(Top Banner Ad)
hiker
A2
noun A2 Thể thao, Du lịch

hiker

UK: /ˈhaɪkə(r)/ • US: /ˈhaɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người đi bộ đường dài người leo núi nghiệp dư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who walks for pleasure, especially in the countryside.

Vietnamese Meaning

Người đi bộ đường dài, đặc biệt là ở vùng nông thôn để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park is popular with hikers."

    "Công viên này rất nổi tiếng với những người đi bộ đường dài."

  • "Hikers should be aware of the weather conditions."

    "Người đi bộ đường dài nên lưu ý đến điều kiện thời tiết."

  • "She is an experienced hiker."

    "Cô ấy là một người đi bộ đường dài có kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hike đi bộ đường dài (thường là ở vùng núi hoặc nông thôn)
Noun hiking hoạt động đi bộ đường dài

Synonyms

walker (người đi bộ)rambler (người đi dạo)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Du lịch

Nguồn gốc của 'hiker'

Từ 'hiker' xuất phát từ động từ 'to hike', có nghĩa là đi bộ đường dài, thường là ở vùng núi hoặc nông thôn. Nó trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 19 khi hoạt động đi bộ đường dài trở thành một thú vui giải trí phổ biến ở các nước phương Tây. Ban đầu, 'to hike' có nghĩa là đi bộ với nỗ lực, và sau đó nó được dùng để chỉ việc đi bộ đường dài thư giãn hơn. 'Hiker' đơn giản là người thực hiện hoạt động đó.

Usage Note

Từ 'hiker' chỉ một người đi bộ đường dài một cách chủ động, thường là để giải trí, tập thể dục hoặc khám phá thiên nhiên. Nó khác với 'walker' là một thuật ngữ chung chung hơn để chỉ bất kỳ ai đang đi bộ. 'Mountaineer' chỉ những người leo núi, hoạt động này thường đòi hỏi kỹ năng và thiết bị chuyên dụng hơn là đi bộ đường dài.

Prepositions

of

Khi mô tả một nhóm hoặc loại người, ví dụ: a group of hikers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hiker
  • experienced experienced hiker
    (người leo núi có kinh nghiệm)
  • solo solo hiker
    (người leo núi một mình)
  • avid avid hiker
    (người leo núi nhiệt tình/ đam mê)
Verb + hiker
  • rescue rescue a hiker
    (cứu hộ một người leo núi)
  • assist assist a hiker
    (hỗ trợ một người leo núi)
  • spot spot a hiker
    (phát hiện một người leo núi)

Idioms

  • Not all those who wander are lost.

    Không phải tất cả những ai lang thang đều lạc lối. (Thường dùng để chỉ những người thích khám phá và tự do)

    "She quit her job and became a solo hiker. Not all those who wander are lost, I guess."

    (Cô ấy bỏ việc và trở thành một người leo núi một mình. Tôi đoán không phải tất cả những ai lang thang đều lạc lối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hiker

noun
Lật mặt

Người đi bộ đường dài, đặc biệt là ở vùng nông thôn để giải trí.

"The park is popular with hikers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiker".

Văn hóa đi bộ đường dài

Đi bộ đường dài là một hoạt động giải trí phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Nó thường được coi là một cách để kết nối với thiên nhiên, rèn luyện sức khỏe và khám phá những vùng đất mới. Các công viên quốc gia và khu bảo tồn thường có các tuyến đường đi bộ đường dài được đánh dấu rõ ràng để du khách dễ dàng tham gia.