(Top Banner Ad)
female-dominated professions
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nghiên cứu về giới

female-dominated professions

UK: /ˈfiːmeɪl ˈdɒmɪneɪtɪd prəˈfeʃənz/ • US: /ˈfiːmeɪl dɑːmɪneɪtɪd prəˈfeʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các ngành nghề do phụ nữ chiếm ưu thế các lĩnh vực nghề nghiệp có đa số là nữ giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occupations or fields of work where the majority of workers are women.

Vietnamese Meaning

Các ngành nghề hoặc lĩnh vực công việc mà phần lớn người lao động là phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nursing and teaching are often cited as examples of female-dominated professions."

    "Điều dưỡng và giảng dạy thường được trích dẫn làm ví dụ về các ngành nghề mà phụ nữ chiếm ưu thế."

  • "While technology is often seen as male-dominated, healthcare and education remain female-dominated professions."

    "Trong khi công nghệ thường được xem là do nam giới thống trị, thì chăm sóc sức khỏe và giáo dục vẫn là những ngành nghề do phụ nữ chiếm ưu thế."

  • "The study analyzed the wage gap in female-dominated professions."

    "Nghiên cứu đã phân tích khoảng cách tiền lương trong các ngành nghề do phụ nữ chiếm ưu thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun female phụ nữ, giống cái
Adjective female thuộc về nữ giới, giống cái
Noun dominance sự thống trị, ưu thế
Adjective dominant thống trị, chiếm ưu thế
Verb dominate thống trị, chi phối
Noun profession nghề nghiệp, chuyên môn
Adjective professional chuyên nghiệp
Noun professionalism tính chuyên nghiệp
Adjective (Antonym) male-dominated do nam giới thống trị

Synonyms

women-dominated occupations (các nghề nghiệp do phụ nữ chiếm ưu thế)female-majority fields (các lĩnh vực có đa số là nữ giới)

Antonyms

male-dominated professions (các ngành nghề do nam giới chiếm ưu thế)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu về giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
femina
Latin
femella
Old French
femelle
English
female
Latin
dominari
English
dominate
Latin
professio
Old French
profession
English
profession
English
female-dominated professions

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'female-dominated professions' (các ngành nghề do nữ giới thống trị) là một cấu trúc ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'female' (nữ giới) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'femella', là dạng thu nhỏ của 'femina' (phụ nữ). 'Dominated' (bị thống trị/thống trị) xuất phát từ động từ 'dominate', có gốc từ tiếng Latin 'dominari' (cai trị, thống trị). Cuối cùng, 'professions' (nghề nghiệp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'professio' (lời tuyên bố công khai, nghề nghiệp). Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả các lĩnh vực công việc mà phụ nữ chiếm phần lớn lực lượng lao động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các lĩnh vực mà theo truyền thống hoặc hiện tại có sự chiếm ưu thế của phụ nữ. Sự thống trị này có thể liên quan đến các yếu tố lịch sử, văn hóa hoặc xã hội. Ví dụ, điều dưỡng và giáo dục tiểu học thường được coi là 'female-dominated professions'. Cần phân biệt với các ngành nghề mà phụ nữ chỉ đơn giản là 'có mặt' mà không chiếm đa số hoặc có vai trò lãnh đạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + female-dominated professions
  • traditionally traditionally female-dominated professions
    (các ngành nghề truyền thống do nữ giới thống trị)
  • typically typically female-dominated professions
    (các ngành nghề điển hình do nữ giới thống trị)
  • historically historically female-dominated professions
    (các ngành nghề trong lịch sử do nữ giới thống trị)
  • certain certain female-dominated professions
    (một số ngành nghề nhất định do nữ giới thống trị)
Verb + female-dominated professions
  • work in work in female-dominated professions
    (làm việc trong các ngành nghề do nữ giới thống trị)
  • enter enter female-dominated professions
    (tham gia vào các ngành nghề do nữ giới thống trị)
  • attract men to attract men to female-dominated professions
    (thu hút nam giới vào các ngành nghề do nữ giới thống trị)
Preposition + female-dominated professions
  • in opportunities in female-dominated professions
    (cơ hội trong các ngành nghề do nữ giới thống trị)
  • across changes across female-dominated professions
    (những thay đổi trên khắp các ngành nghề do nữ giới thống trị)

Idioms

  • breaking gender stereotypes in female-dominated professions

    phá vỡ định kiến giới trong các ngành nghề do nữ giới thống trị

    "Attracting more men to nursing helps in breaking gender stereotypes in female-dominated professions."

