(Top Banner Ad)
ferric oxide
C1
Danh từ C1 Hóa học

ferric oxide

UK: /ˈferɪk ˈɒksaɪd/ • US: /ˈferɪk ˈɑːksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

oxit sắt oxit sắt(III) gỉ sắt (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound composed of iron and oxygen, specifically iron(III) oxide (Fe₂O₃). It is a reddish-brown compound commonly known as rust.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học bao gồm sắt và oxy, đặc biệt là oxit sắt(III) (Fe₂O₃). Đây là một hợp chất màu nâu đỏ thường được gọi là gỉ sắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ferric oxide is the main component of rust."

    "Oxit sắt là thành phần chính của gỉ sắt."

  • "The reddish-brown color of Mars is due to the presence of ferric oxide on its surface."

    "Màu nâu đỏ của Sao Hỏa là do sự hiện diện của oxit sắt trên bề mặt của nó."

  • "Ferric oxide is used as a pigment in paints and ceramics."

    "Oxit sắt được sử dụng làm chất tạo màu trong sơn và gốm sứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron sắt (nguyên tố hóa học)
Noun rust gỉ sét (lớp oxit sắt hình thành trên kim loại)
Verb oxidize oxy hóa
Noun oxidation sự oxy hóa
Adjective ferrous thuộc về sắt hóa trị II
Adjective ferric thuộc về sắt hóa trị III
Noun oxide oxit (hợp chất với oxy)

Synonyms

iron(III) oxide (oxit sắt(III))rust (gỉ sắt)

Related Words

ferrous oxide (oxit sắt(II))iron ore (quặng sắt)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferrum
Greek
oxys
French
oxyde
English
ferric oxide

Nguồn gốc của 'Ferric'

'Ferric' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ferrum', có nghĩa là sắt. Hậu tố '-ic' được dùng trong hóa học để chỉ một nguyên tố ở trạng thái hóa trị cao hơn (trong trường hợp này là sắt hóa trị III, Fe³⁺). Vì vậy, 'ferric' liên quan trực tiếp đến các hợp chất của sắt ở trạng thái oxy hóa này.

Nguồn gốc của 'Oxide'

'Oxide' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'oxyde', được nhà hóa học Antoine Lavoisier đặt ra vào thế kỷ 18. Nó kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'oxys' (có nghĩa là sắc, axit) và hậu tố '-ide', dùng để chỉ các hợp chất của oxy với một nguyên tố khác. Như vậy, 'oxide' đơn giản là một hợp chất có chứa oxy.

Usage Note

Ferric oxide thường được dùng để chỉ gỉ sắt, nhưng nó cũng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác như sản xuất sắc tố, chất xúc tác và vật liệu từ tính. Cần phân biệt với ferrous oxide (FeO), oxit sắt(II), có tính chất và ứng dụng khác.

Prepositions

of in as

‘Of’ được dùng để chỉ thành phần: 'ferric oxide *of* iron and oxygen'. ‘In’ được dùng để chỉ sự xuất hiện: 'ferric oxide *in* rust'. 'As' được dùng để chỉ vai trò, chức năng: 'ferric oxide *as* a pigment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ferric oxide
  • red red ferric oxide
    (oxit sắt đỏ)
  • black black ferric oxide
    (oxit sắt đen)
  • pure pure ferric oxide
    (oxit sắt tinh khiết)
  • hydrated hydrated ferric oxide
    (oxit sắt ngậm nước (gỉ sét))
  • magnetic magnetic ferric oxide
    (oxit sắt từ)
Verb + ferric oxide
  • produce produce ferric oxide
    (sản xuất oxit sắt)
  • remove remove ferric oxide
    (loại bỏ oxit sắt)
  • synthesize synthesize ferric oxide
    (tổng hợp oxit sắt)
  • contain contain ferric oxide
    (chứa oxit sắt)
Noun + of ferric oxide
  • formation formation of ferric oxide
    (sự hình thành oxit sắt)
  • detection detection of ferric oxide
    (sự phát hiện oxit sắt)

Idioms

  • ferric oxide pigments

    chất màu oxit sắt

    "Ferric oxide pigments are widely used in paints and cosmetics due to their stability and variety of colors."

    (Chất màu oxit sắt được sử dụng rộng rãi trong sơn và mỹ phẩm nhờ độ bền và sự đa dạng về màu sắc.)

  • iron ore rich in ferric oxide

    quặng sắt giàu oxit sắt

    "Many commercially viable iron ores are rich in ferric oxide, such as hematite."

    (Nhiều loại quặng sắt có giá trị thương mại giàu oxit sắt, ví dụ như hematit.)

  • ferric oxide nanoparticles

    hạt nano oxit sắt

    "Ferric oxide nanoparticles have diverse applications in fields like biomedicine and catalysis."

    (Hạt nano oxit sắt có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực như y sinh và xúc tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ferric oxide

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học bao gồm sắt và oxy, đặc biệt là oxit sắt(III) (Fe₂O₃). Đây là một hợp chất màu nâu đỏ thường được gọi là gỉ sắt.

"Ferric oxide is the main component of rust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferric oxide".

Gỉ sét và biểu tượng của thời gian

Dù 'ferric oxide' là một thuật ngữ hóa học, hình thái phổ biến nhất của nó là gỉ sét (rust) – oxit sắt ngậm nước. Trong văn hóa phương Tây, gỉ sét thường được dùng làm biểu tượng cho sự tàn phá của thời gian, sự lãng quên, xuống cấp hoặc sự vô dụng của những gì từng mạnh mẽ hay mới mẻ. Nó gợi lên hình ảnh của sự mục nát và chu kỳ tự nhiên của sự phân hủy.

Sắc màu từ lòng đất: Oxit Sắt trong Nghệ thuật

Các loại oxit sắt, đặc biệt là oxit sắt đỏ và vàng (như haematit và limonite), đã được con người sử dụng làm thuốc nhuộm và màu vẽ từ thời tiền sử. Chúng là thành phần chính của các loại màu đất tự nhiên như thổ hoàng (ochre), đất son (sienna) và nâu đất (umber), góp phần tạo nên nhiều tác phẩm nghệ thuật cổ xưa, từ tranh hang động đến tranh Phục Hưng, và vẫn được dùng rộng rãi cho đến ngày nay.