fell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense of 'fall': to drop or come down freely under the influence of gravity.
Vietnamese Meaning
Quá khứ của 'fall': rơi, ngã, rụng xuống do tác động của trọng lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He fell from the ladder and broke his arm."
"Anh ấy ngã từ thang và bị gãy tay."
-
"The temperature fell sharply overnight."
"Nhiệt độ đã giảm mạnh qua đêm."
-
"Many trees were felled to make way for the new road."
"Nhiều cây đã bị chặt hạ để nhường chỗ cho con đường mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để diễn tả hành động rơi xuống đã xảy ra trong quá khứ. Cần phân biệt với 'fall' (hiện tại) và 'fallen' (quá khứ phân từ).
Prepositions
'fell from' diễn tả sự rơi từ một vị trí cao. 'fell into' diễn tả sự rơi vào một trạng thái, tình huống hoặc địa điểm nào đó. 'fell off' diễn tả sự rơi khỏi một bề mặt nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tripped and tripped and fell (vấp ngã)
-
fell in fell in love (yêu, phải lòng)
-
fell fell asleep (ngủ thiếp đi)
-
fell fell ill (bị ốm, đổ bệnh)
-
fell fell silent (trở nên im lặng)
-
fell down fell down (ngã xuống)
-
fell over fell over (ngã lộn nhào)
-
fell into fell into a trap (rơi vào bẫy)
-
fell victim fell victim to (trở thành nạn nhân của)
-
fell fell trees (chặt cây)
-
fell fell an opponent (đánh gục đối thủ)
Idioms
-
fell on deaf ears
Lời nói bị bỏ ngoài tai, không được lắng nghe hoặc chú ý
"His warnings fell on deaf ears."
(Những lời cảnh báo của anh ấy bị bỏ ngoài tai.)
-
fell short of something
Không đạt được điều gì đó, thiếu sót so với mong đợi
"The team's performance fell short of expectations."
(Màn trình diễn của đội không đạt được kỳ vọng.)
-
fell flat
Thất bại hoàn toàn, không gây được ấn tượng hoặc hiệu quả như mong muốn
"Her joke fell flat, and no one laughed."
(Trò đùa của cô ấy thất bại hoàn toàn, không ai cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fell
Động từ (quá khứ của 'fall')Quá khứ của 'fall': rơi, ngã, rụng xuống do tác động của trọng lực.
"He fell from the ladder and broke his arm."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the temperature drops below zero, the snow sometimes fell overnight. |
Nếu nhiệt độ xuống dưới 0, tuyết thỉnh thoảng rơi qua đêm. |
| Phủ định | When he's tired, he doesn't notice if the ball fell. |
Khi anh ấy mệt mỏi, anh ấy không nhận thấy nếu quả bóng rơi. |
| Nghi vấn | If I trip, does my phone usually fell out of my pocket? |
Nếu tôi vấp ngã, điện thoại của tôi có thường rơi ra khỏi túi không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old tree is going to fall soon. |
Cây cổ thụ đó sắp đổ rồi. |
| Phủ định | He is not going to fall for her tricks. |
Anh ấy sẽ không bị lừa bởi những trò bịp của cô ta đâu. |
| Nghi vấn | Are they going to fall behind in the competition? |
Họ có bị tụt lại phía sau trong cuộc thi không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive, the leaves will have fell from the trees. |
Vào thời điểm chúng ta đến, lá cây sẽ đã rụng hết. |
| Phủ định | He won't have fell asleep before the movie starts. |
Anh ấy sẽ chưa ngủ quên trước khi bộ phim bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will the price have fell by next week? |
Liệu giá cả có giảm vào tuần tới không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was falling from the tree when I saw him. |
Anh ấy đang ngã từ trên cây xuống khi tôi nhìn thấy anh ấy. |
| Phủ định | She wasn't falling asleep during the movie; she was just resting her eyes. |
Cô ấy không ngủ gật trong suốt bộ phim; cô ấy chỉ đang nhắm mắt nghỉ ngơi. |
| Nghi vấn | Were they falling behind schedule because of the bad weather? |
Có phải họ bị chậm tiến độ là do thời tiết xấu không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leaves had been falling for hours before the storm finally stopped. |
Lá đã rơi hàng giờ trước khi cơn bão cuối cùng cũng dừng lại. |
| Phủ định | The climber hadn't been falling for long when his safety rope caught him. |
Người leo núi đã không rơi được lâu thì dây an toàn của anh ta đã giữ anh ta lại. |
| Nghi vấn | Had the rain been falling all night, or did it just start this morning? |
Trời đã mưa suốt đêm hay chỉ mới bắt đầu sáng nay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fell".
