hiker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who walks for pleasure, especially in the countryside.
Vietnamese Meaning
Người đi bộ đường dài, đặc biệt là ở vùng nông thôn để giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park is popular with hikers."
"Công viên này rất nổi tiếng với những người đi bộ đường dài."
-
"Hikers should be aware of the weather conditions."
"Người đi bộ đường dài nên lưu ý đến điều kiện thời tiết."
-
"She is an experienced hiker."
"Cô ấy là một người đi bộ đường dài có kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'hiker' chỉ một người đi bộ đường dài một cách chủ động, thường là để giải trí, tập thể dục hoặc khám phá thiên nhiên. Nó khác với 'walker' là một thuật ngữ chung chung hơn để chỉ bất kỳ ai đang đi bộ. 'Mountaineer' chỉ những người leo núi, hoạt động này thường đòi hỏi kỹ năng và thiết bị chuyên dụng hơn là đi bộ đường dài.
Prepositions
Khi mô tả một nhóm hoặc loại người, ví dụ: a group of hikers.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced hiker (người leo núi có kinh nghiệm)
-
solo solo hiker (người leo núi một mình)
-
avid avid hiker (người leo núi nhiệt tình/ đam mê)
-
rescue rescue a hiker (cứu hộ một người leo núi)
-
assist assist a hiker (hỗ trợ một người leo núi)
-
spot spot a hiker (phát hiện một người leo núi)
Idioms
-
Not all those who wander are lost.
Không phải tất cả những ai lang thang đều lạc lối. (Thường dùng để chỉ những người thích khám phá và tự do)
"She quit her job and became a solo hiker. Not all those who wander are lost, I guess."
(Cô ấy bỏ việc và trở thành một người leo núi một mình. Tôi đoán không phải tất cả những ai lang thang đều lạc lối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hiker
nounNgười đi bộ đường dài, đặc biệt là ở vùng nông thôn để giải trí.
"The park is popular with hikers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiker".
