(Top Banner Ad)
aerobic respiration
C1
noun C1 Sinh học

aerobic respiration

UK: /eəˈrəʊbɪk ˌrɛspɪˈreɪʃən/ • US: /ˌeroʊbɪk ˌrɛspəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hô hấp hiếu khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of producing cellular energy involving oxygen.

Vietnamese Meaning

Quá trình sản xuất năng lượng tế bào có sự tham gia của oxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aerobic respiration is essential for the survival of most animals."

    "Hô hấp hiếu khí rất cần thiết cho sự sống của hầu hết các loài động vật."

  • "Muscle cells use aerobic respiration to produce energy during prolonged exercise."

    "Các tế bào cơ sử dụng hô hấp hiếu khí để sản xuất năng lượng trong quá trình tập thể dục kéo dài."

  • "The efficiency of aerobic respiration allows organisms to grow larger and more complex."

    "Hiệu quả của hô hấp hiếu khí cho phép các sinh vật phát triển lớn hơn và phức tạp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aerobic hiếu khí, cần oxy
Adverb aerobically một cách hiếu khí, trong điều kiện có oxy
Noun aerobe sinh vật hiếu khí (sinh vật cần oxy để sống)
Adjective anaerobic kỵ khí, không cần oxy
Verb respire hô hấp
Adjective respiratory (thuộc) về hô hấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aḗr, 'air') + βίος (bíos, 'life')
Latin
respirare ('to breathe out/again')
French (1863)
aérobie (coined by Louis Pasteur)
English
aerobic respiration

Hơi thở của Sự sống trong Không khí

Thuật ngữ 'aerobic' (hiếu khí) được nhà khoa học Louis Pasteur đặt ra vào năm 1863. Ông phát hiện ra rằng một số vi sinh vật cần 'aēr' (không khí) để 'bios' (sống). 'Respiration' (hô hấp) đến từ tiếng Latin 'respirare', nghĩa là 'thở lại'. Vì vậy, 'aerobic respiration' mô tả một cách thơ mộng quá trình 'thở' của tế bào khi có không khí để tạo ra năng lượng cho sự sống.

Usage Note

Aerobic respiration is the primary way that eukaryotic organisms produce energy. It involves a series of metabolic processes, including glycolysis, the Krebs cycle, and the electron transport chain. It's more efficient than anaerobic respiration, producing significantly more ATP per glucose molecule.

Prepositions

of in

"Respiration of" refers to the act or process of breathing or the exchange of gases. "Respiration in" refers to the respiration process within a specific location or organism.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aerobic respiration
  • undergo aerobic respiration
    (trải qua quá trình hô hấp hiếu khí)
  • perform aerobic respiration
    (thực hiện hô hấp hiếu khí)
  • require aerobic respiration
    (đòi hỏi, yêu cầu hô hấp hiếu khí)
Adjective + aerobic respiration
  • cellular aerobic respiration
    (hô hấp hiếu khí tế bào)
  • efficient aerobic respiration
    (hô hấp hiếu khí hiệu quả)
  • obligate aerobic respiration
    (hô hấp hiếu khí bắt buộc)
Noun + ... + aerobic respiration
  • the process of aerobic respiration
    (quá trình hô hấp hiếu khí)
  • the products of aerobic respiration
    (các sản phẩm của hô hấp hiếu khí)
  • a key stage in aerobic respiration
    (một giai đoạn chính trong hô hấp hiếu khí)

Idioms

  • The central hub of aerobic respiration

    Một cụm từ khoa học chỉ giai đoạn hoặc chu trình cốt lõi, nơi nhiều con đường trao đổi chất hội tụ, thường dùng để nói về Chu trình Krebs.

    "The Krebs cycle is often described as the central hub of aerobic respiration because it processes molecules from various sources to produce energy."

    (Chu trình Krebs thường được mô tả là trung tâm của hô hấp hiếu khí vì nó xử lý các phân tử từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra năng lượng.)

  • The final electron acceptor in aerobic respiration

    Một cụm từ khoa học cố định để chỉ chất nhận điện tử (electron) cuối cùng trong chuỗi chuyền electron, mà đối với hô hấp hiếu khí thì đó luôn là oxy.

    "A key fact to remember for the exam is that oxygen is the final electron acceptor in aerobic respiration."

    (Một sự thật quan trọng cần nhớ cho kỳ thi là oxy chính là chất nhận điện tử cuối cùng trong hô hấp hiếu khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerobic respiration

noun
Lật mặt

Quá trình sản xuất năng lượng tế bào có sự tham gia của oxy.

"Aerobic respiration is essential for the survival of most animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The body uses aerobic respiration to produce energy efficiently.
Cơ thể sử dụng hô hấp hiếu khí để sản xuất năng lượng hiệu quả.
Phủ định
Only in the absence of oxygen will the body resort to anaerobic respiration instead of aerobic respiration.
Chỉ khi không có oxy, cơ thể mới phải dùng đến hô hấp kỵ khí thay vì hô hấp hiếu khí.
Nghi vấn
Should the oxygen supply be insufficient, will aerobic respiration decrease in effectiveness?
Nếu nguồn cung cấp oxy không đủ, liệu hô hấp hiếu khí có giảm hiệu quả không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our biology class would delve deeper into aerobic respiration; it's a fascinating process.
Tôi ước lớp sinh học của chúng ta sẽ đi sâu hơn vào hô hấp hiếu khí; đó là một quá trình hấp dẫn.
Phủ định
If only the textbook hadn't glossed over the details of aerobic respiration, I wouldn't be so confused now.
Giá mà sách giáo khoa không lướt qua các chi tiết về hô hấp hiếu khí, tôi đã không bối rối đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
I wish I could understand the complexities of aerobic respiration. Could someone explain it more simply?
Tôi ước tôi có thể hiểu sự phức tạp của hô hấp hiếu khí. Ai đó có thể giải thích nó đơn giản hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerobic respiration".

Từ Tế Bào đến Phòng Gym: 'Aerobic' trong Đời sống

Mặc dù là một thuật ngữ sinh học, 'aerobic' đã trở nên cực kỳ phổ biến trong văn hóa phương Tây từ những năm 1960. Bác sĩ Kenneth H. Cooper đã quảng bá 'aerobic exercise' (thể dục nhịp điệu/thể dục hiếu khí) - các bài tập kéo dài như chạy bộ, bơi lội. Các hoạt động này dựa vào quá trình hô hấp hiếu khí trong cơ bắp để tạo ra năng lượng một cách hiệu quả, giúp cơ thể duy trì vận động trong thời gian dài. Điều này kết nối một quá trình vi mô với một khái niệm sức khỏe và thể hình quen thuộc trên toàn thế giới.

Hiệu ứng Pasteur: Nền tảng của Rượu vang và Bánh mì

Sự hiểu biết về hô hấp hiếu khí có tác động lớn đến các ngành công nghiệp văn hóa lâu đời như sản xuất rượu vang và bánh mì. Louis Pasteur đã khám phá ra rằng men sẽ chuyển từ lên men (kỵ khí) sang hô hấp hiếu khí hiệu quả hơn nhiều khi có oxy. 'Hiệu ứng Pasteur' này giải thích tại sao việc kiểm soát lượng không khí là tối quan trọng để tạo ra hương vị mong muốn cho rượu hoặc làm cho bánh mì nở xốp.