(Top Banner Ad)
fetching
B2
Tính từ B2 Tổng quát

fetching

UK: /ˈfetʃɪŋ/ • US: /ˈfetʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quyến rũ hấp dẫn đi lấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attractive or charming.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn, quyến rũ, đáng yêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked very fetching in her new dress."

    "Cô ấy trông rất quyến rũ trong chiếc váy mới."

  • "That hat is very fetching on you."

    "Chiếc mũ đó trông rất hợp với bạn."

  • "The dog is fetching the ball."

    "Con chó đang đi lấy quả bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fetch đi lấy về, mang về
Noun fetch hành động đi lấy về; mánh khóe (ý cổ)
Adjective unfetching không hấp dẫn, không quyến rũ
Noun fetcher người hoặc vật đi lấy đồ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fatjanan
Old English
feccan, fetian
Middle English
fecchen
Modern English
fetch (verb)
Modern English
fetching (present participle, adjective)

Từ Hành Động "Mang Lại" Đến Vẻ Đẹp "Quyến Rũ"

Ban đầu, từ 'fetch' có nghĩa là 'đi lấy và mang về'. Khi được sử dụng làm tính từ 'fetching', nó mô tả điều gì đó 'thu hút', 'quyến rũ' hoặc 'dễ thương'. Ý tưởng là một cái gì đó 'khiến người khác phải nhìn theo' hoặc 'thu hút ánh nhìn', từ đó phát triển ý nghĩa 'hấp dẫn' và 'đẹp mắt'.

Usage Note

Khi 'fetching' được dùng như một tính từ, nó mang ý nghĩa là hấp dẫn và có sức lôi cuốn. Nó thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp bên ngoài của một người hoặc một vật. Mức độ trang trọng của từ này ở mức trung bình, không quá suồng sã nhưng cũng không quá trịnh trọng. So với các từ đồng nghĩa như 'attractive', 'charming', 'beautiful', 'fetching' mang một sắc thái riêng biệt, nhấn mạnh vào vẻ duyên dáng và thu hút tự nhiên.
Khi 'fetching' là dạng V-ing của động từ 'fetch', nó đơn giản mô tả hành động đi lấy hoặc mang một vật gì đó về. Ý nghĩa này trung tính và không mang sắc thái đặc biệt như khi nó là tính từ. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những tình huống thường ngày đến những tình huống trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fetching
  • very very fetching
    (rất quyến rũ/hấp dẫn)
  • quite quite fetching
    (khá quyến rũ/hấp dẫn)
  • rather rather fetching
    (tương đối quyến rũ/hấp dẫn)
Verb + fetching
  • look look fetching
    (trông quyến rũ/hấp dẫn)
  • find someone find someone fetching
    (thấy ai đó quyến rũ/hấp dẫn)
Fetching + Noun
  • outfit fetching outfit
    (bộ trang phục quyến rũ/hấp dẫn)
  • dress fetching dress
    (chiếc váy quyến rũ/hấp dẫn)
  • smile fetching smile
    (nụ cười quyến rũ/hấp dẫn)
  • appearance fetching appearance
    (vẻ ngoài quyến rũ/hấp dẫn)

Idioms

  • a fetching look

    một vẻ ngoài quyến rũ/cuốn hút

    "She gave him a fetching look that made him blush."

    (Cô ấy tặng anh một ánh nhìn quyến rũ khiến anh đỏ mặt.)

  • to look fetching in something

    trông quyến rũ/hấp dẫn khi mặc/diện cái gì đó

    "You look absolutely fetching in that new dress."

    (Bạn trông thật quyến rũ trong chiếc váy mới đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fetching

Tính từ
Lật mặt

Hấp dẫn, quyến rũ, đáng yêu.

"She looked very fetching in her new dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fetching".

Sắc Thái của Vẻ Đẹp 'Fetching'

Từ 'fetching' thường được dùng để miêu tả một vẻ đẹp hoặc sự quyến rũ nhẹ nhàng, đáng yêu, đôi khi có chút cổ điển hoặc duyên dáng. Nó ít khi dùng để chỉ sự gợi cảm bốc lửa mà thường ám chỉ một sức hút tự nhiên, tinh tế, khiến người khác cảm thấy dễ chịu và bị thu hút. Nó thường được dùng để khen ngợi trang phục, kiểu tóc, nụ cười hoặc tổng thể vẻ ngoài của một người, gợi lên cảm giác dễ thương và lôi cuốn.

Lời Khen Tinh Tế

Trong văn hóa phương Tây, khi nói ai đó hay thứ gì đó 'fetching', đây là một lời khen tinh tế và tích cực, thường thể hiện sự ngưỡng mộ đối với vẻ ngoài cuốn hút hoặc phong cách của người đó. Nó có thể được coi là một lời khen lịch sự, phù hợp trong nhiều tình huống xã hội, từ giao tiếp thân mật đến những buổi gặp gỡ trang trọng hơn một chút.