(Top Banner Ad)
tuft
B2
noun B2 Tổng quát

tuft

UK: /tʌft/ • US: /tʌft/

Nghĩa tiếng Việt

nhúm búi chỏm gắn nhúm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a bunch of feathers, hair, grass, etc. that grows or is fastened together at the base, allowing the top ends to spread out

Vietnamese Meaning

một nhúm lông, tóc, cỏ, v.v. mọc hoặc được gắn chặt với nhau ở gốc, cho phép các đầu trên xòe ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a small tuft of hair on his chin."

    "Anh ta có một nhúm râu nhỏ trên cằm."

  • "A tuft of grass grew between the paving stones."

    "Một nhúm cỏ mọc giữa các viên đá lát."

  • "The cushions were tufted with velvet."

    "Những chiếc đệm được gắn các nhúm nhung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tuft chùm, búi, lọn (tóc, cỏ, lông...)
Verb tuft tạo thành chùm/búi; trang trí bằng chùm/búi
Adjective tufted có chùm/búi; được trang trí bằng chùm/búi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
touffe
Middle English
tuft
Modern English
tuft

Nguồn Gốc Của 'Tuft'

'Tuft' xuất phát từ từ 'touffe' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa là một cụm hoặc búi nhỏ. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào thời Trung Cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa miêu tả một nhóm nhỏ các vật thể mọc hoặc tụ lại với nhau, như tóc, cỏ, lông vũ, hay sợi vải.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một nhóm nhỏ các vật liệu mềm, mọc hoặc được gắn kết lại với nhau. Khác với 'bunch' (bó) ở chỗ 'tuft' nhấn mạnh vào sự tập trung ở gốc và sự tỏa ra ở phần ngọn.

Prepositions

of

'tuft of' được dùng để chỉ một nhúm của cái gì đó. Ví dụ: a tuft of hair, a tuft of grass.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tuft
  • small a small tuft
    (một chùm/búi nhỏ)
  • thick a thick tuft
    (một chùm/búi dày)
  • sparse a sparse tuft
    (một chùm/búi thưa thớt)
Verb + tuft
  • pull pull out a tuft
    (nhổ một búi/chùm)
  • have have a tuft of hair
    (có một chỏm tóc)
  • grow grow a tuft
    (mọc thành chùm/búi)
Tuft + of + Noun
  • hair a tuft of hair
    (một chỏm tóc, một lọn tóc)
  • grass a tuft of grass
    (một búi cỏ)
  • feathers a tuft of feathers
    (một chùm lông vũ)

Idioms

  • a tuft of something

    một chùm/búi/lọn của cái gì đó (cách diễn đạt phổ biến)

    "There was a tuft of dry grass growing between the rocks."

    (Có một búi cỏ khô mọc giữa những tảng đá.)

  • pull out a tuft of hair

    giật tóc (thể hiện sự bực tức, tuyệt vọng hoặc đau đớn)

    "He felt like pulling out a tuft of hair after hours of trying to fix the computer."

    (Anh ấy cảm thấy muốn giật tóc sau nhiều giờ cố gắng sửa máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tuft

noun
Lật mặt

một nhúm lông, tóc, cỏ, v.v. mọc hoặc được gắn chặt với nhau ở gốc, cho phép các đầu trên xòe ra

"He had a small tuft of hair on his chin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old chair is often tufted to give it a more luxurious appearance.
Cái ghế cũ thường được thắt nút để tạo cho nó một vẻ ngoài sang trọng hơn.
Phủ định
The carpet was not tufted with the design we requested.
Tấm thảm không được thắt nút với thiết kế mà chúng tôi yêu cầu.
Nghi vấn
Will the cushions be tufted before delivery?
Những chiếc đệm có được thắt nút trước khi giao hàng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tufted the cushion with colorful yarn last night.
Cô ấy đã thắt những sợi len đầy màu sắc lên chiếc đệm tối qua.
Phủ định
He didn't see the tuft of grass sticking out of the snow.
Anh ấy đã không nhìn thấy búi cỏ nhô ra khỏi tuyết.
Nghi vấn
Did the bird build its nest with a tuft of feathers?
Con chim có xây tổ bằng một cụm lông vũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuft".

Biểu Tượng Xã Hội Ở Đại Học Anh

Trong lịch sử các trường đại học Oxford và Cambridge của Anh, một 'tuft' là một chùm lụa vàng trên mũ của các sinh viên quý tộc. Nó tượng trưng cho địa vị xã hội cao của họ. Từ 'tuft-hunter' (người săn đón 'tuft') sau này được dùng để chỉ những người tìm cách kết giao với giới thượng lưu.

Trang Trí Nội Thất Và Thời Trang

'Tuft' cũng được sử dụng rộng rãi trong thiết kế nội thất và thời trang. Ví dụ, 'tufted furniture' (nội thất có chần nút) là một kiểu trang trí ghế sofa hoặc ghế bành bằng các búi vải được cố định bằng nút, tạo ra hiệu ứng bề mặt lồi lõm đẹp mắt và sang trọng.