ferrous chloride
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical compound with the formula FeCl₂, also known as iron(II) chloride. It is a green or yellow-green solid that is soluble in water.
Vietnamese Meaning
Một hợp chất hóa học có công thức FeCl₂, còn được gọi là sắt(II) clorua. Nó là một chất rắn màu xanh lục hoặc vàng lục, hòa tan trong nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ferrous chloride is used in the treatment of sewage."
"Sắt(II) clorua được sử dụng trong xử lý nước thải."
-
"The reaction produced ferrous chloride as a byproduct."
"Phản ứng tạo ra sắt(II) clorua như một sản phẩm phụ."
-
"Ferrous chloride is an important precursor for the synthesis of certain iron-containing compounds."
"Sắt(II) clorua là một tiền chất quan trọng để tổng hợp một số hợp chất chứa sắt nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | iron | sắt (nguyên tố) |
| Adjective | ferric | thuộc về sắt(III); chứa sắt hóa trị ba |
| Adjective | ferruginous | chứa sắt; có màu gỉ sắt |
| Noun | chlorine | clo (nguyên tố hóa học) |
| Noun | chloride | clorua (muối hoặc hợp chất chứa ion clo) |
| Verb | chlorinate | clo hóa (thêm clo vào) |
| Noun | hydrochloric acid | axit clohydric |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ferrous chloride là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm. Nó thường được dùng làm chất khử, chất keo tụ và chất xúc tác. Sự khác biệt chính với ferric chloride (FeCl₃) là trạng thái oxy hóa của sắt; ferrous là sắt(II), trong khi ferric là sắt(III). Điều này ảnh hưởng đến tính chất hóa học và ứng dụng của chúng.
Prepositions
* in: Diễn tả sự hiện diện hoặc vai trò của ferrous chloride trong một quá trình hoặc hỗn hợp. Ví dụ: "Ferrous chloride is used in wastewater treatment." (Ferrous chloride được sử dụng trong xử lý nước thải.)
* as: Diễn tả ferrous chloride được sử dụng như một chất gì đó. Ví dụ: "Ferrous chloride functions as a reducing agent." (Ferrous chloride hoạt động như một chất khử.)
* for: Diễn tả mục đích sử dụng của ferrous chloride. Ví dụ: "Ferrous chloride is used for the synthesis of iron oxide nanoparticles." (Ferrous chloride được sử dụng để tổng hợp các hạt nano oxit sắt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
anhydrous anhydrous ferrous chloride (clorua sắt(II) khan (không ngậm nước))
-
hydrated hydrated ferrous chloride (clorua sắt(II) ngậm nước)
-
dilute dilute ferrous chloride solution (dung dịch clorua sắt(II) loãng)
-
dissolve dissolve ferrous chloride (hòa tan clorua sắt(II))
-
produce produce ferrous chloride (sản xuất clorua sắt(II))
-
react with react with ferrous chloride (phản ứng với clorua sắt(II))
Idioms
-
ferrous chloride solution
dung dịch clorua sắt(II)
"The experiment requires a freshly prepared ferrous chloride solution."
(Thí nghiệm này yêu cầu một dung dịch clorua sắt(II) mới pha.)
-
iron(II) chloride (ferrous chloride)
clorua sắt(II) (tên gọi hóa học chính thức, thường dùng trong khoa học)
"Iron(II) chloride, also known as ferrous chloride, is an important industrial chemical."
(Clorua sắt(II), còn được gọi là ferrous chloride, là một hóa chất công nghiệp quan trọng.)
-
aqueous ferrous chloride
clorua sắt(II) dạng dung dịch nước
"A green precipitate formed when sodium hydroxide was added to aqueous ferrous chloride."
(Một kết tủa màu xanh lá cây hình thành khi natri hydroxit được thêm vào clorua sắt(II) dạng dung dịch nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ferrous chloride
Danh từMột hợp chất hóa học có công thức FeCl₂, còn được gọi là sắt(II) clorua. Nó là một chất rắn màu xanh lục hoặc vàng lục, hòa tan trong nước.
"Ferrous chloride is used in the treatment of sewage."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lab technician knows ferrous chloride is a key ingredient in their experiment. |
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm biết ferrous chloride là một thành phần quan trọng trong thí nghiệm của họ. |
| Phủ định | The solution does not contain ferrous chloride. |
Dung dịch này không chứa ferrous chloride. |
| Nghi vấn | Does the chemist use ferrous chloride in this reaction? |
Nhà hóa học có sử dụng ferrous chloride trong phản ứng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferrous chloride".
