(Top Banner Ad)
fight off
B2
Verb B2 Tổng quát

fight off

UK: /ˈfaɪt ˌɒf/ • US: /ˈfaɪt ˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

chống trả đẩy lùi ngăn chặn kháng cự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To defend oneself successfully against an attack, illness, feeling, or urge.

Vietnamese Meaning

Chống trả thành công một cuộc tấn công, bệnh tật, cảm xúc hoặc thôi thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She managed to fight off her attacker."

    "Cô ấy đã xoay sở để chống trả kẻ tấn công."

  • "I'm trying to fight off a cold."

    "Tôi đang cố gắng chống lại cơn cảm lạnh."

  • "The soldiers fought off the enemy attack."

    "Những người lính đã chống trả cuộc tấn công của kẻ thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fight cuộc chiến, trận đấu
Verb fight chiến đấu, đánh nhau
Noun fighter chiến binh, võ sĩ
Adjective/Noun fighting đang chiến đấu; sự chiến đấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pek-
Proto-Germanic
*fehtanan
Old English
feohtan
Middle English
fighten
Modern English
fight

Nguồn gốc của 'fight off'

Từ 'fight' có nguồn gốc từ 'pek-' trong tiếng Proto-Indo-European, ban đầu có nghĩa là 'chải' hoặc 'nhổ', gợi ý hành động dùng tay hoặc công cụ. Qua tiếng German cổ (*fehtanan) và tiếng Anh cổ (feohtan), nó phát triển thành ý nghĩa 'chiến đấu' hoặc 'đánh nhau'. Khi kết hợp với 'off', từ này mang ý nghĩa đẩy lùi, chống lại một thứ gì đó để giữ nó ở xa hoặc loại bỏ nó. 'Off' làm tăng cường ý nghĩa tách rời, loại bỏ, khiến hành động 'fight' trở nên chủ động và có mục tiêu hơn trong việc đẩy lùi.

Usage Note

Cụm động từ 'fight off' thường được dùng để miêu tả hành động chống lại một điều gì đó đang cố gắng ảnh hưởng hoặc gây hại đến bạn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và thành công trong việc đẩy lùi nó. Khác với 'fight' đơn thuần, 'fight off' mang ý nghĩa đẩy lùi, ngăn chặn, không cho thứ gì đó tiếp tục gây ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fight off
  • struggle to struggle to fight off
    (chật vật để chống lại/đẩy lùi)
  • try to try to fight off
    (cố gắng chống lại/đẩy lùi)
  • successfully successfully fight off
    (chống lại/đẩy lùi thành công)
fight off + Noun (Illness/Physical Threat)
  • a cold fight off a cold
    (chống chọi với cảm lạnh)
  • a virus fight off a virus
    (đánh bay virus)
  • an attacker fight off an attacker
    (chống lại kẻ tấn công)
  • an infection fight off an infection
    (chống lại sự nhiễm trùng)
fight off + Noun (Emotion/Abstract)
  • sleep fight off sleep
    (chống lại cơn buồn ngủ)
  • the urge fight off the urge to do something
    (kiềm chế sự thôi thúc làm gì đó)
  • tears fight off tears
    (cố kìm nước mắt)
  • sadness fight off sadness
    (xua đi nỗi buồn)

Idioms

  • fight off the blues

    xua tan nỗi buồn, đánh bay tâm trạng chán nản

    "She tried to fight off the blues by listening to upbeat music."

    (Cô ấy cố gắng xua tan nỗi buồn bằng cách nghe nhạc vui tươi.)

  • fight off an urge/temptation

    kiềm chế sự thôi thúc/cám dỗ

    "He had to fight off the urge to eat the whole cake."

    (Anh ấy phải kiềm chế sự thôi thúc muốn ăn hết cả cái bánh.)

  • fight off sleep

    cố gắng không ngủ, chống lại cơn buồn ngủ

    "The student fought off sleep during the boring lecture."

    (Sinh viên cố gắng không ngủ trong suốt buổi giảng bài nhàm chán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fight off

Verb
Lật mặt

Chống trả thành công một cuộc tấn công, bệnh tật, cảm xúc hoặc thôi thúc.

"She managed to fight off her attacker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The immune system can fight off many infections.
Hệ miễn dịch có thể chống lại nhiều bệnh nhiễm trùng.
Phủ định
She couldn't fight off the attackers.
Cô ấy không thể chống lại những kẻ tấn công.
Nghi vấn
Did he fight off the dog?
Anh ta có chống lại con chó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had fought off the attacker before the police arrived.
Cô ấy đã chống trả kẻ tấn công trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
He had not fought off the illness, and it eventually took his life.
Anh ấy đã không chống chọi được bệnh tật, và cuối cùng nó đã cướp đi mạng sống của anh ấy.
Nghi vấn
Had they fought off the bear before it reached their campsite?
Họ đã chống lại con gấu trước khi nó đến khu cắm trại của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fight off".

Phản ứng 'Chiến đấu hay Bỏ chạy' (Fight or Flight)

'Fight or Flight' là một phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể trước mối đe dọa. Khi đối mặt với nguy hiểm, hệ thần kinh sẽ kích hoạt để cơ thể chuẩn bị 'chiến đấu' (fight off) hoặc 'bỏ chạy' (flee) khỏi mối đe dọa. Khái niệm này thường được sử dụng trong tâm lý học và y học để giải thích cách con người phản ứng với căng thẳng và áp lực.

Tinh thần chiến đấu (Fighting Spirit)

Trong văn hóa phương Tây, 'tinh thần chiến đấu' (fighting spirit) là một phẩm chất rất được coi trọng. Nó ám chỉ sự kiên cường, quyết tâm không bỏ cuộc khi đối mặt với khó khăn, bệnh tật hoặc thử thách. Một người có 'fighting spirit' sẽ cố gắng 'fight off' mọi trở ngại và vươn lên.