(Top Banner Ad)
female-dominated
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Kinh tế, Nghiên cứu giới

female-dominated

UK: /ˈfiːmeɪl ˌdɒmɪneɪtɪd/ • US: /ˈfiːmeɪl ˌdɑːmɪneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

do phụ nữ chiếm ưu thế do phái nữ thống trị lĩnh vực do nữ giới chiếm đa số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by having more women than men in positions of power or influence; controlled or managed primarily by women.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi việc có nhiều phụ nữ hơn nam giới ở các vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng; được kiểm soát hoặc quản lý chủ yếu bởi phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nursing has traditionally been a female-dominated profession."

    "Điều dưỡng theo truyền thống là một nghề nghiệp do phụ nữ chiếm ưu thế."

  • "The IT department, once male-dominated, is now becoming increasingly female-dominated."

    "Bộ phận IT, từng do nam giới thống trị, giờ đây ngày càng trở nên do phụ nữ thống trị."

  • "In some cultures, education is a female-dominated field."

    "Ở một số nền văn hóa, giáo dục là một lĩnh vực do phụ nữ chiếm ưu thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun female Người phụ nữ; giống cái
Adjective female Thuộc về nữ giới; có đặc tính giống cái
Verb dominate Thống trị; chi phối; chiếm ưu thế
Noun domination Sự thống trị; sự chi phối
Adjective dominant Thống trị; chiếm ưu thế; nổi bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
femella
Old French
femelle
English
female
Latin
dominari
English
dominate
English
female-dominated

Nguồn gốc 'Female' và 'Dominated'

Từ 'female-dominated' là một tính từ ghép mô tả một tình huống hoặc môi trường nơi phụ nữ chiếm số đông hoặc giữ vai trò chủ chốt, có ảnh hưởng lớn. Thành phần 'female' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'femella' (nghĩa là 'người phụ nữ nhỏ bé'), qua tiếng Pháp cổ 'femelle'. Thành phần 'dominated' là quá khứ phân từ của động từ 'dominate', xuất phát từ tiếng Latin 'dominari', có nghĩa là 'thống trị' hoặc 'làm chủ'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một từ mô tả rõ ràng sự ưu thế của nữ giới trong một bối cảnh cụ thể.

Usage Note

Tính từ này mô tả một môi trường hoặc lĩnh vực mà phụ nữ chiếm ưu thế về số lượng và/hoặc quyền lực. Nó thường được sử dụng để mô tả các ngành nghề, tổ chức hoặc lĩnh vực hoạt động. Lưu ý rằng 'female-dominated' không nhất thiết có nghĩa là 'female-friendly' hoặc công bằng về giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + female-dominated
  • strongly strongly female-dominated
    (bị nữ giới chiếm ưu thế mạnh mẽ)
  • largely largely female-dominated
    (phần lớn bị nữ giới chiếm ưu thế)
  • traditionally traditionally female-dominated
    (theo truyền thống bị nữ giới chiếm ưu thế)
female-dominated + Noun
  • industry female-dominated industry
    (ngành công nghiệp do nữ giới chiếm ưu thế)
  • field female-dominated field
    (lĩnh vực do nữ giới chiếm ưu thế)
  • profession female-dominated profession
    (nghề nghiệp do nữ giới chiếm ưu thế)
  • workplace female-dominated workplace
    (môi trường làm việc do nữ giới chiếm ưu thế)

Idioms

  • traditionally female-dominated roles

    các vai trò/vị trí công việc truyền thống do nữ giới đảm nhiệm

    "Nursing and teaching were traditionally female-dominated roles."

    (Điều dưỡng và giáo viên từng là các vai trò truyền thống do nữ giới đảm nhiệm.)

  • a female-dominated sector/industry

    một lĩnh vực/ngành công nghiệp do nữ giới chiếm ưu thế

    "The beauty industry is largely a female-dominated sector."

    (Ngành công nghiệp làm đẹp phần lớn là một lĩnh vực do nữ giới chiếm ưu thế.)

  • working in a female-dominated environment

    làm việc trong một môi trường do nữ giới chiếm ưu thế

    "He found working in a female-dominated environment quite refreshing."

    (Anh ấy thấy việc làm việc trong một môi trường do nữ giới chiếm ưu thế khá mới mẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

female-dominated

Tính từ
Lật mặt

Đặc trưng bởi việc có nhiều phụ nữ hơn nam giới ở các vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng; được kiểm soát hoặc quản lý chủ yếu bởi phụ nữ.

"Nursing has traditionally been a female-dominated profession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female-dominated".

Những nghề 'cổ hồng' và sự phân chia giới tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các nghề nghiệp như giáo viên, y tá, thư ký hoặc bán lẻ truyền thống được xem là 'female-dominated' (do nữ giới chiếm ưu thế) và thường được gọi là 'pink-collar jobs' (nghề cổ hồng). Thuật ngữ này ám chỉ những công việc thường có mức lương thấp hơn và ít cơ hội thăng tiến hơn so với 'blue-collar' (công nhân) hoặc 'white-collar' (nhân viên văn phòng cấp cao), phản ánh một khía cạnh của sự phân chia lao động theo giới tính trong lịch sử.

Thay đổi vai trò giới tính trong các ngành nghề

Thuật ngữ 'female-dominated' thường xuất hiện khi thảo luận về sự cân bằng giới tính trong lực lượng lao động. Ví dụ, điều dưỡng và giáo dục tiểu học thường là các ngành 'female-dominated', trong khi kỹ thuật và công nghệ thông tin (IT) lại từng là 'male-dominated'. Tuy nhiên, các xu hướng xã hội hiện đại đang dần phá vỡ những rào cản này, khuyến khích sự đa dạng giới tính trong mọi lĩnh vực, thúc đẩy nam giới tham gia vào các ngành nghề truyền thống của nữ và ngược lại.