(Top Banner Ad)
female empowerment
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

female empowerment

UK: /ˈfiːmeɪl ɪmˈpaʊəmənt/ • US: /ˈfiːmeɪl ɪmˈpaʊərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

trao quyền cho phụ nữ nâng cao vị thế phụ nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of giving women the power to control their own lives and make their own decisions, especially in areas such as politics, economics, education, and health.

Vietnamese Meaning

Quá trình trao quyền cho phụ nữ để kiểm soát cuộc sống của chính họ và đưa ra các quyết định của riêng mình, đặc biệt trong các lĩnh vực như chính trị, kinh tế, giáo dục và sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Female empowerment is crucial for achieving sustainable development."

    "Trao quyền cho phụ nữ là yếu tố then chốt để đạt được sự phát triển bền vững."

  • "The organization works to promote female empowerment in rural communities."

    "Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy trao quyền cho phụ nữ ở các cộng đồng nông thôn."

  • "Education is a key tool for female empowerment."

    "Giáo dục là một công cụ quan trọng để trao quyền cho phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun female Người phụ nữ, giống cái
Adjective female Thuộc về nữ giới, giống cái
Verb empower Trao quyền, cho phép, làm cho mạnh mẽ hơn
Noun empowerment Sự trao quyền, sự làm cho mạnh mẽ hơn
Adjective empowering Có tính chất trao quyền, khích lệ
Adjective empowered Được trao quyền, có quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
femina
Old French
femelle
English
female
Old French
poeir
English
power
English
empower
English
empowerment

Sức mạnh của Phụ nữ và Quyền tự chủ

Cụm từ 'female empowerment' (trao quyền cho phụ nữ) là một khái niệm hiện đại, ra đời từ các phong trào xã hội nhằm đấu tranh cho quyền bình đẳng giới. 'Female' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'femina' (người phụ nữ), trong khi 'empowerment' được tạo thành từ động từ 'empower' (trao quyền), có gốc từ tiếng Pháp cổ 'poeir' (có thể, có năng lực). Cụm từ này thể hiện ý tưởng về việc nâng cao địa vị, quyền hạn và khả năng tự quyết của phụ nữ trong mọi khía cạnh của đời sống.

Usage Note

Khái niệm này vượt ra ngoài việc chỉ trao quyền lực, nó còn bao gồm việc tạo ra một môi trường mà phụ nữ cảm thấy tự tin, được tôn trọng và có khả năng phát huy hết tiềm năng của mình. Nó khác với 'gender equality' (bình đẳng giới) ở chỗ tập trung vào việc nâng cao vị thế của phụ nữ, những người thường bị thiệt thòi hơn trong xã hội.

Prepositions

for through of

* 'Empowerment for women' nhấn mạnh mục tiêu hướng tới. * 'Empowerment through education' chỉ ra phương tiện để đạt được mục tiêu. * 'Empowerment of women' là cách dùng chung, diễn tả hành động trao quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + female empowerment
  • significant significant female empowerment
    (sự trao quyền đáng kể cho phụ nữ)
  • economic economic female empowerment
    (trao quyền kinh tế cho phụ nữ)
  • political political female empowerment
    (trao quyền chính trị cho phụ nữ)
Verb + female empowerment
  • promote promote female empowerment
    (thúc đẩy sự trao quyền cho phụ nữ)
  • foster foster female empowerment
    (nuôi dưỡng sự trao quyền cho phụ nữ)
  • achieve achieve female empowerment
    (đạt được sự trao quyền cho phụ nữ)
Noun + of + female empowerment
  • advocacy advocacy of female empowerment
    (sự ủng hộ, vận động cho sự trao quyền cho phụ nữ)
  • drivers drivers of female empowerment
    (các yếu tố thúc đẩy sự trao quyền cho phụ nữ)

Idioms

  • The spirit of female empowerment

    Tinh thần trao quyền cho phụ nữ

    "The conference truly embodied the spirit of female empowerment."

    (Hội nghị thực sự thể hiện tinh thần trao quyền cho phụ nữ.)

  • A movement for female empowerment

    Một phong trào vì sự trao quyền cho phụ nữ

    "She dedicated her life to a movement for female empowerment."

    (Cô ấy cống hiến đời mình cho một phong trào vì sự trao quyền cho phụ nữ.)

  • Paving the way for female empowerment

    Mở đường cho sự trao quyền cho phụ nữ

    "Education is crucial for paving the way for female empowerment."

    (Giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc mở đường cho sự trao quyền cho phụ nữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

female empowerment

Danh từ
Lật mặt

Quá trình trao quyền cho phụ nữ để kiểm soát cuộc sống của chính họ và đưa ra các quyết định của riêng mình, đặc biệt trong các lĩnh vực như chính trị, kinh tế, giáo dục và sức khỏe.

"Female empowerment is crucial for achieving sustainable development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization empowers women through education and job training.
Tổ chức trao quyền cho phụ nữ thông qua giáo dục và đào tạo nghề.
Phủ định
The government does not always empower female entrepreneurs enough.
Chính phủ không phải lúc nào cũng trao đủ quyền cho các nữ doanh nhân.
Nghi vấn
Does this program empower women to become leaders in their communities?
Chương trình này có trao quyền cho phụ nữ để trở thành những nhà lãnh đạo trong cộng đồng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female empowerment".

Ngày Quốc tế Phụ nữ

Ngày Quốc tế Phụ nữ 8 tháng 3 là một ngày toàn cầu để kỷ niệm những thành tựu xã hội, kinh tế, văn hóa và chính trị của phụ nữ, đồng thời kêu gọi hành động để đẩy nhanh bình đẳng giới. Đây là một minh chứng cho các phong trào vì sự trao quyền cho phụ nữ trên khắp thế giới.

Phong trào Bầu cử Phụ nữ (Suffragette Movement)

Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các nhà hoạt động nữ quyền (Suffragettes) ở các nước phương Tây đã đấu tranh quyết liệt cho quyền bầu cử của phụ nữ. Thành công của họ đã đặt nền móng cho việc phụ nữ được tham gia vào các quá trình chính trị, là một bước tiến lớn trong việc trao quyền cho phụ nữ.