(Top Banner Ad)
fend off
B2
phrasal verb B2 General

fend off

UK: /fɛnd ɒf/ • US: /fɛnd ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

đẩy lùi chống đỡ tránh né ngăn chặn xoay sở để đối phó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To defend oneself from (someone or something); to ward off (an attack, advances, etc.).

Vietnamese Meaning

Chống đỡ, đẩy lùi, ngăn chặn (ai đó hoặc cái gì đó); tránh né (một cuộc tấn công, sự tiến tới, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She managed to fend off the attacker with a well-aimed kick."

    "Cô ấy đã xoay sở để đẩy lùi kẻ tấn công bằng một cú đá chính xác."

  • "The castle walls were built to fend off invaders."

    "Tường thành được xây dựng để đẩy lùi những kẻ xâm lược."

  • "She had to fend off unwanted attention from her colleagues."

    "Cô ấy phải tránh né sự chú ý không mong muốn từ các đồng nghiệp của mình."

  • "The company is trying to fend off a hostile takeover."

    "Công ty đang cố gắng ngăn chặn một vụ thôn tính thù địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fend tự xoay sở, tự lo liệu, chống đỡ
Noun fender tấm chắn bùn (ô tô), vật chắn (bảo vệ chống va đập)
Noun fending sự tự xoay sở, sự chống đỡ

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēfendere
Old French
defendre
Middle English
fenden
Old English
of

Nguồn gốc của 'Fend'

Từ 'fend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēfendere', có nghĩa là 'phòng thủ' hoặc 'bảo vệ'. Qua tiếng Pháp cổ ('defendre'), nó được rút gọn thành 'fenden' trong tiếng Anh Trung cổ. Sau này, nó được kết hợp với giới từ 'off' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'of', mang ý nghĩa 'ra xa', 'khỏi') để tạo thành cụm động từ 'fend off', mang nghĩa 'chống đỡ', 'đẩy lùi' hoặc 'tránh khỏi'.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả hành động bảo vệ bản thân hoặc người khác khỏi một mối đe dọa, có thể là vật lý (ví dụ: tấn công) hoặc phi vật chất (ví dụ: chỉ trích, cám dỗ). Nó mang sắc thái của sự nỗ lực để duy trì khoảng cách an toàn hoặc ngăn chặn điều gì đó tiêu cực xảy ra. 'Fend off' thường ngụ ý rằng có một nỗ lực liên tục hoặc nhiều lần để chống lại mối đe dọa. Khác với 'defend' (bảo vệ) là một hành động chung chung, 'fend off' thường được dùng khi phải đối mặt với một cuộc tấn công hoặc sự xâm nhập cụ thể. So với 'repel' (đẩy lùi) mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến việc đẩy lùi một kẻ tấn công bằng vũ lực, 'fend off' có thể liên quan đến các hành động nhẹ nhàng hơn như né tránh hoặc từ chối.

Prepositions

Không có giới từ cụ thể nào đi kèm 'fend off' ngoài 'off' vốn là một phần của cụm động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Fend off + Noun (Abstract/Negative)
  • critics fend off critics
    (đẩy lùi những lời chỉ trích)
  • questions fend off questions
    (né tránh các câu hỏi)
  • advances fend off unwelcome advances
    (từ chối những lời ve vãn không mong muốn)
  • boredom fend off boredom
    (giải tỏa sự buồn chán)
  • sleep fend off sleep
    (cố gắng không ngủ gật)
  • debt fend off debt
    (tránh xa nợ nần)
Fend off + Noun (Physical/Threats)
  • attack fend off an attack
    (chống đỡ một cuộc tấn công)
  • blows fend off blows
    (chống đỡ những đòn đánh)
  • illness fend off illness
    (ngăn chặn bệnh tật)
  • infection fend off an infection
    (ngăn chặn nhiễm trùng)

Idioms

  • fend off sleep

    cố gắng không ngủ gật, chống lại cơn buồn ngủ

    "She had to drink a lot of coffee to fend off sleep during the long night shift."

    (Cô ấy phải uống rất nhiều cà phê để chống lại cơn buồn ngủ trong ca đêm dài.)

  • fend off criticism

    đẩy lùi, chống đỡ những lời chỉ trích

    "The politician struggled to fend off criticism regarding his new policies."

    (Vị chính trị gia đã rất chật vật để đẩy lùi những lời chỉ trích liên quan đến các chính sách mới của mình.)

  • fend off unwelcome advances

    từ chối, cự tuyệt những lời ve vãn/tiếp cận không mong muốn

    "She learned to fend off unwelcome advances with a firm but polite demeanor."

    (Cô ấy đã học cách từ chối những lời ve vãn không mong muốn bằng thái độ kiên quyết nhưng lịch sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fend off

phrasal verb
Lật mặt

Chống đỡ, đẩy lùi, ngăn chặn (ai đó hoặc cái gì đó); tránh né (một cuộc tấn công, sự tiến tới, v.v.).

"She managed to fend off the attacker with a well-aimed kick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were stronger, I would fend off the attackers more easily.
Nếu tôi khỏe hơn, tôi sẽ đẩy lùi những kẻ tấn công dễ dàng hơn.
Phủ định
If he didn't have a shield, he wouldn't be able to fend off the blows.
Nếu anh ấy không có khiên, anh ấy sẽ không thể chống đỡ những cú đánh.
Nghi vấn
Could she fend off the dog if it attacked?
Liệu cô ấy có thể chống trả con chó nếu nó tấn công không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had managed to fend off the attacker with a self-defense move.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã xoay sở để chống trả kẻ tấn công bằng một động tác tự vệ.
Phủ định
He told me that he couldn't fend off the distractions while studying.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thể chống lại những sự xao nhãng khi đang học.
Nghi vấn
She asked if he had been able to fend off the negative thoughts during the competition.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có thể chống lại những suy nghĩ tiêu cực trong cuộc thi hay không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new security system is installed, the guards will have been fending off intruders for three months.
Vào thời điểm hệ thống an ninh mới được lắp đặt, các nhân viên bảo vệ sẽ đã phải chống trả những kẻ xâm nhập trong ba tháng.
Phủ định
By the end of the week, the company won't have been fending off the hostile takeover for long enough to secure a better deal.
Đến cuối tuần, công ty sẽ chưa chống trả cuộc tiếp quản thù địch đủ lâu để đảm bảo một thỏa thuận tốt hơn.
Nghi vấn
Will they have been fending off the rumors about the company's financial trouble by the time the official statement is released?
Liệu họ đã phải chống đỡ những tin đồn về rắc rối tài chính của công ty vào thời điểm thông báo chính thức được đưa ra hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fend off".

Văn hóa tự lực cánh sinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'tự lực cánh sinh' (self-reliance) rất được đề cao. Khả năng 'fend off' (chống đỡ, đối phó) các thách thức, khó khăn trong cuộc sống một cách độc lập được coi là một phẩm chất đáng quý. Nó thể hiện sự kiên cường và khả năng tự bảo vệ mình khỏi những tác động tiêu cực từ bên ngoài.

Hình ảnh phòng thủ trong thể thao và cuộc sống

Cụm từ 'fend off' gợi lên hình ảnh của sự phòng thủ, giống như một vận động viên chống đỡ đối thủ trong đấu vật, boxing, hoặc một người dùng khiên để bảo vệ mình. Nó thể hiện nỗ lực chủ động đẩy lùi một mối đe dọa hoặc tác nhân gây hại, dù là thể chất hay tinh thần, để duy trì sự an toàn hoặc trạng thái cân bằng.