(Top Banner Ad)
heroine
B2
noun B2 Văn học, Điện ảnh, Xã hội

heroine

UK: /ˈherəʊɪn/ • US: /ˈheroʊɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nữ anh hùng nhân vật nữ chính nữ chính diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman admired or idealized for her courage, outstanding achievements, or noble qualities.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ được ngưỡng mộ hoặc lý tưởng hóa vì lòng dũng cảm, những thành tựu xuất sắc hoặc những phẩm chất cao quý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is considered a heroine for rescuing the children from the burning building."

    "Cô ấy được coi là một nữ anh hùng vì đã giải cứu những đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy."

  • "The local nurse was hailed as a heroine for her tireless efforts during the pandemic."

    "Y tá địa phương được ca ngợi là một nữ anh hùng vì những nỗ lực không mệt mỏi của cô trong đại dịch."

  • "Scarlett O'Hara is a complex and controversial heroine in "Gone with the Wind"."

    "Scarlett O'Hara là một nữ chính phức tạp và gây tranh cãi trong "Cuốn theo chiều gió"."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hero anh hùng (thường chỉ nam giới)
Adjective heroic anh hùng, dũng cảm, quả cảm
Noun heroism chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ đại
hērōs
Latin
heros
Pháp cổ
heroe
Tiếng Anh
hero
Tiếng Latin
-īna
Tiếng Anh
heroine

Nguồn gốc của 'Heroine'

Từ 'heroine' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'hērōs' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, nghĩa là 'người bảo vệ' hoặc 'á thần'. Từ này du nhập vào tiếng Latin thành 'heros', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'heroe' và cuối cùng là 'hero' trong tiếng Anh. Hậu tố '-ine' được thêm vào 'hero' vào cuối thế kỷ 17 để tạo thành từ 'heroine', chỉ một người phụ nữ anh hùng, lấy cảm hứng từ hậu tố '-īna' trong tiếng Latin dùng để chỉ giới tính nữ.

Usage Note

Từ 'heroine' dùng để chỉ một nhân vật nữ chính, thường là trong một câu chuyện, vở kịch, hoặc phim, người có những phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Khác với 'hero' (anh hùng, thường là nam), 'heroine' nhấn mạnh vai trò và giới tính nữ. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một người phụ nữ thực tế có những hành động dũng cảm hoặc phẩm chất cao đẹp.

Prepositions

of in

* of: thường được dùng để chỉ phẩm chất hoặc hành động làm nên người hùng. Ví dụ: 'She is a heroine of the people.' (Cô ấy là một nữ anh hùng của nhân dân). * in: thường được dùng để chỉ ngữ cảnh mà người đó trở thành anh hùng. Ví dụ: 'She was a heroine in the battle.' (Cô ấy là một nữ anh hùng trong trận chiến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heroine
  • brave a brave heroine
    (một nữ anh hùng dũng cảm)
  • tragic a tragic heroine
    (một nữ anh hùng bi kịch)
  • leading the leading heroine
    (nữ nhân vật chính)
  • reluctant a reluctant heroine
    (một nữ anh hùng bất đắc dĩ)
Verb + heroine
  • admire admire a heroine
    (ngưỡng mộ một nữ anh hùng)
  • portray portray a heroine
    (khắc họa một nữ anh hùng)
  • become become a heroine
    (trở thành một nữ anh hùng)
Heroine + Verb
  • fights the heroine fights
    (nữ anh hùng chiến đấu)
  • inspires the heroine inspires
    (nữ anh hùng truyền cảm hứng)

Idioms

  • the heroine of the story/novel/film

    nữ nhân vật chính (của một câu chuyện, tiểu thuyết, phim)

    "Katniss Everdeen is the heroine of 'The Hunger Games' series."

    (Katniss Everdeen là nữ nhân vật chính của loạt phim 'Đấu trường sinh tử'.)

  • a reluctant heroine

    một nữ anh hùng bất đắc dĩ (một người phụ nữ làm những điều anh hùng nhưng không tìm kiếm sự công nhận)

    "She became a reluctant heroine after saving the child from the burning building."

    (Cô ấy trở thành một nữ anh hùng bất đắc dĩ sau khi cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.)

