masturbation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The stimulation of one's own genitals for sexual pleasure.
Vietnamese Meaning
Sự kích thích bộ phận sinh dục của chính mình để đạt được khoái cảm tình dục; thủ dâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Masturbation is a normal and healthy sexual activity."
"Thủ dâm là một hoạt động tình dục bình thường và lành mạnh."
-
"The article discusses the effects of frequent masturbation."
"Bài báo thảo luận về những ảnh hưởng của việc thủ dâm thường xuyên."
-
"Many people engage in masturbation throughout their lives."
"Nhiều người thực hiện thủ dâm trong suốt cuộc đời của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | masturbate | thủ dâm (động từ) |
| Noun | masturbator | người thủ dâm |
| Adjective | masturbatory | liên quan đến thủ dâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'masturbation' là một thuật ngữ trung lập, mang tính kỹ thuật hơn so với các từ lóng hoặc từ ngữ mang tính xúc phạm. Mức độ chấp nhận của từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp. Trong bối cảnh y học, khoa học hoặc giáo dục giới tính, nó được sử dụng phổ biến. Trong các bối cảnh thông thường hoặc tôn giáo, nó có thể bị coi là thô tục hoặc không phù hợp.
Prepositions
Với 'about', nó có thể đề cập đến các cuộc thảo luận hoặc suy nghĩ về thủ dâm. Ví dụ: 'There are many opinions about masturbation.' Với 'on', ít phổ biến hơn, nhưng có thể xuất hiện trong các văn bản mang tính học thuật hoặc thống kê, ví dụ: 'Research on masturbation habits'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequent frequent masturbation (thủ dâm thường xuyên)
-
compulsive compulsive masturbation (thủ dâm cưỡng bức (không kiểm soát được))
-
solitary solitary masturbation (thủ dâm một mình)
-
to practice to practice masturbation (thực hiện hành vi thủ dâm)
-
to engage in to engage in masturbation (tham gia vào việc thủ dâm)
-
act of an act of masturbation (một hành động thủ dâm)
Idioms
-
the health benefits of masturbation
những lợi ích sức khỏe của việc thủ dâm
"Many sources now discuss the health benefits of masturbation for stress relief and sexual well-being."
(Nhiều nguồn hiện nay thảo luận về những lợi ích sức khỏe của việc thủ dâm trong việc giảm căng thẳng và tăng cường sức khỏe tình dục.)
-
the stigma surrounding masturbation
sự kỳ thị xung quanh việc thủ dâm
"Despite its commonness, the stigma surrounding masturbation still persists in many cultures."
(Mặc dù rất phổ biến, sự kỳ thị xung quanh việc thủ dâm vẫn tồn tại ở nhiều nền văn hóa.)
-
masturbation as a normal part of human sexuality
thủ dâm như một phần bình thường của đời sống tình dục con người
"Modern views increasingly accept masturbation as a normal part of human sexuality."
(Quan điểm hiện đại ngày càng chấp nhận thủ dâm như một phần bình thường của đời sống tình dục con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
masturbation
Danh từSự kích thích bộ phận sinh dục của chính mình để đạt được khoái cảm tình dục; thủ dâm.
"Masturbation is a normal and healthy sexual activity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masturbation".
