(Top Banner Ad)
walker
A2
Noun A2 Đời sống hàng ngày, Y tế

walker

UK: /ˈwɔː.kər/ • US: /ˈwɔː.kɚ/

Nghĩa tiếng Việt

người đi bộ khung tập đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who walks, especially for exercise or enjoyment.

Vietnamese Meaning

Người đi bộ, đặc biệt là để tập thể dục hoặc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a keen walker and enjoys hiking in the mountains."

    "Cô ấy là một người thích đi bộ đường dài và thích leo núi."

  • "The park is popular with walkers."

    "Công viên này rất phổ biến với những người đi bộ."

  • "After the accident, she needed a walker for a few months."

    "Sau tai nạn, cô ấy cần một khung tập đi trong vài tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ, tản bộ
Noun walk cuộc đi bộ, lối đi
Noun walking việc đi bộ; môn đi bộ
Adjective walkable có thể đi bộ được, thân thiện với người đi bộ
Noun walkway lối đi bộ, đường đi bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wealcan
Middle English
walken
English
walk
Old English
-ere
English
walker

Nguồn gốc từ 'walk' và hậu tố '-er'

Từ 'walker' được hình thành từ động từ 'walk' (đi bộ) trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ 'wealcan' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'lăn, đi bộ'. Hậu tố '-er' cũng có từ tiếng Anh cổ (-ere), được dùng để chỉ người thực hiện hành động hoặc vật thực hiện chức năng. Vì vậy, 'walker' mang nghĩa là 'người đi bộ' hoặc 'vật dùng để đi bộ'.

Usage Note

Từ 'walker' trong nghĩa này thường dùng để chỉ người đi bộ nói chung, không nhất thiết phải đi bộ đường dài hay có mục đích cụ thể nào. Nó có thể dùng để chỉ người đi dạo trong công viên hoặc người đi bộ đến nơi làm việc.

Prepositions

on

Ví dụ: 'The walker is on the path.' (Người đi bộ đang ở trên đường mòn.). Giới từ 'on' diễn tả vị trí, chỉ ra người đi bộ đang ở trên một bề mặt hoặc con đường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walker
  • fast fast walker
    (người đi bộ nhanh)
  • slow slow walker
    (người đi bộ chậm)
  • avid avid walker
    (người rất thích đi bộ, người đi bộ hăng say)
Noun + walker (compound nouns)
  • baby baby walker
    (xe tập đi (cho trẻ em))
  • dog dog walker
    (người dắt chó đi dạo)
  • sleep sleepwalker
    (người mộng du)

Idioms

  • a keen walker

    người rất thích đi bộ, người đi bộ thường xuyên

    "My grandmother is a keen walker and goes hiking every weekend."

    (Bà tôi là một người rất thích đi bộ và đi leo núi mỗi cuối tuần.)

  • use a walker

    sử dụng khung tập đi (cho người lớn tuổi/yếu)

    "After the hip surgery, he had to use a walker for a few weeks."

    (Sau ca phẫu thuật hông, ông ấy phải dùng khung tập đi trong vài tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walker

Noun
Lật mặt

Người đi bộ, đặc biệt là để tập thể dục hoặc giải trí.

"She is a keen walker and enjoys hiking in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elderly gentleman used his walker carefully as he crossed the busy street.
Người đàn ông lớn tuổi sử dụng khung tập đi của mình cẩn thận khi ông băng qua con đường đông đúc.
Phủ định
She didn't need a walker although her legs felt weak after the marathon.
Cô ấy không cần khung tập đi mặc dù chân cô ấy cảm thấy yếu sau cuộc thi marathon.
Nghi vấn
Will he still need a walker after his hip surgery heals?
Liệu anh ấy vẫn cần khung tập đi sau khi ca phẫu thuật hông của anh ấy lành lại không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be a walker in the park is my favorite hobby.
Đi bộ trong công viên là sở thích yêu thích của tôi.
Phủ định
I chose not to be a walker today because of the rain.
Tôi chọn không đi bộ hôm nay vì trời mưa.
Nghi vấn
Is she going to be a walker in the fundraising event?
Cô ấy có định tham gia đi bộ trong sự kiện gây quỹ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother uses a walker: it helps her maintain her balance.
Bà tôi sử dụng khung tập đi: nó giúp bà giữ thăng bằng.
Phủ định
He is not a walker: he prefers to run or cycle.
Anh ấy không phải là một người thích đi bộ: anh ấy thích chạy hoặc đạp xe hơn.
Nghi vấn
Is that a walker: or some kind of mobility aid device?
Đó có phải là khung tập đi không: hay là một loại thiết bị hỗ trợ di chuyển nào đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walker".

Đi bộ vì sức khỏe và giải trí

Ở các nước phương Tây, đi bộ không chỉ là một phương tiện di chuyển mà còn là một hoạt động thể dục, giải trí phổ biến. Nhiều người coi đi bộ là cách để thư giãn, khám phá thiên nhiên và duy trì sức khỏe. Các công viên quốc gia và đường mòn đi bộ (hiking trails) được thiết kế đặc biệt để khuyến khích hoạt động này.

Khung tập đi: Công cụ hỗ trợ di chuyển

'Walker' còn chỉ thiết bị hỗ trợ di chuyển cho người già hoặc người gặp khó khăn trong việc đi lại do chấn thương hay bệnh tật. Thiết bị này giúp họ duy trì sự độc lập và an toàn trong cuộc sống hàng ngày, là một biểu tượng của sự hỗ trợ y tế và xã hội.