  • a tragic heroine

    một nữ anh hùng bi kịch (nhân vật nữ trong một tác phẩm bi kịch phải chịu đựng số phận đau khổ)

    "Antigone is a classic example of a tragic heroine in Greek mythology."

    (Antigone là một ví dụ kinh điển về nữ anh hùng bi kịch trong thần thoại Hy Lạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heroine

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ được ngưỡng mộ hoặc lý tưởng hóa vì lòng dũng cảm, những thành tựu xuất sắc hoặc những phẩm chất cao quý.

"She is considered a heroine for rescuing the children from the burning building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Literature celebrates many heroines: Jane Eyre, Elizabeth Bennet, and Hermione Granger are just a few examples.
Văn học tôn vinh nhiều nữ anh hùng: Jane Eyre, Elizabeth Bennet và Hermione Granger chỉ là một vài ví dụ.
Phủ định
Not every female character is a heroine: some are villains, some are simply ordinary.
Không phải nhân vật nữ nào cũng là nữ anh hùng: một số là nhân vật phản diện, một số chỉ đơn giản là bình thường.
Nghi vấn
What qualities define a true heroine: courage, compassion, or resilience?
Những phẩm chất nào định nghĩa một nữ anh hùng thực sự: lòng dũng cảm, lòng trắc ẩn hay khả năng phục hồi?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience admired the heroine for her bravery.
Khán giả ngưỡng mộ nữ anh hùng vì sự dũng cảm của cô ấy.
Phủ định
The movie didn't portray the heroine as a flawless character.
Bộ phim không khắc họa nữ anh hùng là một nhân vật hoàn hảo.
Nghi vấn
Did the heroine rescue the villagers from the fire?
Nữ anh hùng có giải cứu dân làng khỏi đám cháy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a heroine to many for her courage.
Cô ấy là một nữ anh hùng đối với nhiều người vì lòng dũng cảm của cô ấy.
Phủ định
Never had I seen such bravery as displayed by the heroine.
Chưa bao giờ tôi thấy sự dũng cảm nào như được thể hiện bởi nữ anh hùng.
Nghi vấn
Were she a fictional character, would the heroine's actions be believable?
Nếu cô ấy là một nhân vật hư cấu, liệu những hành động của nữ anh hùng có đáng tin không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young heroine inspires many with her courage.
Nữ anh hùng trẻ tuổi truyền cảm hứng cho nhiều người bằng lòng dũng cảm của cô ấy.
Phủ định
That actress isn't a true heroine in real life; she only plays one on TV.
Nữ diễn viên đó không phải là một nữ anh hùng thực sự ngoài đời; cô ấy chỉ đóng vai đó trên TV.
Nghi vấn
Is she a heroine to the people, or just a celebrity?
Cô ấy là một nữ anh hùng đối với mọi người, hay chỉ là một người nổi tiếng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a heroine of our time, isn't she?
Cô ấy là một nữ anh hùng của thời đại chúng ta, phải không?
Phủ định
The heroine wasn't afraid, was she?
Nữ anh hùng không hề sợ hãi, phải không?
Nghi vấn
Heroines often face difficult choices, don't they?
Các nữ anh hùng thường đối mặt với những lựa chọn khó khăn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heroine".

Vai trò của nữ anh hùng trong văn học và lịch sử

Từ các nữ thần trong thần thoại Hy Lạp đến những nhân vật lịch sử như Jeanne d'Arc hay những hình mẫu hư cấu hiện đại như Hermione Granger, hình ảnh nữ anh hùng luôn truyền cảm hứng về sự dũng cảm, trí tuệ và sự kiên cường của phụ nữ. Họ thường là biểu tượng cho những giá trị cao đẹp và tinh thần vượt khó.

Nữ anh hùng trong xã hội hiện đại

Ngày nay, thuật ngữ 'heroine' không chỉ dùng cho những nhân vật phi thường trong truyện hay phim, mà còn để chỉ những người phụ nữ bình thường làm những điều phi thường trong cuộc sống hàng ngày. Đó có thể là các nhà khoa học, nhà hoạt động xã hội, những người mẹ đơn thân mạnh mẽ, hay bất kỳ ai thể hiện lòng dũng cảm và sự cống hiến để tạo ra sự khác biệt tích cực.