fight off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To defend oneself successfully against an attack, illness, feeling, or urge.
Vietnamese Meaning
Chống trả thành công một cuộc tấn công, bệnh tật, cảm xúc hoặc thôi thúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She managed to fight off her attacker."
"Cô ấy đã xoay sở để chống trả kẻ tấn công."
-
"I'm trying to fight off a cold."
"Tôi đang cố gắng chống lại cơn cảm lạnh."
-
"The soldiers fought off the enemy attack."
"Những người lính đã chống trả cuộc tấn công của kẻ thù."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'fight off' thường được dùng để miêu tả hành động chống lại một điều gì đó đang cố gắng ảnh hưởng hoặc gây hại đến bạn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và thành công trong việc đẩy lùi nó. Khác với 'fight' đơn thuần, 'fight off' mang ý nghĩa đẩy lùi, ngăn chặn, không cho thứ gì đó tiếp tục gây ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle to struggle to fight off (chật vật để chống lại/đẩy lùi)
-
try to try to fight off (cố gắng chống lại/đẩy lùi)
-
successfully successfully fight off (chống lại/đẩy lùi thành công)
-
a cold fight off a cold (chống chọi với cảm lạnh)
-
a virus fight off a virus (đánh bay virus)
-
an attacker fight off an attacker (chống lại kẻ tấn công)
-
an infection fight off an infection (chống lại sự nhiễm trùng)
-
sleep fight off sleep (chống lại cơn buồn ngủ)
-
the urge fight off the urge to do something (kiềm chế sự thôi thúc làm gì đó)
-
tears fight off tears (cố kìm nước mắt)
-
sadness fight off sadness (xua đi nỗi buồn)
Idioms
-
fight off the blues
xua tan nỗi buồn, đánh bay tâm trạng chán nản
"She tried to fight off the blues by listening to upbeat music."
(Cô ấy cố gắng xua tan nỗi buồn bằng cách nghe nhạc vui tươi.)
-
fight off an urge/temptation
kiềm chế sự thôi thúc/cám dỗ
"He had to fight off the urge to eat the whole cake."
(Anh ấy phải kiềm chế sự thôi thúc muốn ăn hết cả cái bánh.)
-
fight off sleep
cố gắng không ngủ, chống lại cơn buồn ngủ
"The student fought off sleep during the boring lecture."
(Sinh viên cố gắng không ngủ trong suốt buổi giảng bài nhàm chán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fight off
VerbChống trả thành công một cuộc tấn công, bệnh tật, cảm xúc hoặc thôi thúc.
"She managed to fight off her attacker."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The immune system can fight off many infections. |
Hệ miễn dịch có thể chống lại nhiều bệnh nhiễm trùng. |
| Phủ định | She couldn't fight off the attackers. |
Cô ấy không thể chống lại những kẻ tấn công. |
| Nghi vấn | Did he fight off the dog? |
Anh ta có chống lại con chó không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had fought off the attacker before the police arrived. |
Cô ấy đã chống trả kẻ tấn công trước khi cảnh sát đến. |
| Phủ định | He had not fought off the illness, and it eventually took his life. |
Anh ấy đã không chống chọi được bệnh tật, và cuối cùng nó đã cướp đi mạng sống của anh ấy. |
| Nghi vấn | Had they fought off the bear before it reached their campsite? |
Họ đã chống lại con gấu trước khi nó đến khu cắm trại của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fight off".
