(Top Banner Ad)
masturbation
B2
Danh từ B2 Sức khỏe, Tình dục học

masturbation

UK: /ˌmæstəˈbeɪʃən/ • US: /ˌmæstərˈbeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thủ dâm tự sướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stimulation of one's own genitals for sexual pleasure.

Vietnamese Meaning

Sự kích thích bộ phận sinh dục của chính mình để đạt được khoái cảm tình dục; thủ dâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Masturbation is a normal and healthy sexual activity."

    "Thủ dâm là một hoạt động tình dục bình thường và lành mạnh."

  • "The article discusses the effects of frequent masturbation."

    "Bài báo thảo luận về những ảnh hưởng của việc thủ dâm thường xuyên."

  • "Many people engage in masturbation throughout their lives."

    "Nhiều người thực hiện thủ dâm trong suốt cuộc đời của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb masturbate thủ dâm (động từ)
Noun masturbator người thủ dâm
Adjective masturbatory liên quan đến thủ dâm

Synonyms

self-pleasuring (tự tạo khoái cảm)self-stimulation (tự kích thích)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
masturbari
Latin
masturbatio
English
masturbation

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'masturbation' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'masturbari', có lẽ là sự kết hợp của 'manus' (nghĩa là 'bàn tay') và 'turbare' (nghĩa là 'làm khuấy động, kích thích'). Nó mô tả hành động tự kích thích tình dục bằng tay.

Usage Note

Từ 'masturbation' là một thuật ngữ trung lập, mang tính kỹ thuật hơn so với các từ lóng hoặc từ ngữ mang tính xúc phạm. Mức độ chấp nhận của từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp. Trong bối cảnh y học, khoa học hoặc giáo dục giới tính, nó được sử dụng phổ biến. Trong các bối cảnh thông thường hoặc tôn giáo, nó có thể bị coi là thô tục hoặc không phù hợp.

Prepositions

about on

Với 'about', nó có thể đề cập đến các cuộc thảo luận hoặc suy nghĩ về thủ dâm. Ví dụ: 'There are many opinions about masturbation.' Với 'on', ít phổ biến hơn, nhưng có thể xuất hiện trong các văn bản mang tính học thuật hoặc thống kê, ví dụ: 'Research on masturbation habits'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + masturbation
  • frequent frequent masturbation
    (thủ dâm thường xuyên)
  • compulsive compulsive masturbation
    (thủ dâm cưỡng bức (không kiểm soát được))
  • solitary solitary masturbation
    (thủ dâm một mình)
Verb + masturbation
  • to practice to practice masturbation
    (thực hiện hành vi thủ dâm)
  • to engage in to engage in masturbation
    (tham gia vào việc thủ dâm)
Noun phrases
  • act of an act of masturbation
    (một hành động thủ dâm)

Idioms

  • the health benefits of masturbation

    những lợi ích sức khỏe của việc thủ dâm

    "Many sources now discuss the health benefits of masturbation for stress relief and sexual well-being."

    (Nhiều nguồn hiện nay thảo luận về những lợi ích sức khỏe của việc thủ dâm trong việc giảm căng thẳng và tăng cường sức khỏe tình dục.)

  • the stigma surrounding masturbation

    sự kỳ thị xung quanh việc thủ dâm

    "Despite its commonness, the stigma surrounding masturbation still persists in many cultures."

    (Mặc dù rất phổ biến, sự kỳ thị xung quanh việc thủ dâm vẫn tồn tại ở nhiều nền văn hóa.)

  • masturbation as a normal part of human sexuality

    thủ dâm như một phần bình thường của đời sống tình dục con người

    "Modern views increasingly accept masturbation as a normal part of human sexuality."

    (Quan điểm hiện đại ngày càng chấp nhận thủ dâm như một phần bình thường của đời sống tình dục con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masturbation

Danh từ
Lật mặt

Sự kích thích bộ phận sinh dục của chính mình để đạt được khoái cảm tình dục; thủ dâm.

"Masturbation is a normal and healthy sexual activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masturbation".

Quan điểm lịch sử và tôn giáo

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, thủ dâm đã từng bị coi là tội lỗi, có hại cho sức khỏe hoặc gây suy đồi đạo đức. Các quan điểm này thường bắt nguồn từ tín ngưỡng về sự trong sạch tình dục và sinh sản.

Quan điểm hiện đại và sức khỏe

Ngày nay, thủ dâm được giới y học và tâm lý học coi là một hành vi tình dục bình thường và lành mạnh, có thể mang lại lợi ích như giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ và khám phá cơ thể mà không có rủi ro về bệnh lây truyền qua đường tình dục hay mang thai ngoài ý muốn.