(Top Banner Ad)
leopard
B1
noun B1 Zoology

leopard

UK: /ˈlepəd/ • US: /ˈlepərd/

Nghĩa tiếng Việt

báo hoa mai beo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large solitary cat with a yellowish-brown coat patterned with black spots, native to Africa and Asia.

Vietnamese Meaning

Một loài mèo lớn, sống đơn độc, có bộ lông màu vàng nâu với các đốm đen, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leopard is known for its agility and stealth."

    "Báo hoa mai nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và khả năng ẩn mình."

  • "The leopard stalked its prey silently through the tall grass."

    "Con báo rình mồi một cách lặng lẽ qua đám cỏ cao."

  • "Leopards are excellent climbers and often rest in trees."

    "Báo hoa mai là những nhà leo trèo tuyệt vời và thường nghỉ ngơi trên cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leopardess Báo cái (con báo cái)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Zoology

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λεόπαρδος (leopardos)
Latin
leopardus
Old French
lepart
Middle English
leopard

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'leopard' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'leopardos', kết hợp giữa 'leon' (sư tử) và 'pardos' (báo). Người xưa có lẽ đã nghĩ loài báo này là con lai giữa sư tử và báo, vì vẻ ngoài của chúng có nét tương đồng.

Usage Note

Leopard thường được sử dụng để chỉ loài báo hoa mai cụ thể, khác với các loài mèo lớn khác như sư tử (lion) hay hổ (tiger). Từ này nhấn mạnh vào đặc điểm bộ lông đốm đặc trưng của loài vật này.

Prepositions

of in

of: 'The leopard of the jungle' - 'Con báo của rừng rậm'. in: 'The leopard in Africa' - 'Con báo ở Châu Phi'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leopard
  • spotted spotted leopard
    (báo đốm)
  • black black leopard
    (báo đen)
  • snow snow leopard
    (báo tuyết)
Verb + leopard
  • spot spot a leopard
    (phát hiện một con báo)
  • track track a leopard
    (theo dõi dấu vết của một con báo)
  • hunt hunt leopards
    (săn báo)

Idioms

  • A leopard can't change its spots.

    Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.

    "He's always been dishonest, and a leopard can't change its spots."

    (Anh ta luôn không trung thực, giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leopard

noun
Lật mặt

Một loài mèo lớn, sống đơn độc, có bộ lông màu vàng nâu với các đốm đen, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á.

"The leopard is known for its agility and stealth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leopard".

Biểu tượng

Trong một số nền văn hóa, báo tượng trưng cho sức mạnh, sự nhanh nhẹn và lòng dũng cảm. Chúng cũng có thể đại diện cho sự hung dữ hoặc nguy hiểm.