng học nhanh của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aptness".
