walker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who walks, especially for exercise or enjoyment.
Vietnamese Meaning
Người đi bộ, đặc biệt là để tập thể dục hoặc giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a keen walker and enjoys hiking in the mountains."
"Cô ấy là một người thích đi bộ đường dài và thích leo núi."
-
"The park is popular with walkers."
"Công viên này rất phổ biến với những người đi bộ."
-
"After the accident, she needed a walker for a few months."
"Sau tai nạn, cô ấy cần một khung tập đi trong vài tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'walker' trong nghĩa này thường dùng để chỉ người đi bộ nói chung, không nhất thiết phải đi bộ đường dài hay có mục đích cụ thể nào. Nó có thể dùng để chỉ người đi dạo trong công viên hoặc người đi bộ đến nơi làm việc.
Prepositions
Ví dụ: 'The walker is on the path.' (Người đi bộ đang ở trên đường mòn.). Giới từ 'on' diễn tả vị trí, chỉ ra người đi bộ đang ở trên một bề mặt hoặc con đường cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast fast walker (người đi bộ nhanh)
-
slow slow walker (người đi bộ chậm)
-
avid avid walker (người rất thích đi bộ, người đi bộ hăng say)
-
baby baby walker (xe tập đi (cho trẻ em))
-
dog dog walker (người dắt chó đi dạo)
-
sleep sleepwalker (người mộng du)
Idioms
-
a keen walker
người rất thích đi bộ, người đi bộ thường xuyên
"My grandmother is a keen walker and goes hiking every weekend."
(Bà tôi là một người rất thích đi bộ và đi leo núi mỗi cuối tuần.)
-
use a walker
sử dụng khung tập đi (cho người lớn tuổi/yếu)
"After the hip surgery, he had to use a walker for a few weeks."
(Sau ca phẫu thuật hông, ông ấy phải dùng khung tập đi trong vài tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walker
NounNgười đi bộ, đặc biệt là để tập thể dục hoặc giải trí.
"She is a keen walker and enjoys hiking in the mountains."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elderly gentleman used his walker carefully as he crossed the busy street. |
Người đàn ông lớn tuổi sử dụng khung tập đi của mình cẩn thận khi ông băng qua con đường đông đúc. |
| Phủ định | She didn't need a walker although her legs felt weak after the marathon. |
Cô ấy không cần khung tập đi mặc dù chân cô ấy cảm thấy yếu sau cuộc thi marathon. |
| Nghi vấn | Will he still need a walker after his hip surgery heals? |
Liệu anh ấy vẫn cần khung tập đi sau khi ca phẫu thuật hông của anh ấy lành lại không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be a walker in the park is my favorite hobby. |
Đi bộ trong công viên là sở thích yêu thích của tôi. |
| Phủ định | I chose not to be a walker today because of the rain. |
Tôi chọn không đi bộ hôm nay vì trời mưa. |
| Nghi vấn | Is she going to be a walker in the fundraising event? |
Cô ấy có định tham gia đi bộ trong sự kiện gây quỹ không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother uses a walker: it helps her maintain her balance. |
Bà tôi sử dụng khung tập đi: nó giúp bà giữ thăng bằng. |
| Phủ định | He is not a walker: he prefers to run or cycle. |
Anh ấy không phải là một người thích đi bộ: anh ấy thích chạy hoặc đạp xe hơn. |
| Nghi vấn | Is that a walker: or some kind of mobility aid device? |
Đó có phải là khung tập đi không: hay là một loại thiết bị hỗ trợ di chuyển nào đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walker".
