rust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reddish-brown coating formed on iron or steel by the action of moisture and air.
Vietnamese Meaning
Lớp gỉ sét màu nâu đỏ hình thành trên sắt hoặc thép do tác động của hơi ẩm và không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old car was covered in rust."
"Chiếc xe cũ bị bao phủ bởi gỉ sét."
-
"The bridge was showing signs of rust."
"Cây cầu đang có dấu hiệu bị gỉ sét."
-
"His skills have rusted from lack of practice."
"Kỹ năng của anh ấy đã mai một do thiếu luyện tập (nghĩa bóng)."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gỉ sét là sản phẩm của quá trình oxy hóa kim loại, đặc biệt là sắt. Nó khác với sự ăn mòn nói chung, là quá trình làm suy yếu hoặc phá hủy vật liệu do phản ứng hóa học. Gỉ sét thường được coi là một vấn đề vì nó làm suy yếu cấu trúc kim loại.
Prepositions
"Rust of": Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của gỉ. Ví dụ: 'The rust of iron'. "Rust with": Có thể dùng để chỉ sự bao phủ hoặc nhiễm gỉ. Ví dụ: 'Covered with rust'. Tuy nhiên, 'with' ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brown brown rust (gỉ sét màu nâu)
-
surface surface rust (gỉ sét bề mặt)
-
heavy heavy rust (gỉ sét nặng, gỉ sét dày đặc)
-
prevent prevent rust (ngăn chặn gỉ sét)
-
remove remove rust (tẩy gỉ sét)
-
develop develop rust (phát sinh gỉ sét, bị gỉ sét)
-
rust rust belt (vành đai gỉ sét (khu vực công nghiệp suy thoái))
-
rust rust spots (những đốm gỉ sét)
-
patch a patch of rust (một mảng gỉ sét)
-
layer a layer of rust (một lớp gỉ sét)
Idioms
-
let something rust
để một kỹ năng, kiến thức bị mai một do không luyện tập hoặc sử dụng
"If you don't practice your French, you'll let it rust."
(Nếu bạn không luyện tập tiếng Pháp, bạn sẽ để nó bị mai một.)
-
rust away
bị gỉ sét hoàn toàn, bị hư hỏng nặng do gỉ sét
"The old car was left in the field to rust away."
(Chiếc xe cũ bị bỏ lại ngoài đồng và bị gỉ sét hư hỏng hoàn toàn.)
-
shake off the rust
lấy lại phong độ, sự linh hoạt sau một thời gian không hoạt động hoặc luyện tập
"After a long break, I need a few weeks to shake off the rust and get back in shape."
(Sau một thời gian dài nghỉ ngơi, tôi cần vài tuần để lấy lại phong độ và trở lại hình thể tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rust
danh từLớp gỉ sét màu nâu đỏ hình thành trên sắt hoặc thép do tác động của hơi ẩm và không khí.
"The old car was covered in rust."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rust".
