female lead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main female character in a film, play, or show.
Vietnamese Meaning
Nhân vật nữ chính trong một bộ phim, vở kịch hoặc chương trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She landed the role of the female lead in the upcoming blockbuster."
"Cô ấy đã giành được vai nữ chính trong bộ phim bom tấn sắp ra mắt."
-
"The female lead delivered a powerful performance, captivating the audience."
"Nữ chính đã có một màn trình diễn đầy sức mạnh, thu hút khán giả."
-
"Finding the right actress for the female lead was a challenge for the casting director."
"Việc tìm kiếm nữ diễn viên phù hợp cho vai nữ chính là một thách thức đối với đạo diễn casting."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | female | Nữ giới, phái nữ |
| Adjective | female | Thuộc về nữ giới, giống cái |
| Noun | lead | Vai chính, vai trò dẫn dắt |
| Verb | lead | Dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leader | Người lãnh đạo, thủ lĩnh |
| Noun | leadership | Sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo |
| Adjective | leading | Dẫn đầu, chủ chốt, quan trọng |
| Noun | male lead | Nam chính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ vai diễn quan trọng nhất của một nữ diễn viên trong một tác phẩm nghệ thuật. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm của nhân vật nữ trong việc thúc đẩy cốt truyện và ảnh hưởng đến các nhân vật khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong female lead (nữ chính mạnh mẽ)
-
iconic iconic female lead (nữ chính biểu tượng)
-
vulnerable vulnerable female lead (nữ chính dễ bị tổn thương)
-
play play the female lead (đóng vai nữ chính)
-
cast cast a female lead (tuyển chọn nữ chính)
-
feature feature a female lead (có nhân vật nữ chính, giới thiệu nữ chính)
Idioms
-
a strong female lead
một nữ chính có tính cách kiên cường, độc lập, không dựa dẫm
"The movie was praised for its portrayal of a strong female lead who defied expectations."
(Bộ phim được ca ngợi vì đã khắc họa một nữ chính mạnh mẽ, thách thức mọi kỳ vọng.)
-
the female lead takes center stage
nữ chính trở thành tâm điểm của sự chú ý hoặc cốt truyện
"After years of supporting roles, the female lead finally took center stage in her own series."
(Sau nhiều năm đóng vai phụ, nữ chính cuối cùng đã trở thành tâm điểm trong loạt phim của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
female lead
NounNhân vật nữ chính trong một bộ phim, vở kịch hoặc chương trình.
"She landed the role of the female lead in the upcoming blockbuster."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female lead".
