tuft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a bunch of feathers, hair, grass, etc. that grows or is fastened together at the base, allowing the top ends to spread out
Vietnamese Meaning
một nhúm lông, tóc, cỏ, v.v. mọc hoặc được gắn chặt với nhau ở gốc, cho phép các đầu trên xòe ra
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a small tuft of hair on his chin."
"Anh ta có một nhúm râu nhỏ trên cằm."
-
"A tuft of grass grew between the paving stones."
"Một nhúm cỏ mọc giữa các viên đá lát."
-
"The cushions were tufted with velvet."
"Những chiếc đệm được gắn các nhúm nhung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một nhóm nhỏ các vật liệu mềm, mọc hoặc được gắn kết lại với nhau. Khác với 'bunch' (bó) ở chỗ 'tuft' nhấn mạnh vào sự tập trung ở gốc và sự tỏa ra ở phần ngọn.
Prepositions
'tuft of' được dùng để chỉ một nhúm của cái gì đó. Ví dụ: a tuft of hair, a tuft of grass.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small tuft (một chùm/búi nhỏ)
-
thick a thick tuft (một chùm/búi dày)
-
sparse a sparse tuft (một chùm/búi thưa thớt)
-
pull pull out a tuft (nhổ một búi/chùm)
-
have have a tuft of hair (có một chỏm tóc)
-
grow grow a tuft (mọc thành chùm/búi)
-
hair a tuft of hair (một chỏm tóc, một lọn tóc)
-
grass a tuft of grass (một búi cỏ)
-
feathers a tuft of feathers (một chùm lông vũ)
Idioms
-
a tuft of something
một chùm/búi/lọn của cái gì đó (cách diễn đạt phổ biến)
"There was a tuft of dry grass growing between the rocks."
(Có một búi cỏ khô mọc giữa những tảng đá.)
-
pull out a tuft of hair
giật tóc (thể hiện sự bực tức, tuyệt vọng hoặc đau đớn)
"He felt like pulling out a tuft of hair after hours of trying to fix the computer."
(Anh ấy cảm thấy muốn giật tóc sau nhiều giờ cố gắng sửa máy tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tuft
nounmột nhúm lông, tóc, cỏ, v.v. mọc hoặc được gắn chặt với nhau ở gốc, cho phép các đầu trên xòe ra
"He had a small tuft of hair on his chin."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old chair is often tufted to give it a more luxurious appearance. |
Cái ghế cũ thường được thắt nút để tạo cho nó một vẻ ngoài sang trọng hơn. |
| Phủ định | The carpet was not tufted with the design we requested. |
Tấm thảm không được thắt nút với thiết kế mà chúng tôi yêu cầu. |
| Nghi vấn | Will the cushions be tufted before delivery? |
Những chiếc đệm có được thắt nút trước khi giao hàng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tufted the cushion with colorful yarn last night. |
Cô ấy đã thắt những sợi len đầy màu sắc lên chiếc đệm tối qua. |
| Phủ định | He didn't see the tuft of grass sticking out of the snow. |
Anh ấy đã không nhìn thấy búi cỏ nhô ra khỏi tuyết. |
| Nghi vấn | Did the bird build its nest with a tuft of feathers? |
Con chim có xây tổ bằng một cụm lông vũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuft".
