ferric chloride
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical compound with the formula FeCl3. It is a common iron compound used in industrial applications, often as a coagulant in water treatment and as an etching agent in electronics.
Vietnamese Meaning
Một hợp chất hóa học có công thức FeCl3. Đây là một hợp chất sắt phổ biến được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, thường được dùng làm chất keo tụ trong xử lý nước và làm chất khắc trong điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ferric chloride is widely used in wastewater treatment plants to remove impurities."
"Clorua sắt (III) được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy xử lý nước thải để loại bỏ tạp chất."
-
"The solution turned brown after adding ferric chloride."
"Dung dịch chuyển sang màu nâu sau khi thêm clorua sắt (III)."
-
"Ferric chloride is used to etch copper from printed circuit boards."
"Clorua sắt (III) được sử dụng để khắc đồng khỏi bảng mạch in."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | iron | Sắt (nguyên tố kim loại) |
| Adjective | ferrous | Thuộc về sắt, đặc biệt là sắt(II) |
| Noun | chlorine | Clo (nguyên tố hóa học) |
| Noun | chloride | Chloride (ion hoặc hợp chất của clo) |
| Verb | chlorinate | Khử trùng bằng clo, thêm clo vào |
| Noun | chlorination | Sự khử trùng bằng clo, quá trình thêm clo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ferric chloride là một thuật ngữ hóa học cụ thể. Nó khác với ferrous chloride (FeCl2) ở trạng thái oxy hóa của sắt (III so với II). Cần phân biệt rõ hai hợp chất này vì tính chất hóa học và ứng dụng của chúng khác nhau.
Prepositions
* **in:** Chỉ môi trường hoặc quá trình mà ferric chloride tham gia (ví dụ: ferric chloride in water treatment). * **as:** Chỉ vai trò hoặc chức năng của ferric chloride (ví dụ: ferric chloride as a coagulant). * **for:** Chỉ mục đích sử dụng của ferric chloride (ví dụ: ferric chloride for etching).
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use ferric chloride (sử dụng ferric chloride)
-
add add ferric chloride (thêm ferric chloride)
-
treat treat with ferric chloride (xử lý bằng ferric chloride)
-
apply apply ferric chloride (áp dụng ferric chloride (dùng để xử lý bề mặt))
-
aqueous aqueous ferric chloride (ferric chloride dạng dung dịch nước)
-
dilute dilute ferric chloride (ferric chloride loãng)
-
anhydrous anhydrous ferric chloride (ferric chloride khan (không chứa nước))
-
solution ferric chloride solution (dung dịch ferric chloride)
-
concentration ferric chloride concentration (nồng độ ferric chloride)
Idioms
-
ferric chloride solution
Dung dịch ferric chloride (một dạng phổ biến để sử dụng hóa chất này trong các ứng dụng khác nhau)
"The chemist prepared a ferric chloride solution for the experiment to coagulate impurities."
(Nhà hóa học đã chuẩn bị dung dịch ferric chloride cho thí nghiệm để làm đông tụ các tạp chất.)
-
ferric chloride etching
Khắc bằng ferric chloride (một kỹ thuật ăn mòn kim loại, đặc biệt là đồng, thường dùng trong sản xuất bo mạch in)
"Ferric chloride etching is a common and effective method for making custom printed circuit boards."
(Khắc bằng ferric chloride là một phương pháp phổ biến và hiệu quả để chế tạo bo mạch in tùy chỉnh.)
-
iron(III) chloride
Sắt(III) chloride (tên gọi hóa học hệ thống khác của ferric chloride, chỉ rõ trạng thái oxy hóa của sắt)
"Ferric chloride is also systematically known as iron(III) chloride in chemical nomenclature."
(Ferric chloride còn được gọi một cách hệ thống là sắt(III) chloride trong danh pháp hóa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ferric chloride
Danh từMột hợp chất hóa học có công thức FeCl3. Đây là một hợp chất sắt phổ biến được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, thường được dùng làm chất keo tụ trong xử lý nước và làm chất khắc trong điện tử.
"Ferric chloride is widely used in wastewater treatment plants to remove impurities."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The solution, which contained ferric chloride, turned a dark orange color. |
Dung dịch, cái mà chứa ferric chloride, đã chuyển sang màu cam đậm. |
| Phủ định | The experiment, which didn't use ferric chloride, produced unexpected results. |
Thí nghiệm, cái mà không sử dụng ferric chloride, đã tạo ra kết quả không mong muốn. |
| Nghi vấn | Is this the compound, which contains ferric chloride, that we need for the reaction? |
Đây có phải là hợp chất, cái mà chứa ferric chloride, mà chúng ta cần cho phản ứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferric chloride".