    (Thu hút nhiều nam giới hơn vào ngành điều dưỡng giúp phá vỡ định kiến giới trong các ngành nghề do nữ giới thống trị.)

  • the wage gap in female-dominated professions

    khoảng cách tiền lương trong các ngành nghề do nữ giới thống trị

    "Research shows a persistent wage gap in female-dominated professions compared to male-dominated ones."

    (Nghiên cứu cho thấy có một khoảng cách tiền lương dai dẳng trong các ngành nghề do nữ giới thống trị so với các ngành do nam giới thống trị.)

  • attracting talent to female-dominated professions

    thu hút nhân tài vào các ngành nghề do nữ giới thống trị

    "Campaigns are often launched to attract talent to female-dominated professions like teaching and social work."

    (Các chiến dịch thường được khởi động để thu hút nhân tài vào các ngành nghề do nữ giới thống trị như giảng dạy và công tác xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

female-dominated professions

Danh từ
Lật mặt

Các ngành nghề hoặc lĩnh vực công việc mà phần lớn người lao động là phụ nữ.

"Nursing and teaching are often cited as examples of female-dominated professions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When women constitute the majority in female-dominated professions, they often face gender-specific challenges.
Khi phụ nữ chiếm phần lớn trong các ngành nghề do phụ nữ chiếm ưu thế, họ thường phải đối mặt với những thách thức đặc thù về giới.
Phủ định
If people think female-dominated professions are easy, they don't understand the demands of the work.
Nếu mọi người nghĩ rằng các ngành nghề do phụ nữ chiếm ưu thế là dễ dàng, thì họ không hiểu những yêu cầu của công việc.
Nghi vấn
If a profession is considered one of the female-dominated professions, does it automatically mean lower pay?
Nếu một nghề nghiệp được coi là một trong những nghề nghiệp do phụ nữ chiếm ưu thế, điều đó có tự động có nghĩa là mức lương thấp hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to enter one of the female-dominated professions in the near future.
Cô ấy dự định sẽ tham gia vào một trong những ngành nghề do phụ nữ chiếm ưu thế trong tương lai gần.
Phủ định
They are not going to encourage their daughter to pursue female-dominated professions.
Họ sẽ không khuyến khích con gái theo đuổi những ngành nghề do phụ nữ chiếm ưu thế.
Nghi vấn
Is he going to challenge the norms in those female-dominated professions?
Liệu anh ấy có thách thức các chuẩn mực trong những ngành nghề do phụ nữ chiếm ưu thế đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female-dominated professions".

Ngành nghề "cổ hồng" (Pink-collar jobs)

Các ngành nghề do nữ giới thống trị thường được gọi là 'ngành nghề cổ hồng' (pink-collar jobs) trong tiếng Anh, để phân biệt với 'cổ trắng' (white-collar) và 'cổ xanh' (blue-collar). Thuật ngữ này ám chỉ các công việc truyền thống dành cho phụ nữ, thường liên quan đến dịch vụ, chăm sóc hoặc hành chính, và đôi khi có mức lương thấp hơn. Ví dụ điển hình bao gồm y tá, giáo viên mầm non, thư ký và nhân viên xã hội.

Định kiến giới và khoảng cách lương

Một thách thức lớn trong các ngành nghề do nữ giới thống trị là định kiến giới và khoảng cách lương. Dù nhiều công việc trong các lĩnh vực này đòi hỏi kỹ năng cao và sự cống hiến, chúng thường bị đánh giá thấp và trả lương ít hơn so với các ngành nghề tương đương do nam giới thống trị. Điều này góp phần vào sự bất bình đẳng kinh tế và củng cố các khuôn mẫu giới tính trong xã hội.