lactic acid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organic acid produced in muscle tissue during strenuous exercise.
Vietnamese Meaning
Một axit hữu cơ được sản xuất trong mô cơ khi vận động gắng sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The buildup of lactic acid in muscles causes soreness after a workout."
"Sự tích tụ axit lactic trong cơ bắp gây ra đau nhức sau khi tập luyện."
-
"High-intensity exercise can lead to a buildup of lactic acid."
"Tập thể dục cường độ cao có thể dẫn đến sự tích tụ axit lactic."
-
"Lactic acid fermentation is used in the production of some foods."
"Quá trình lên men axit lactic được sử dụng trong sản xuất một số loại thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lactic | thuộc về sữa hoặc axit lactic |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lactic acid là sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa năng lượng kỵ khí (không có oxy). Nó tích tụ trong cơ bắp khi tập luyện cường độ cao, gây ra cảm giác mỏi cơ, nóng rát. Tuy nhiên, lactic acid không hoàn toàn có hại; nó có thể được sử dụng như một nguồn năng lượng và cũng có vai trò trong việc điều chỉnh sự nhạy cảm của insulin.
Prepositions
in (lactic acid in muscle): chỉ vị trí của lactic acid. of (production of lactic acid): chỉ quá trình sản xuất lactic acid.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high lactic acid levels (mức axit lactic cao)
-
increased lactic acid production (sự sản xuất axit lactic tăng lên)
-
produce lactic acid (sản xuất axit lactic)
-
accumulate lactic acid (tích tụ axit lactic)
-
clear lactic acid (loại bỏ axit lactic)
Idioms
-
lactic acid build-up
sự tích tụ axit lactic (trong cơ bắp, gây mỏi)
"The lactic acid build-up in my muscles made it hard to keep running."
(Sự tích tụ axit lactic trong cơ bắp khiến tôi khó có thể tiếp tục chạy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lactic acid
nounMột axit hữu cơ được sản xuất trong mô cơ khi vận động gắng sức.
"The buildup of lactic acid in muscles causes soreness after a workout."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The muscle soreness, which is often caused by lactic acid buildup, usually subsides within a few days. |
Sự đau nhức cơ bắp, thường do sự tích tụ axit lactic gây ra, thường giảm dần trong vài ngày. |
| Phủ định | The idea that lactic acid, which is produced during intense exercise, is solely responsible for muscle soreness is not entirely accurate. |
Ý kiến cho rằng axit lactic, được sản xuất trong quá trình tập luyện cường độ cao, là nguyên nhân duy nhất gây ra đau nhức cơ bắp là không hoàn toàn chính xác. |
| Nghi vấn | Is lactic acid, which the body produces during anaerobic metabolism, the primary cause of fatigue? |
Có phải axit lactic, được cơ thể sản xuất trong quá trình chuyển hóa kỵ khí, là nguyên nhân chính gây ra mệt mỏi không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If muscles lack oxygen, lactic acid builds up. |
Nếu cơ bắp thiếu oxy, axit lactic tích tụ. |
| Phủ định | When the body is well-hydrated, lactic acid doesn't accumulate as quickly. |
Khi cơ thể đủ nước, axit lactic không tích tụ nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | If you exercise intensely, does lactic acid cause muscle soreness? |
Nếu bạn tập thể dục cường độ cao, axit lactic có gây ra đau nhức cơ bắp không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Lactic acid is a byproduct of anaerobic respiration. |
Axit lactic là sản phẩm phụ của hô hấp kỵ khí. |
| Phủ định | Isn't lactic acid produced during intense exercise? |
Không phải axit lactic được tạo ra trong quá trình tập luyện cường độ cao sao? |
| Nghi vấn | Does lactic acid buildup cause muscle soreness? |
Sự tích tụ axit lactic có gây ra đau nhức cơ bắp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lactic acid".
