heroine
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heroine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người phụ nữ được ngưỡng mộ hoặc lý tưởng hóa vì lòng dũng cảm, những thành tựu xuất sắc hoặc những phẩm chất cao quý.
Definition (English Meaning)
A woman admired or idealized for her courage, outstanding achievements, or noble qualities.
Ví dụ Thực tế với 'Heroine'
-
"She is considered a heroine for rescuing the children from the burning building."
"Cô ấy được coi là một nữ anh hùng vì đã giải cứu những đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy."
-
"The local nurse was hailed as a heroine for her tireless efforts during the pandemic."
"Y tá địa phương được ca ngợi là một nữ anh hùng vì những nỗ lực không mệt mỏi của cô trong đại dịch."
-
"Scarlett O'Hara is a complex and controversial heroine in "Gone with the Wind"."
"Scarlett O'Hara là một nữ chính phức tạp và gây tranh cãi trong "Cuốn theo chiều gió"."
Từ loại & Từ liên quan của 'Heroine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: heroine
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Heroine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'heroine' dùng để chỉ một nhân vật nữ chính, thường là trong một câu chuyện, vở kịch, hoặc phim, người có những phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Khác với 'hero' (anh hùng, thường là nam), 'heroine' nhấn mạnh vai trò và giới tính nữ. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một người phụ nữ thực tế có những hành động dũng cảm hoặc phẩm chất cao đẹp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* of: thường được dùng để chỉ phẩm chất hoặc hành động làm nên người hùng. Ví dụ: 'She is a heroine of the people.' (Cô ấy là một nữ anh hùng của nhân dân). * in: thường được dùng để chỉ ngữ cảnh mà người đó trở thành anh hùng. Ví dụ: 'She was a heroine in the battle.' (Cô ấy là một nữ anh hùng trong trận chiến).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Heroine'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Literature celebrates many heroines: Jane Eyre, Elizabeth Bennet, and Hermione Granger are just a few examples.
|
Văn học tôn vinh nhiều nữ anh hùng: Jane Eyre, Elizabeth Bennet và Hermione Granger chỉ là một vài ví dụ. |
| Phủ định |
Not every female character is a heroine: some are villains, some are simply ordinary.
|
Không phải nhân vật nữ nào cũng là nữ anh hùng: một số là nhân vật phản diện, một số chỉ đơn giản là bình thường. |
| Nghi vấn |
What qualities define a true heroine: courage, compassion, or resilience?
|
Những phẩm chất nào định nghĩa một nữ anh hùng thực sự: lòng dũng cảm, lòng trắc ẩn hay khả năng phục hồi? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The audience admired the heroine for her bravery.
|
Khán giả ngưỡng mộ nữ anh hùng vì sự dũng cảm của cô ấy. |
| Phủ định |
The movie didn't portray the heroine as a flawless character.
|
Bộ phim không khắc họa nữ anh hùng là một nhân vật hoàn hảo. |
| Nghi vấn |
Did the heroine rescue the villagers from the fire?
|
Nữ anh hùng có giải cứu dân làng khỏi đám cháy không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is a heroine to many for her courage.
|
Cô ấy là một nữ anh hùng đối với nhiều người vì lòng dũng cảm của cô ấy. |
| Phủ định |
Never had I seen such bravery as displayed by the heroine.
|
Chưa bao giờ tôi thấy sự dũng cảm nào như được thể hiện bởi nữ anh hùng. |
| Nghi vấn |
Were she a fictional character, would the heroine's actions be believable?
|
Nếu cô ấy là một nhân vật hư cấu, liệu những hành động của nữ anh hùng có đáng tin không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The young heroine inspires many with her courage.
|
Nữ anh hùng trẻ tuổi truyền cảm hứng cho nhiều người bằng lòng dũng cảm của cô ấy. |
| Phủ định |
That actress isn't a true heroine in real life; she only plays one on TV.
|
Nữ diễn viên đó không phải là một nữ anh hùng thực sự ngoài đời; cô ấy chỉ đóng vai đó trên TV. |
| Nghi vấn |
Is she a heroine to the people, or just a celebrity?
|
Cô ấy là một nữ anh hùng đối với mọi người, hay chỉ là một người nổi tiếng? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is a heroine of our time, isn't she?
|
Cô ấy là một nữ anh hùng của thời đại chúng ta, phải không? |
| Phủ định |
The heroine wasn't afraid, was she?
|
Nữ anh hùng không hề sợ hãi, phải không? |
| Nghi vấn |
Heroines often face difficult choices, don't they?
|
Các nữ anh hùng thường đối mặt với những lựa chọn khó khăn, phải không? |