(Top Banner Ad)
fetch
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

fetch

UK: /fetʃ/ • US: /fɛtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đi lấy tìm và mang về truy xuất (dữ liệu)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go and get something or someone and bring them back.

Vietnamese Meaning

Đi lấy cái gì hoặc ai đó và mang họ trở lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you fetch me a glass of water?"

    "Bạn có thể lấy cho tôi một ly nước được không?"

  • "Go and fetch the newspaper."

    "Đi lấy tờ báo về đi."

  • "The dog loves to play fetch."

    "Con chó thích chơi trò nhặt đồ."

  • "The data was fetched successfully."

    "Dữ liệu đã được lấy thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fetch Hành động đi lấy và mang về (ví dụ, trò chơi ném bóng cho chó)
Adjective fetching Hấp dẫn, quyến rũ (thường dùng để miêu tả ngoại hình)
Noun fetcher Người hoặc vật chuyên đi lấy/mang về (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feccan / fetian
Proto-Germanic
*fatjanan

Nguồn Gốc Của 'Fetch'

Từ 'fetch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feccan' hoặc 'fetian', mang ý nghĩa 'mang về' hoặc 'lấy'. Ban đầu, nó thường ám chỉ hành động đi bộ một quãng đường để lấy thứ gì đó rồi mang trở lại. Ngày nay, ý nghĩa cốt lõi đó vẫn giữ nguyên, dù chúng ta có thể 'fetch' thông tin trên mạng hoặc 'fetch' một giá trị nào đó.

Usage Note

Fetch thường được dùng trong các tình huống mà việc đi lấy và mang về là một hành động đơn giản và nhanh chóng. Nó thường được sử dụng khi nói về việc tìm đồ vật, hoặc khi ra lệnh cho thú cưng (đặc biệt là chó) mang một vật gì đó về. So với 'bring', 'fetch' nhấn mạnh cả hai hành động: đi lấy và mang về, trong khi 'bring' chỉ tập trung vào hành động mang về.

Prepositions

for from

'fetch for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc đi lấy (ví dụ: fetch water for the guests). 'fetch from' được dùng để chỉ nguồn gốc của vật được lấy (ví dụ: fetch the book from the shelf).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fetch
  • go go fetch
    (đi lấy về, đi mang về)
  • send to send someone to fetch
    (sai ai đi lấy về)
fetch + Noun
  • fetch fetch water
    (lấy nước)
  • fetch fetch a doctor
    (đi gọi bác sĩ)
  • fetch fetch a ball
    (nhặt bóng)
fetch + Adjective + Noun
  • fetch fetch a good price
    (đạt được giá tốt)
  • fetch fetch a high price
    (đạt được giá cao)

Idioms

  • fetch and carry

    Làm các công việc vặt, sai vặt cho ai đó

    "She spends all day fetching and carrying for her boss."

    (Cô ấy dành cả ngày để làm các công việc vặt cho sếp của mình.)

  • fetch a pretty penny

    Đem lại một khoản tiền lớn, bán được giá cao

    "That antique vase could fetch a pretty penny at auction."

    (Chiếc bình cổ đó có thể bán được giá cao trong buổi đấu giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fetch

Động từ
Lật mặt

Đi lấy cái gì hoặc ai đó và mang họ trở lại.

"Could you fetch me a glass of water?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fetch".

Trò Chơi 'Fetch' Với Chó

Trò chơi 'fetch' với chó là một hoạt động phổ biến ở các nước phương Tây. Chủ ném đồ vật và chó chạy đi lấy về, tạo sự gắn kết và rèn luyện cho vật nuôi. Nó không chỉ là giải trí mà còn giúp chó tiêu hao năng lượng và duy trì sức khỏe.

Công Việc Hàng Ngày Trong Quá Khứ

Trong quá khứ, trước khi có nước máy trong nhà, việc 'fetch water' (đi lấy nước) từ giếng, sông hoặc suối là một công việc hàng ngày quan trọng của nhiều gia đình, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Nó phản ánh một thời kỳ mà nguồn lực cơ bản đòi hỏi công sức đáng kể để có được.