CHARMING
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very pleasant or attractive.
Vietnamese Meaning
Duyên dáng, quyến rũ, làm say đắm lòng người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a charming smile."
"Cô ấy có một nụ cười duyên dáng."
-
"They stayed in a charming little cottage."
"Họ ở trong một căn nhà nhỏ duyên dáng."
-
"He found her charming and intelligent."
"Anh ấy thấy cô ấy vừa duyên dáng vừa thông minh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | charm | sức hấp dẫn, sự quyến rũ hoặc bùa may mắn |
| Verb | charm | quyến rũ, làm mê mẩn |
| Adverb | charmingly | một cách duyên dáng, lôi cuốn |
| Adjective | charmless | không có sức hút, tầm thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "charming" thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có sức hấp dẫn tự nhiên, dễ mến và gây thiện cảm. Sắc thái của "charming" thiên về sự thu hút một cách tinh tế và lịch thiệp, khác với "beautiful" (xinh đẹp) nghiêng về vẻ đẹp ngoại hình hoặc "attractive" (hấp dẫn) mang tính tổng quát hơn. "Charming" có thể bao hàm cả vẻ đẹp bên ngoài lẫn phẩm chất bên trong.
Prepositions
“Charming with”: Diễn tả ai đó/cái gì quyến rũ bằng một phẩm chất cụ thể. Ví dụ: "She's charming with her wit.". “Charming to”: Diễn tả ai đó/cái gì quyến rũ đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "He was charming to all the guests."
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely charming (tuyệt đối quyến rũ/duyên dáng)
-
utterly utterly charming (cực kỳ lôi cuốn)
-
find find someone charming (cảm thấy ai đó rất có duyên)
-
look look charming (trông rất xinh đẹp/đáng yêu)
-
smile charming smile (nụ cười tỏa nắng/duyên dáng)
-
village charming village (ngôi làng cổ kính và thơ mộng)
Idioms
-
Prince Charming
Bạch mã hoàng tử / Người chồng lý tưởng
"She is still waiting for her Prince Charming to sweep her off her feet."
(Cô ấy vẫn đang chờ đợi chàng bạch mã hoàng tử của đời mình đến và làm cô say đắm.)
-
Charm the birds off the trees
Rất ngọt ngào, khéo léo và có sức thuyết phục cực lớn
"He could charm the birds off the trees with that silver tongue of his."
(Anh ta có thể thuyết phục bất cứ ai nhờ vào cái miệng dẻo quẹo và sự ngọt ngào của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
CHARMING
AdjectiveDuyên dáng, quyến rũ, làm say đắm lòng người.
"She has a charming smile."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She found him charming from the moment they met. |
Cô ấy thấy anh ấy quyến rũ ngay từ lần đầu gặp mặt. |
| Phủ định | They didn't find his behavior charming at all. |
Họ không thấy hành vi của anh ta quyến rũ chút nào. |
| Nghi vấn | Was it her charming personality that won you over? |
Có phải tính cách quyến rũ của cô ấy đã chinh phục bạn? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is incredibly charming: everyone adores her wit and grace. |
Cô ấy vô cùng quyến rũ: mọi người đều ngưỡng mộ sự dí dỏm và duyên dáng của cô ấy. |
| Phủ định | The plan wasn't charmingly executed: it lacked finesse and attention to detail. |
Kế hoạch không được thực hiện một cách quyến rũ: nó thiếu sự tinh tế và chú ý đến chi tiết. |
| Nghi vấn | Is he charming: or is he just being manipulative? |
Anh ấy có quyến rũ không: hay anh ấy chỉ đang thao túng? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small town, charming and picturesque, attracted many tourists every year. |
Thị trấn nhỏ, quyến rũ và nên thơ, thu hút rất nhiều khách du lịch mỗi năm. |
| Phủ định | Despite his wealth and power, he wasn't charming, nor was he particularly kind. |
Mặc dù giàu có và quyền lực, anh ấy không quyến rũ, cũng không đặc biệt tử tế. |
| Nghi vấn | Well, charming as he may be, is he really the right person for the job? |
Chà, dù anh ấy có quyến rũ đến đâu, anh ấy có thực sự là người phù hợp cho công việc không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he was a charming man. |
Cô ấy nói rằng anh ấy là một người đàn ông quyến rũ. |
| Phủ định | He told me that she did not act charmingly. |
Anh ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không hành xử một cách quyến rũ. |
| Nghi vấn | She asked if he was charming. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có quyến rũ không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "CHARMING".
