(Top Banner Ad)
ferrous chloride
C1
Danh từ C1 Hóa học

ferrous chloride

UK: /ˈferəs ˈklɔːraɪd/ • US: /ˈferəs ˈklɔːraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sắt(II) clorua clorua sắt(II)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound with the formula FeCl₂, also known as iron(II) chloride. It is a green or yellow-green solid that is soluble in water.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học có công thức FeCl₂, còn được gọi là sắt(II) clorua. Nó là một chất rắn màu xanh lục hoặc vàng lục, hòa tan trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ferrous chloride is used in the treatment of sewage."

    "Sắt(II) clorua được sử dụng trong xử lý nước thải."

  • "The reaction produced ferrous chloride as a byproduct."

    "Phản ứng tạo ra sắt(II) clorua như một sản phẩm phụ."

  • "Ferrous chloride is an important precursor for the synthesis of certain iron-containing compounds."

    "Sắt(II) clorua là một tiền chất quan trọng để tổng hợp một số hợp chất chứa sắt nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron sắt (nguyên tố)
Adjective ferric thuộc về sắt(III); chứa sắt hóa trị ba
Adjective ferruginous chứa sắt; có màu gỉ sắt
Noun chlorine clo (nguyên tố hóa học)
Noun chloride clorua (muối hoặc hợp chất chứa ion clo)
Verb chlorinate clo hóa (thêm clo vào)
Noun hydrochloric acid axit clohydric

Synonyms

iron(II) chloride (sắt(II) clorua)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferrum
Greek
chloros
English
ferrous
English
chloride
English
ferrous chloride

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'ferrous chloride' là một tên gọi hóa học được ghép lại từ hai phần. 'Ferrous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ferrum' (nghĩa là sắt), dùng để chỉ nguyên tố sắt ở trạng thái hóa trị thấp hơn, cụ thể là sắt(II). 'Chloride' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'chloros' (nghĩa là xanh nhạt hoặc xanh vàng), liên quan đến màu sắc của khí clo. Hậu tố '-ide' cho biết đây là một hợp chất chứa ion clo. Sự kết hợp này tạo nên tên gọi của một hợp chất hóa học quan trọng.

Usage Note

Ferrous chloride là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm. Nó thường được dùng làm chất khử, chất keo tụ và chất xúc tác. Sự khác biệt chính với ferric chloride (FeCl₃) là trạng thái oxy hóa của sắt; ferrous là sắt(II), trong khi ferric là sắt(III). Điều này ảnh hưởng đến tính chất hóa học và ứng dụng của chúng.

Prepositions

in as for

* in: Diễn tả sự hiện diện hoặc vai trò của ferrous chloride trong một quá trình hoặc hỗn hợp. Ví dụ: "Ferrous chloride is used in wastewater treatment." (Ferrous chloride được sử dụng trong xử lý nước thải.)
* as: Diễn tả ferrous chloride được sử dụng như một chất gì đó. Ví dụ: "Ferrous chloride functions as a reducing agent." (Ferrous chloride hoạt động như một chất khử.)
* for: Diễn tả mục đích sử dụng của ferrous chloride. Ví dụ: "Ferrous chloride is used for the synthesis of iron oxide nanoparticles." (Ferrous chloride được sử dụng để tổng hợp các hạt nano oxit sắt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ferrous chloride
  • anhydrous anhydrous ferrous chloride
    (clorua sắt(II) khan (không ngậm nước))
  • hydrated hydrated ferrous chloride
    (clorua sắt(II) ngậm nước)
  • dilute dilute ferrous chloride solution
    (dung dịch clorua sắt(II) loãng)
Verb + ferrous chloride
  • dissolve dissolve ferrous chloride
    (hòa tan clorua sắt(II))
  • produce produce ferrous chloride
    (sản xuất clorua sắt(II))
  • react with react with ferrous chloride
    (phản ứng với clorua sắt(II))

Idioms

  • ferrous chloride solution

    dung dịch clorua sắt(II)

    "The experiment requires a freshly prepared ferrous chloride solution."

    (Thí nghiệm này yêu cầu một dung dịch clorua sắt(II) mới pha.)

  • iron(II) chloride (ferrous chloride)

    clorua sắt(II) (tên gọi hóa học chính thức, thường dùng trong khoa học)

    "Iron(II) chloride, also known as ferrous chloride, is an important industrial chemical."

    (Clorua sắt(II), còn được gọi là ferrous chloride, là một hóa chất công nghiệp quan trọng.)

  • aqueous ferrous chloride

    clorua sắt(II) dạng dung dịch nước

    "A green precipitate formed when sodium hydroxide was added to aqueous ferrous chloride."

    (Một kết tủa màu xanh lá cây hình thành khi natri hydroxit được thêm vào clorua sắt(II) dạng dung dịch nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ferrous chloride

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học có công thức FeCl₂, còn được gọi là sắt(II) clorua. Nó là một chất rắn màu xanh lục hoặc vàng lục, hòa tan trong nước.

"Ferrous chloride is used in the treatment of sewage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab technician knows ferrous chloride is a key ingredient in their experiment.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm biết ferrous chloride là một thành phần quan trọng trong thí nghiệm của họ.
Phủ định
The solution does not contain ferrous chloride.
Dung dịch này không chứa ferrous chloride.
Nghi vấn
Does the chemist use ferrous chloride in this reaction?
Nhà hóa học có sử dụng ferrous chloride trong phản ứng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferrous chloride".

Ứng dụng trong xử lý nước và nước thải

Ferrous chloride (clorua sắt(II)) là một hóa chất quan trọng được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy xử lý nước và nước thải. Nó hoạt động như một chất keo tụ, giúp loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm lơ lửng, phốt phát và các kim loại nặng, làm cho nước sạch hơn và an toàn hơn cho môi trường hoặc tái sử dụng.

Trong công nghiệp và phòng thí nghiệm

Ngoài vai trò trong xử lý nước, ferrous chloride còn được dùng trong nhiều ngành công nghiệp khác như sản xuất thuốc nhuộm, là chất xúc tác trong một số phản ứng hữu cơ, và là chất ăn mòn trong công nghiệp dệt may để tạo hoa văn. Trong các phòng thí nghiệm, nó cũng là một thuốc thử phổ biến cho nhiều phân tích và tổng hợp hóa học.