(Top Banner Ad)
chloride
B2
noun B2 Hóa học

chloride

UK: /ˈklɔːraɪd/ • US: /ˈklɔːraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

clorua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt or ester of hydrochloric acid, containing the Cl⁻ anion or a covalently bonded chlorine atom.

Vietnamese Meaning

Một muối hoặc este của axit hydrochloric, chứa anion Cl⁻ hoặc một nguyên tử clo liên kết cộng hóa trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium chloride is commonly known as table salt."

    "Natri clorua thường được biết đến là muối ăn."

  • "The concentration of chloride ions in the solution was measured."

    "Nồng độ ion clorua trong dung dịch đã được đo."

  • "Chloride is essential for maintaining proper fluid balance in the body."

    "Clorua rất cần thiết để duy trì sự cân bằng chất lỏng thích hợp trong cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chlorine Nguyên tố hóa học Clo (Cl); một loại khí độc có màu vàng lục.
Verb chlorinate Clo hóa; xử lý (thường là nước) bằng Clo để khử trùng.
Adjective chlorinated Đã được Clo hóa; có chứa Clo (ví dụ: nước đã được xử lý Clo).
Noun hydrochloric acid Axit clohydric (HCl); một axit mạnh thường dùng trong công nghiệp và là thành phần chính của dịch vị dạ dày.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khloros
English (1810s)
chlorine
English (1820s)
chloride

Nguồn Gốc Màu Xanh Nhạt

Từ 'chloride' bắt nguồn từ nguyên tố Clo (Chlorine). Clo được đặt tên theo tiếng Hy Lạp cổ đại là *khloros*, có nghĩa là 'xanh nhạt' hoặc 'vàng nhạt', do khí Clo có màu xanh lục nhạt đặc trưng. Hậu tố '-ide' là quy ước chuẩn trong hóa học để chỉ một hợp chất nhị phân chứa nguyên tố đó.

Usage Note

Chloride là một ion âm (anion) được hình thành khi clo (chlorine) nhận một electron. Nó là một thành phần thiết yếu của nhiều hợp chất và đóng vai trò quan trọng trong sinh học và công nghiệp. Khái niệm này thường gặp trong hóa học và sinh học.

Prepositions

of in

‘Chloride of’ thường được sử dụng để chỉ hợp chất cụ thể (ví dụ: chloride of sodium). ‘Chloride in’ thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của chloride trong một dung dịch hoặc môi trường (ví dụ: chloride in water).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chloride (Các loại muối)
  • Sodium sodium chloride (NaCl)
    (Natri clorua (tên hóa học của muối ăn thông thường))
  • Potassium potassium chloride
    (Kali clorua (thường dùng làm chất bổ sung hoặc thay thế muối ăn))
  • Calcium calcium chloride
    (Canxi clorua (thường dùng để hút ẩm hoặc làm tan băng trên đường))
Noun + chloride (Thuật ngữ chuyên môn)
  • Chloride chloride ion
    (Ion clorua (nguyên tử Clo mang điện tích âm, Cl⁻))
  • Chloride chloride concentration
    (Nồng độ clorua (mức độ clorua hòa tan trong dung dịch hoặc máu))
  • Chloride chloride solution
    (Dung dịch clorua)

Idioms

  • Salt water/Saline solution

    Dung dịch muối (chủ yếu là Natri clorua); Nước biển.

    "Saline solution is mainly composed of sodium chloride dissolved in water."

    (Dung dịch muối chủ yếu bao gồm natri clorua hòa tan trong nước.)

  • Electrolyte balance (referring to chloride's function)

    Cân bằng điện giải (vì clorua là một chất điện giải quan trọng).

    "Maintaining proper chloride levels is crucial for electrolyte balance."

    (Việc duy trì mức clorua thích hợp là rất quan trọng cho sự cân bằng điện giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chloride

noun
Lật mặt

Một muối hoặc este của axit hydrochloric, chứa anion Cl⁻ hoặc một nguyên tử clo liên kết cộng hóa trị.

"Sodium chloride is commonly known as table salt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chloride".

Muối Ăn: Vật Phẩm Lịch Sử

Hợp chất clorua nổi tiếng nhất là Natri clorua (muối ăn). Trong lịch sử, muối không chỉ là gia vị thiết yếu mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản thực phẩm, thậm chí từng được dùng như một loại tiền tệ hoặc thước đo sự giàu có tại nhiều nền văn minh cổ đại.

Tầm Quan Trọng Trong Cơ Thể Sống

Ion clorua (Cl⁻) là một trong những chất điện giải chính trong cơ thể con người. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc điều chỉnh cân bằng chất lỏng, huyết áp và hoạt động dẫn truyền thần kinh. Mức clorua bất thường có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.